(Top Banner Ad)
divine word
C1
Danh từ ghép C1 Tôn giáo, Triết học, Văn học

divine word

UK: /dɪˈvaɪn wɜːd/ • US: /dɪˈvaɪn wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

lời thiêng liêng lời thánh lời của Thượng Đế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or message believed to originate from a god or supernatural being.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc thông điệp được tin là có nguồn gốc từ một vị thần hoặc một thực thể siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believe that the Bible contains the divine word."

    "Nhiều người tin rằng Kinh Thánh chứa đựng lời thiêng liêng."

  • "She felt touched by the divine word and dedicated her life to serving others."

    "Cô cảm thấy được chạm đến bởi lời thiêng liêng và hiến dâng cuộc đời mình để phục vụ người khác."

  • "The prophet claimed to be speaking the divine word."

    "Nhà tiên tri tuyên bố đang nói lời thiêng liêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective divine thuộc về thần thánh, thiêng liêng
Noun divinity thần tính, phẩm chất thần thánh; vị thần
Verb divinize thần thánh hóa, tôn sùng như thần thánh
Adverb divinely một cách thần thánh, tuyệt vời
Noun word lời, từ, thông điệp
Verb reword diễn đạt lại, sửa lại lời
Noun wording cách diễn đạt, lời lẽ
Adjective wordy dài dòng, nhiều lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divinus
Old French
divin
English
divine

Nguồn gốc của 'divine word'

'Divine word' là một cụm từ ghép, kết hợp tính từ 'divine' (thần thánh) và danh từ 'word' (lời nói). Tính từ 'divine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'divinus', có nghĩa là 'thuộc về một vị thần'. Danh từ 'word' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'word', chỉ lời nói hoặc thông điệp. Khi kết hợp, 'divine word' mang ý nghĩa là 'lời thần thánh', 'lời của Chúa', hay 'thông điệp từ cõi thiêng liêng', thường dùng để chỉ các văn bản hoặc giáo huấn tôn giáo có nguồn gốc từ Thiên Chúa hoặc các vị thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh để chỉ một lời răn, một lời hứa, hoặc một sự mặc khải từ một đấng tối cao. Nó mang ý nghĩa thiêng liêng, cao cả và có quyền năng thay đổi cuộc đời. Khác với 'sacred text' (văn bản thiêng liêng) thường chỉ một tập hợp các văn bản được coi là linh thiêng, 'divine word' tập trung vào ý nghĩa và sức mạnh của từng lời nói cụ thể.

Prepositions

of from

'Divine word of God' ám chỉ lời nói đến từ Thượng Đế. 'Divine word from the heavens' nhấn mạnh nguồn gốc siêu nhiên của lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divine word
  • preach preach the divine word
    (rao giảng lời thần thánh)
  • hear hear the divine word
    (nghe lời thần thánh)
  • study study the divine word
    (nghiên cứu lời thần thánh)
  • spread spread the divine word
    (truyền bá lời thần thánh)
  • interpret interpret the divine word
    (giải thích lời thần thánh)
Adjective + divine word
  • sacred sacred divine word
    (lời thần thánh linh thiêng)
  • holy holy divine word
    (lời thần thánh thánh thiện)
  • eternal eternal divine word
    (lời thần thánh vĩnh cửu)

Idioms

  • The Divine Word

    Ngôi Lời (trong Kitô giáo, chỉ Chúa Giê-su), hoặc Lời Chúa/Lời Thánh (kinh sách)

    "In Christian theology, 'The Divine Word' often refers to Jesus Christ, the second person of the Holy Trinity."

    (Trong thần học Kitô giáo, 'Ngôi Lời' thường được dùng để chỉ Chúa Giê-su Kitô, ngôi vị thứ hai của Ba Ngôi Chí Thánh.)

  • to live by the divine word

    sống theo lời thần thánh (theo lời Chúa/kinh sách)

    "Many believers strive to live by the divine word, seeking guidance in their daily lives."

    (Nhiều tín đồ cố gắng sống theo lời thần thánh, tìm kiếm sự hướng dẫn trong cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • to uphold the divine word

    giữ gìn, duy trì lời thần thánh

    "Religious leaders are tasked with upholding the divine word and ensuring its teachings are followed."

    (Các nhà lãnh đạo tôn giáo có nhiệm vụ giữ gìn lời thần thánh và đảm bảo các giáo huấn của nó được tuân thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine word

Danh từ ghép
Lật mặt

Một từ hoặc thông điệp được tin là có nguồn gốc từ một vị thần hoặc một thực thể siêu nhiên.

"Many believe that the Bible contains the divine word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist aimed to capture the divine beauty of nature: the serene sunset, the majestic mountains, and the tranquil lake.
Nghệ sĩ hướng đến việc nắm bắt vẻ đẹp thiêng liêng của thiên nhiên: cảnh hoàng hôn thanh bình, những ngọn núi hùng vĩ và hồ nước yên tĩnh.
Phủ định
She didn't believe in divine intervention: she believed in hard work, dedication, and perseverance.
Cô ấy không tin vào sự can thiệp của thần thánh: cô ấy tin vào sự chăm chỉ, cống hiến và sự kiên trì.
Nghi vấn
Can we truly understand divine love: a love that is unconditional, selfless, and eternal?
Chúng ta có thực sự hiểu được tình yêu thiêng liêng không: một tình yêu vô điều kiện, vị tha và vĩnh cửu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine word".

Trong Kitô giáo: Ngôi Lời (Logos)

Trong Kitô giáo, đặc biệt là thần học Công giáo và Chính thống giáo, 'Ngôi Lời' (tiếng Hy Lạp: Logos) là một danh hiệu quan trọng của Chúa Giê-su Kitô. Ngài được coi là Lời Thiên Chúa nhập thể, qua đó Thiên Chúa tạo dựng vũ trụ và mặc khải chính mình cho loài người. Kinh Thánh Gioan bắt đầu với câu: 'Ban đầu có Ngôi Lời, Ngôi Lời ở cùng Thiên Chúa và Ngôi Lời là Thiên Chúa.'

Kinh sách và Mặc khải thiêng liêng

Trong nhiều tôn giáo trên thế giới, 'lời thần thánh' dùng để chỉ những lời mặc khải từ một vị thần hoặc các vị thần, thường được ghi lại trong kinh sách linh thiêng. Chúng được xem là chân lý tuyệt đối, hướng dẫn đời sống tinh thần và đạo đức cho các tín đồ. Ví dụ bao gồm Kinh Thánh (Kitô giáo), Kinh Qur'an (Hồi giáo), và các kinh Veda (Ấn Độ giáo).