(Top Banner Ad)
rusty
B1
Adjective B1 Tổng quát

rusty

UK: /ˈrʌsti/ • US: /ˈrʌsti/

Nghĩa tiếng Việt

gỉ sét mai một xuống cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by rust; covered with rust.

Vietnamese Meaning

Bị gỉ sét; phủ đầy gỉ sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old car was very rusty."

    "Chiếc xe cũ rất gỉ sét."

  • "The hinges were so rusty that the door wouldn't open."

    "Các bản lề gỉ sét đến nỗi cánh cửa không mở được."

  • "I haven't played tennis in years, so I'm a bit rusty."

    "Tôi đã không chơi tennis trong nhiều năm rồi, vì vậy tôi hơi bị mai một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rust gỉ sét
Verb to rust bị gỉ sét; làm gỉ sét
Adjective rustproof chống gỉ
Adverb rustily một cách gỉ sét; một cách kém cỏi (do thiếu luyện tập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rustig
Proto-Germanic
*rustaz
Proto-Indo-European
*h₁rudʰ-

Từ Màu Đỏ đến Sự Mai Một

Từ 'rusty' có nguồn gốc từ từ 'rust' (gỉ sét), mà bản thân từ 'rust' lại có liên hệ sâu xa với màu đỏ ('red') trong các ngôn ngữ cổ. Điều này rất có ý nghĩa vì gỉ sét thường có màu nâu đỏ. Về mặt ẩn dụ, một vật bị gỉ sét là vật đã cũ, không được dùng đến hoặc đã mất đi sự sắc bén, giống như một kỹ năng bị 'gỉ sét' khi không được luyện tập.

Usage Note

Chỉ tình trạng kim loại bị oxy hóa, có lớp gỉ màu nâu đỏ trên bề mặt. Mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xuống cấp, hư hỏng.

Prepositions

with

"Rusty with" được dùng để mô tả vật gì đó bị bao phủ hoặc dính chặt bởi gỉ sét. Ví dụ: "The old gate was rusty with corrosion." (Cái cổng cũ bị gỉ sét do ăn mòn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rusty
  • a bit a bit rusty
    (hơi kém đi/mai một (kỹ năng))
  • quite quite rusty
    (khá kém đi/mai một)
  • very very rusty
    (rất kém đi/mai một)
Verb + rusty
  • become become rusty
    (trở nên kém đi/mai một)
  • get get rusty
    (trở nên kém đi/mai một)
  • feel feel rusty
    (cảm thấy kỹ năng bị kém đi/không còn thành thạo)
rusty + Noun
  • English rusty English
    (tiếng Anh bị mai một)
  • skills rusty skills
    (những kỹ năng bị mai một)
  • memory rusty memory
    (trí nhớ kém/không còn nhạy bén)

Idioms

  • get rusty

    trở nên kém đi, mất đi sự thành thạo (do không luyện tập)

    "My French has gotten a bit rusty since I stopped practicing it."

    (Tiếng Pháp của tôi đã hơi kém đi một chút kể từ khi tôi ngừng luyện tập.)

  • a bit rusty

    hơi kém đi, không còn thành thạo như trước (thường dùng cho kỹ năng, kiến thức)

    "I haven't played the piano in years, so I'm a bit rusty."

    (Tôi đã không chơi piano nhiều năm rồi, nên tôi hơi kém đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rusty

Adjective
Lật mặt

Bị gỉ sét; phủ đầy gỉ sét.

"The old car was very rusty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rusty".

Người Thiếc trong 'Phù Thủy Xứ Oz'

Trong câu chuyện cổ điển 'Phù Thủy Xứ Oz', có một nhân vật tên là Người Thiếc (Tin Man). Anh ta là một người máy làm bằng thiếc, thường xuyên bị gỉ sét nếu không được bôi dầu. Mỗi khi anh ta bị gỉ sét, anh ta không thể cử động hay nói chuyện. Điều này tượng trưng cho việc một kỹ năng hay khả năng có thể bị 'gỉ sét' – trở nên vô dụng hoặc kém hiệu quả – nếu không được duy trì và 'bôi trơn' (luyện tập) thường xuyên. Trong văn hóa phương Tây, 'rusty' thường được dùng để chỉ sự mai một của kỹ năng do thiếu thực hành.