(Top Banner Ad)
rust prevention
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Hóa học, Vật liệu

rust prevention

UK: /rʌst prɪˈvenʃən/ • US: /rʌst prɪˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chống rỉ sét ngăn ngừa rỉ sét chống rỉ sét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of stopping rust from forming on metal surfaces.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình ngăn chặn sự hình thành rỉ sét trên bề mặt kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular oiling is essential for rust prevention."

    "Bôi dầu thường xuyên là điều cần thiết để ngăn ngừa rỉ sét."

  • "The company specializes in rust prevention for industrial equipment."

    "Công ty chuyên về ngăn ngừa rỉ sét cho thiết bị công nghiệp."

  • "Proper rust prevention can extend the lifespan of metal structures."

    "Ngăn ngừa rỉ sét đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của các công trình kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rust gỉ sét, rỉ sét
Verb to rust bị gỉ, làm gỉ
Adjective rusty bị gỉ sét; han gỉ (về kiến thức/kỹ năng)
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Adjective preventable có thể ngăn chặn được, có thể phòng ngừa được
Adjective preventive mang tính phòng ngừa, dự phòng

Synonyms

corrosion control (kiểm soát ăn mòn)corrosion inhibition (ức chế ăn mòn)

Antonyms

rust promotion (thúc đẩy rỉ sét)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rustaz
Old English
rūst
Middle English
rust
Latin
praeventio
Old French
prévention
Middle English
prevencioun
Modern English Compound
rust prevention

Nguồn gốc từ 'Rust'

Từ 'rust' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rustaz', mang ý nghĩa 'màu đỏ' hoặc 'gỉ sét'. Nó mô tả quá trình kim loại bị ăn mòn, thường tạo ra một lớp oxit màu nâu đỏ trên bề mặt. Đây là một hiện tượng tự nhiên mà con người đã cố gắng kiểm soát từ rất lâu đời.

Nguồn gốc từ 'Prevention'

Từ 'prevention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeventio', có nghĩa là 'sự đoán trước' hoặc 'sự ngăn chặn'. Nó được tạo thành từ 'prae-' (trước) và 'venire' (đến). Do đó, 'prevention' mang ý nghĩa hành động trước để ngăn điều gì đó xảy ra, rất phù hợp với việc chống lại sự ăn mòn kim loại.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực bảo trì và bảo dưỡng kim loại. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ việc sử dụng sơn chống gỉ, dầu mỡ, đến các phương pháp xử lý hóa học.

Prepositions

for against

"rust prevention for": Được sử dụng khi nói về việc ngăn ngừa rỉ sét cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: rust prevention for cars.
"rust prevention against": Nhấn mạnh vào việc bảo vệ chống lại các tác nhân gây rỉ sét. Ví dụ: rust prevention against moisture.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rust prevention
  • effective effective rust prevention
    (phòng ngừa gỉ sét hiệu quả)
  • proper proper rust prevention
    (phòng ngừa gỉ sét đúng cách/hợp lý)
  • long-term long-term rust prevention
    (phòng ngừa gỉ sét dài hạn)
Verb + rust prevention
  • ensure ensure rust prevention
    (đảm bảo việc phòng ngừa gỉ sét)
  • implement implement rust prevention
    (thực hiện các biện pháp phòng ngừa gỉ sét)
  • apply apply rust prevention
    (áp dụng phương pháp phòng ngừa gỉ sét)
Noun + rust prevention
  • methods of methods of rust prevention
    (các phương pháp phòng ngừa gỉ sét)
  • measures for measures for rust prevention
    (các biện pháp phòng ngừa gỉ sét)
  • coating for coating for rust prevention
    (lớp phủ chống gỉ sét)

Idioms

  • rust prevention strategy

    chiến lược phòng ngừa gỉ sét

    "Our company developed a new rust prevention strategy for its machinery."

    (Công ty chúng tôi đã phát triển một chiến lược phòng ngừa gỉ sét mới cho máy móc của mình.)

  • rust prevention treatment

    xử lý chống gỉ sét

    "Regular rust prevention treatment extends the lifespan of metal parts."

    (Việc xử lý chống gỉ sét định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ phận kim loại.)

  • rust prevention coating

    lớp phủ chống gỉ sét

    "The bridge needs a new rust prevention coating every five years."

    (Cây cầu cần một lớp phủ chống gỉ sét mới sau mỗi năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rust prevention

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình ngăn chặn sự hình thành rỉ sét trên bề mặt kim loại.

"Regular oiling is essential for rust prevention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rust prevention".

Cuộc chiến chống ăn mòn

Kể từ khi con người bắt đầu sử dụng kim loại, gỉ sét đã luôn là một thách thức lớn. Việc phòng ngừa gỉ sét không chỉ quan trọng trong công nghiệp, xây dựng (cầu, nhà cửa, tàu thuyền) mà còn trong đời sống hàng ngày (dụng cụ, xe cộ). Nó giúp bảo tồn tài sản, đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí sửa chữa, thay thế.

Tầm quan trọng kinh tế và xã hội

Gỉ sét gây ra thiệt hại kinh tế hàng tỷ đô la mỗi năm trên toàn thế giới do hư hỏng cơ sở hạ tầng, máy móc và sản phẩm. Do đó, nghiên cứu và phát triển các phương pháp phòng ngừa gỉ sét tiên tiến (như vật liệu mới, sơn chống gỉ, điện hóa) là một lĩnh vực quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển công nghệ và chất lượng cuộc sống.