rusty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị gỉ sét; phủ đầy gỉ sét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old car was very rusty."
"Chiếc xe cũ rất gỉ sét."
-
"The hinges were so rusty that the door wouldn't open."
"Các bản lề gỉ sét đến nỗi cánh cửa không mở được."
-
"I haven't played tennis in years, so I'm a bit rusty."
"Tôi đã không chơi tennis trong nhiều năm rồi, vì vậy tôi hơi bị mai một."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng kim loại bị oxy hóa, có lớp gỉ màu nâu đỏ trên bề mặt. Mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xuống cấp, hư hỏng.
Prepositions
"Rusty with" được dùng để mô tả vật gì đó bị bao phủ hoặc dính chặt bởi gỉ sét. Ví dụ: "The old gate was rusty with corrosion." (Cái cổng cũ bị gỉ sét do ăn mòn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bit a bit rusty (hơi kém đi/mai một (kỹ năng))
-
quite quite rusty (khá kém đi/mai một)
-
very very rusty (rất kém đi/mai một)
-
become become rusty (trở nên kém đi/mai một)
-
get get rusty (trở nên kém đi/mai một)
-
feel feel rusty (cảm thấy kỹ năng bị kém đi/không còn thành thạo)
-
English rusty English (tiếng Anh bị mai một)
-
skills rusty skills (những kỹ năng bị mai một)
-
memory rusty memory (trí nhớ kém/không còn nhạy bén)
Idioms
-
get rusty
trở nên kém đi, mất đi sự thành thạo (do không luyện tập)
"My French has gotten a bit rusty since I stopped practicing it."
(Tiếng Pháp của tôi đã hơi kém đi một chút kể từ khi tôi ngừng luyện tập.)
-
a bit rusty
hơi kém đi, không còn thành thạo như trước (thường dùng cho kỹ năng, kiến thức)
"I haven't played the piano in years, so I'm a bit rusty."
(Tôi đã không chơi piano nhiều năm rồi, nên tôi hơi kém đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rusty
AdjectiveBị gỉ sét; phủ đầy gỉ sét.
"The old car was very rusty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rusty".
