russian federation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The official name of Russia; a country in Eastern Europe and Northern Asia.
Vietnamese Meaning
Tên chính thức của Nga; một quốc gia ở Đông Âu và Bắc Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Russian Federation is the largest country in the world by area."
"Liên bang Nga là quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích."
-
"The Russian Federation has a complex political system."
"Liên bang Nga có một hệ thống chính trị phức tạp."
-
"Relations between the US and the Russian Federation are strained."
"Quan hệ giữa Hoa Kỳ và Liên bang Nga đang căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Russia | Nước Nga (quốc gia) |
| Adjective | Russian | Thuộc về Nga; người Nga; tiếng Nga |
| Noun | federation | liên đoàn, liên bang |
| Verb | federate | liên kết, hợp nhất thành liên bang |
| Adjective | federal | thuộc liên bang, liên bang |
| Noun | federalism | chủ nghĩa liên bang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là tên chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, ngoại giao, pháp lý, và truyền thông chính thức. Phân biệt với từ 'Russia', có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp thông thường.
Prepositions
of: thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của liên bang Nga (ví dụ: the President of the Russian Federation). in: Thường dùng để chỉ vị trí địa lý, hoạt động diễn ra bên trong Liên bang Nga (ví dụ: events in the Russian Federation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
recognize recognize the Russian Federation (công nhận Liên bang Nga)
-
impose impose sanctions on the Russian Federation (áp đặt lệnh trừng phạt lên Liên bang Nga)
-
engage engage with the Russian Federation (đối thoại/hợp tác với Liên bang Nga)
-
criticize criticize the Russian Federation (chỉ trích Liên bang Nga)
-
vast the vast Russian Federation (Liên bang Nga rộng lớn)
-
independent an independent Russian Federation (một Liên bang Nga độc lập)
-
member a member of the Russian Federation (một thành viên của Liên bang Nga)
-
relations diplomatic relations with the Russian Federation (quan hệ ngoại giao với Liên bang Nga)
-
ambassador ambassador to the Russian Federation (đại sứ tại Liên bang Nga)
Idioms
-
Relations with the Russian Federation
Quan hệ với Liên bang Nga (chỉ mối quan hệ ngoại giao, kinh tế, v.v. giữa các quốc gia và Nga)
"Improving trade relations with the Russian Federation is a key foreign policy goal."
(Cải thiện quan hệ thương mại với Liên bang Nga là một mục tiêu chính sách đối ngoại quan trọng.)
-
Sanctions against the Russian Federation
Các lệnh trừng phạt chống lại Liên bang Nga (chỉ các biện pháp kinh tế hoặc chính trị áp đặt lên Nga)
"The new sanctions against the Russian Federation are expected to impact its economy significantly."
(Các lệnh trừng phạt mới chống lại Liên bang Nga dự kiến sẽ tác động đáng kể đến nền kinh tế của nước này.)
-
The territory of the Russian Federation
Lãnh thổ của Liên bang Nga (chỉ vùng đất, không phận và hải phận thuộc chủ quyền của Nga)
"The vast territory of the Russian Federation spans across two continents."
(Lãnh thổ rộng lớn của Liên bang Nga trải dài qua hai lục địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
russian federation
Danh từTên chính thức của Nga; một quốc gia ở Đông Âu và Bắc Á.
"The Russian Federation is the largest country in the world by area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "russian federation".
