(Top Banner Ad)
sacred text
B2
noun B2 Tôn giáo, Văn hóa, Lịch sử

sacred text

UK: /ˈseɪ.krɪd tekst/ • US: /ˈseɪ.krɪd tekst/

Nghĩa tiếng Việt

kinh điển thánh thư văn bản thiêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A religious document that is believed to be holy or to contain words directly from God or a god.

Vietnamese Meaning

Một văn bản tôn giáo được tin là thiêng liêng hoặc chứa đựng những lời trực tiếp từ Chúa hoặc một vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Bible is considered a sacred text by Christians."

    "Kinh Thánh được xem là một văn bản thiêng liêng bởi những người theo đạo Cơ đốc."

  • "Many religions have a sacred text that guides their followers."

    "Nhiều tôn giáo có một văn bản thiêng liêng hướng dẫn những người theo đạo của họ."

  • "Understanding the sacred text is essential for religious scholars."

    "Hiểu rõ văn bản thiêng liêng là điều cần thiết đối với các học giả tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sacred thiêng liêng, linh thiêng
Noun sacredness sự thiêng liêng, tính linh thiêng
Noun text văn bản, bản văn, sách
Adjective textual thuộc về văn bản, có tính văn bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sacer
Old French
sacre
Middle English
sacred
Latin
textus
Old French
texte
Middle English
text
English
sacred text

Nguồn gốc của 'Sacred'

Từ 'sacred' (thiêng liêng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sacer', mang ý nghĩa 'thánh thiện, được dâng hiến'. Nó chỉ những gì thuộc về thần thánh, không thể bị xâm phạm hoặc xúc phạm, và thường gắn liền với tôn giáo hoặc nghi lễ.

Nguồn gốc của 'Text'

Từ 'text' (văn bản) xuất phát từ tiếng Latin 'textus', ban đầu có nghĩa là 'một vật được dệt, kết cấu'. Sau này, nó được dùng để chỉ cấu trúc của một tác phẩm viết, tức là một đoạn văn hoặc một cuốn sách.

Sự kết hợp 'Sacred Text'

Khi kết hợp, 'sacred text' (văn bản thiêng liêng) chỉ một cuốn sách hoặc tập hợp các bài viết được cộng đồng tôn giáo coi là có nguồn gốc thần thánh, chứa đựng những lời dạy và chân lý cao cả. Chúng được trân trọng và kính nể tối đa.

Usage Note

Cụm từ 'sacred text' thường được dùng để chỉ những văn bản nền tảng của một tôn giáo, có vai trò quan trọng trong việc định hình tín ngưỡng và thực hành tôn giáo đó. Nó mang tính trang trọng và được xem là nguồn gốc của sự thật tâm linh. Cần phân biệt với 'religious text' (văn bản tôn giáo) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các văn bản về tôn giáo nhưng không nhất thiết được coi là thiêng liêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacred text
  • ancient ancient sacred text
    (văn bản thiêng liêng cổ xưa)
  • revered revered sacred text
    (văn bản thiêng liêng được tôn kính)
  • religious religious sacred text
    (văn bản thiêng liêng tôn giáo)
  • spiritual spiritual sacred text
    (văn bản thiêng liêng về tâm linh)
Verb + sacred text
  • read read a sacred text
    (đọc một văn bản thiêng liêng)
  • study study sacred texts
    (nghiên cứu các văn bản thiêng liêng)
  • interpret interpret a sacred text
    (giải thích một văn bản thiêng liêng)
  • revere revere sacred texts
    (tôn kính các văn bản thiêng liêng)
Prepositional Phrase + sacred text
  • in a in a sacred text
    (trong một văn bản thiêng liêng)
  • from the from the sacred text
    (từ văn bản thiêng liêng)

Idioms

  • treat something as a sacred text

    coi cái gì đó là bất khả xâm phạm, chân lý tuyệt đối, không thể thay đổi hoặc nghi ngờ

    "Many people treat the company's founding principles as a sacred text."

    (Nhiều người coi những nguyên tắc thành lập công ty như một văn bản thiêng liêng (bất khả xâm phạm).)

