(Top Banner Ad)
russian federation
B2
Danh từ B2 Chính trị, Địa lý, Lịch sử

russian federation

UK: /ˈrʌʃən fedəˈreɪʃən/ • US: /ˈrʌʃən fɛdəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Liên bang Nga Nga
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official name of Russia; a country in Eastern Europe and Northern Asia.

Vietnamese Meaning

Tên chính thức của Nga; một quốc gia ở Đông Âu và Bắc Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Russian Federation is the largest country in the world by area."

    "Liên bang Nga là quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích."

  • "The Russian Federation has a complex political system."

    "Liên bang Nga có một hệ thống chính trị phức tạp."

  • "Relations between the US and the Russian Federation are strained."

    "Quan hệ giữa Hoa Kỳ và Liên bang Nga đang căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Russia Nước Nga (quốc gia)
Adjective Russian Thuộc về Nga; người Nga; tiếng Nga
Noun federation liên đoàn, liên bang
Verb federate liên kết, hợp nhất thành liên bang
Adjective federal thuộc liên bang, liên bang
Noun federalism chủ nghĩa liên bang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old East Slavic
Русь (Rus')
Medieval Latin
Russia
English
Russian
Latin
foederatio
Old French
federation
English
federation
English (Modern)
Russian Federation

Nguồn gốc tên gọi "Liên bang Nga"

Tên gọi "Liên bang Nga" kết hợp hai yếu tố chính. Phần "Nga" (Russian) bắt nguồn từ "Rus'", một tên gọi lịch sử chỉ các nhóm dân tộc và nhà nước thời Trung cổ ở Đông Âu. Phần "Liên bang" (Federation) có nguồn gốc từ tiếng Latin "foederatio", mang ý nghĩa một liên minh hoặc hiệp ước. Sự kết hợp này mô tả cấu trúc chính trị của đất nước, nơi nhiều chủ thể khác nhau hợp nhất thành một nhà nước thống nhất.

Usage Note

Đây là tên chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, ngoại giao, pháp lý, và truyền thông chính thức. Phân biệt với từ 'Russia', có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp thông thường.

Prepositions

of in

of: thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của liên bang Nga (ví dụ: the President of the Russian Federation). in: Thường dùng để chỉ vị trí địa lý, hoạt động diễn ra bên trong Liên bang Nga (ví dụ: events in the Russian Federation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Russian Federation
  • recognize recognize the Russian Federation
    (công nhận Liên bang Nga)
  • impose impose sanctions on the Russian Federation
    (áp đặt lệnh trừng phạt lên Liên bang Nga)
  • engage engage with the Russian Federation
    (đối thoại/hợp tác với Liên bang Nga)
  • criticize criticize the Russian Federation
    (chỉ trích Liên bang Nga)
Adjective + Russian Federation
  • vast the vast Russian Federation
    (Liên bang Nga rộng lớn)
  • independent an independent Russian Federation
    (một Liên bang Nga độc lập)
  • member a member of the Russian Federation
    (một thành viên của Liên bang Nga)
Noun + preposition + Russian Federation
  • relations diplomatic relations with the Russian Federation
    (quan hệ ngoại giao với Liên bang Nga)
  • ambassador ambassador to the Russian Federation
    (đại sứ tại Liên bang Nga)

Idioms

  • Relations with the Russian Federation

    Quan hệ với Liên bang Nga (chỉ mối quan hệ ngoại giao, kinh tế, v.v. giữa các quốc gia và Nga)

    "Improving trade relations with the Russian Federation is a key foreign policy goal."

    (Cải thiện quan hệ thương mại với Liên bang Nga là một mục tiêu chính sách đối ngoại quan trọng.)

  • Sanctions against the Russian Federation

    Các lệnh trừng phạt chống lại Liên bang Nga (chỉ các biện pháp kinh tế hoặc chính trị áp đặt lên Nga)

    "The new sanctions against the Russian Federation are expected to impact its economy significantly."

    (Các lệnh trừng phạt mới chống lại Liên bang Nga dự kiến sẽ tác động đáng kể đến nền kinh tế của nước này.)

  • The territory of the Russian Federation

    Lãnh thổ của Liên bang Nga (chỉ vùng đất, không phận và hải phận thuộc chủ quyền của Nga)

    "The vast territory of the Russian Federation spans across two continents."

    (Lãnh thổ rộng lớn của Liên bang Nga trải dài qua hai lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

russian federation

Danh từ
Lật mặt

Tên chính thức của Nga; một quốc gia ở Đông Âu và Bắc Á.

"The Russian Federation is the largest country in the world by area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "russian federation".

Địa lý và sự đa dạng

Liên bang Nga là quốc gia có diện tích lớn nhất thế giới, trải dài khắp Đông Âu và Bắc Á. Do kích thước khổng lồ này, Nga có sự đa dạng đáng kinh ngạc về cảnh quan, khí hậu và các nhóm dân tộc, với hơn 190 dân tộc khác nhau cùng sinh sống, tạo nên một bức tranh văn hóa đa sắc màu.

Di sản văn hóa phong phú

Nước Nga có một di sản văn hóa đồ sộ, nổi tiếng với văn học kinh điển (như Leo Tolstoy, Fyodor Dostoevsky), nghệ thuật ballet (Nhà hát Bolshoi, Mariinsky), âm nhạc cổ điển (Pyotr Ilyich Tchaikovsky, Sergei Rachmaninoff), và kiến trúc độc đáo (nhà thờ St. Basil). Những đóng góp này đã ảnh hưởng sâu rộng đến nghệ thuật và văn hóa thế giới.