s'mores
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A confection consisting of a roasted marshmallow and a layer of chocolate sandwiched between two pieces of graham cracker.
Vietnamese Meaning
Một loại kẹo gồm một viên kẹo dẻo nướng và một lớp sô cô la kẹp giữa hai miếng bánh quy giòn graham.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We made s'mores around the campfire last night."
"Tối qua chúng tôi đã làm s'mores quanh đống lửa trại."
-
"S'mores are a classic camping treat."
"S'mores là một món ăn cổ điển khi đi cắm trại."
-
"Let's make some s'mores!"
"Hãy làm một ít s'mores nào!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | s'mores | Món bánh kẹp ngọt gồm kẹo dẻo nướng chảy, sô cô la và bánh quy Graham, thường được ăn trong các buổi cắm trại. (Lưu ý: 's'mores' thường được dùng ở dạng số nhiều hoặc như một danh từ không đếm được để chỉ món ăn nói chung, và ít có các từ phái sinh khác). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
S'mores là một món ăn phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt là khi đi cắm trại hoặc đốt lửa trại. Tên gọi 's'mores' là viết tắt của 'some more', thể hiện sự yêu thích và mong muốn ăn thêm của mọi người sau khi thưởng thức món này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make s'mores (làm s'mores)
-
eat eat s'mores (ăn s'mores)
-
roast roast s'mores (over a campfire) (nướng s'mores (trên lửa trại))
-
enjoy enjoy s'mores (thưởng thức s'mores)
-
gooey gooey s'mores (s'mores dẻo dính)
-
warm warm s'mores (s'mores ấm nóng)
-
delicious delicious s'mores (s'mores ngon lành)
-
s'mores s'mores kit (bộ dụng cụ làm s'mores)
-
s'mores s'mores bar (thanh s'mores (một loại kẹo/bánh))
-
s'mores s'mores dip (món s'mores nhúng)
Idioms
-
roast s'mores over a campfire
Nướng s'mores trên lửa trại (một hoạt động cắm trại phổ biến, mang tính biểu tượng của mùa hè và tụ tập bạn bè/gia đình).
"Let's roast s'mores over a campfire tonight, it's a perfect evening."
(Tối nay chúng ta hãy nướng s'mores trên lửa trại đi, đó là một buổi tối tuyệt vời đó.)
-
s'mores by the fire
Ăn s'mores bên lửa (gợi không khí ấm cúng, thư giãn và vui vẻ trong những buổi tụ họp ngoài trời).
"Nothing beats s'mores by the fire on a chilly autumn night."
(Không gì sánh bằng việc ăn s'mores bên lửa vào một đêm thu se lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
s'mores
Danh từMột loại kẹo gồm một viên kẹo dẻo nướng và một lớp sô cô la kẹp giữa hai miếng bánh quy giòn graham.
"We made s'mores around the campfire last night."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We made s'mores around the campfire last night. |
Chúng tôi đã làm s'mores quanh đống lửa trại tối qua. |
| Phủ định | They don't sell s'mores at this grocery store. |
Họ không bán s'mores ở cửa hàng tạp hóa này. |
| Nghi vấn | Did you eat a s'more after dinner? |
Bạn đã ăn s'more sau bữa tối phải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were bringing graham crackers, I would make s'mores right now. |
Nếu tôi biết bạn mang bánh quy giòn, tôi đã làm s'mores ngay bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't eaten all the marshmallows, we wouldn't have had to skip the s'mores. |
Nếu chúng ta không ăn hết kẹo dẻo, chúng ta đã không phải bỏ qua s'mores. |
| Nghi vấn | If you had more chocolate, would you make s'mores for everyone? |
Nếu bạn có nhiều sô cô la hơn, bạn có làm s'mores cho mọi người không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is bringing s'mores to the campfire tonight. |
Anh ấy sẽ mang s'mores đến lửa trại tối nay. |
| Phủ định | They do not have any s'mores left. |
Họ không còn s'mores nào nữa. |
| Nghi vấn | Are s'mores your favorite campfire treat? |
S'mores có phải là món ăn lửa trại yêu thích của bạn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have eaten s'mores many times. |
Tôi đã ăn s'mores nhiều lần rồi. |
| Phủ định | She has not made s'mores before. |
Cô ấy chưa từng làm s'mores trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever tried s'mores with peanut butter? |
Bạn đã bao giờ thử s'mores với bơ đậu phộng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "s'mores".