  • the sacred texts of a religion/culture

    các văn bản cốt lõi, thiêng liêng của một tôn giáo hoặc nền văn hóa

    "The Bible and the Quran are central sacred texts for Christianity and Islam, respectively."

    (Kinh Thánh và Kinh Qur'an lần lượt là các văn bản thiêng liêng trung tâm của Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacred text

noun
Lật mặt

Một văn bản tôn giáo được tin là thiêng liêng hoặc chứa đựng những lời trực tiếp từ Chúa hoặc một vị thần.

"The Bible is considered a sacred text by Christians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying sacred texts is essential for understanding many cultures.
Nghiên cứu các văn bản thiêng liêng là điều cần thiết để hiểu nhiều nền văn hóa.
Phủ định
Not respecting sacred texts can be seen as offensive in some communities.
Không tôn trọng các văn bản thiêng liêng có thể bị coi là xúc phạm ở một số cộng đồng.
Nghi vấn
Is analyzing sacred texts a key component of religious studies?
Phân tích các văn bản thiêng liêng có phải là một thành phần quan trọng của nghiên cứu tôn giáo không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a sacred text is misinterpreted, conflict often arises.
Nếu một văn bản thiêng liêng bị diễn giải sai, xung đột thường nảy sinh.
Phủ định
When people don't understand the sacred text, they don't follow its teachings properly.
Khi mọi người không hiểu văn bản thiêng liêng, họ không tuân theo những lời dạy của nó một cách đúng đắn.
Nghi vấn
If the text is considered sacred, does it mean it cannot be questioned?
Nếu văn bản được coi là thiêng liêng, điều đó có nghĩa là nó không thể bị nghi ngờ sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sacred text is very old, isn't it?
Văn bản thiêng liêng này rất cũ, phải không?
Phủ định
That isn't a sacred text, is it?
Đó không phải là một văn bản thiêng liêng, phải không?
Nghi vấn
Sacred texts are important to the religion, aren't they?
Văn bản thiêng liêng rất quan trọng đối với tôn giáo, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monks will be studying the sacred text all night.
Các nhà sư sẽ nghiên cứu kinh văn thiêng liêng cả đêm.
Phủ định
The professor won't be lecturing on that sacred text tomorrow.
Giáo sư sẽ không giảng về kinh văn thiêng liêng đó vào ngày mai.
Nghi vấn
Will they be translating the sacred text into English next year?
Liệu họ có dịch kinh văn thiêng liêng sang tiếng Anh vào năm tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied the sacred texts more diligently when I was younger.
Tôi ước tôi đã nghiên cứu các văn bản thiêng liêng một cách siêng năng hơn khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only people wouldn't treat sacred texts with such disrespect.
Giá mà mọi người không đối xử với các văn bản thiêng liêng một cách thiếu tôn trọng như vậy.
Nghi vấn
If only we could understand the true meaning of these sacred texts, wouldn't the world be a better place?
Giá mà chúng ta có thể hiểu được ý nghĩa thật sự của những văn bản thiêng liêng này, thế giới có phải sẽ tốt đẹp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred text".

Vai trò trong Tôn giáo

Các văn bản thiêng liêng đóng vai trò trung tâm trong hầu hết các tôn giáo trên thế giới. Chúng không chỉ là nguồn gốc của giáo lý, luật lệ và hướng dẫn đạo đức, mà còn thường được coi là lời của thần thánh hoặc ghi chép về lịch sử và sự khôn ngoan của một cộng đồng đức tin.

Tính đa dạng và Giải thích

Mỗi tôn giáo có những văn bản thiêng liêng riêng, từ Kinh Thánh (Christianity), Kinh Qur'an (Islam), Torah (Judaism), Vedas (Hinduism), cho đến Kinh điển Phật giáo (Buddhism). Việc giải thích các văn bản này là một lĩnh vực học thuật sâu sắc, và thường có nhiều cách hiểu khác nhau, đôi khi dẫn đến các trường phái tư tưởng hoặc giáo phái khác nhau trong cùng một tôn giáo.