rust prevention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of stopping rust from forming on metal surfaces.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình ngăn chặn sự hình thành rỉ sét trên bề mặt kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular oiling is essential for rust prevention."
"Bôi dầu thường xuyên là điều cần thiết để ngăn ngừa rỉ sét."
-
"The company specializes in rust prevention for industrial equipment."
"Công ty chuyên về ngăn ngừa rỉ sét cho thiết bị công nghiệp."
-
"Proper rust prevention can extend the lifespan of metal structures."
"Ngăn ngừa rỉ sét đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của các công trình kim loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rust | gỉ sét, rỉ sét |
| Verb | to rust | bị gỉ, làm gỉ |
| Adjective | rusty | bị gỉ sét; han gỉ (về kiến thức/kỹ năng) |
| Verb | prevent | ngăn chặn, phòng ngừa |
| Noun | prevention | sự ngăn chặn, sự phòng ngừa |
| Adjective | preventable | có thể ngăn chặn được, có thể phòng ngừa được |
| Adjective | preventive | mang tính phòng ngừa, dự phòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực bảo trì và bảo dưỡng kim loại. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ việc sử dụng sơn chống gỉ, dầu mỡ, đến các phương pháp xử lý hóa học.
Prepositions
"rust prevention for": Được sử dụng khi nói về việc ngăn ngừa rỉ sét cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: rust prevention for cars.
"rust prevention against": Nhấn mạnh vào việc bảo vệ chống lại các tác nhân gây rỉ sét. Ví dụ: rust prevention against moisture.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective rust prevention (phòng ngừa gỉ sét hiệu quả)
-
proper proper rust prevention (phòng ngừa gỉ sét đúng cách/hợp lý)
-
long-term long-term rust prevention (phòng ngừa gỉ sét dài hạn)
-
ensure ensure rust prevention (đảm bảo việc phòng ngừa gỉ sét)
-
implement implement rust prevention (thực hiện các biện pháp phòng ngừa gỉ sét)
-
apply apply rust prevention (áp dụng phương pháp phòng ngừa gỉ sét)
-
methods of methods of rust prevention (các phương pháp phòng ngừa gỉ sét)
-
measures for measures for rust prevention (các biện pháp phòng ngừa gỉ sét)
-
coating for coating for rust prevention (lớp phủ chống gỉ sét)
Idioms
-
rust prevention strategy
chiến lược phòng ngừa gỉ sét
"Our company developed a new rust prevention strategy for its machinery."
(Công ty chúng tôi đã phát triển một chiến lược phòng ngừa gỉ sét mới cho máy móc của mình.)
-
rust prevention treatment
xử lý chống gỉ sét
"Regular rust prevention treatment extends the lifespan of metal parts."
(Việc xử lý chống gỉ sét định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ phận kim loại.)
-
rust prevention coating
lớp phủ chống gỉ sét
"The bridge needs a new rust prevention coating every five years."
(Cây cầu cần một lớp phủ chống gỉ sét mới sau mỗi năm năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rust prevention
NounHành động hoặc quá trình ngăn chặn sự hình thành rỉ sét trên bề mặt kim loại.
"Regular oiling is essential for rust prevention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rust prevention".
