divine word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or message believed to originate from a god or supernatural being.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc thông điệp được tin là có nguồn gốc từ một vị thần hoặc một thực thể siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many believe that the Bible contains the divine word."
"Nhiều người tin rằng Kinh Thánh chứa đựng lời thiêng liêng."
-
"She felt touched by the divine word and dedicated her life to serving others."
"Cô cảm thấy được chạm đến bởi lời thiêng liêng và hiến dâng cuộc đời mình để phục vụ người khác."
-
"The prophet claimed to be speaking the divine word."
"Nhà tiên tri tuyên bố đang nói lời thiêng liêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | divine | thuộc về thần thánh, thiêng liêng |
| Noun | divinity | thần tính, phẩm chất thần thánh; vị thần |
| Verb | divinize | thần thánh hóa, tôn sùng như thần thánh |
| Adverb | divinely | một cách thần thánh, tuyệt vời |
| Noun | word | lời, từ, thông điệp |
| Verb | reword | diễn đạt lại, sửa lại lời |
| Noun | wording | cách diễn đạt, lời lẽ |
| Adjective | wordy | dài dòng, nhiều lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh để chỉ một lời răn, một lời hứa, hoặc một sự mặc khải từ một đấng tối cao. Nó mang ý nghĩa thiêng liêng, cao cả và có quyền năng thay đổi cuộc đời. Khác với 'sacred text' (văn bản thiêng liêng) thường chỉ một tập hợp các văn bản được coi là linh thiêng, 'divine word' tập trung vào ý nghĩa và sức mạnh của từng lời nói cụ thể.
Prepositions
'Divine word of God' ám chỉ lời nói đến từ Thượng Đế. 'Divine word from the heavens' nhấn mạnh nguồn gốc siêu nhiên của lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
preach preach the divine word (rao giảng lời thần thánh)
-
hear hear the divine word (nghe lời thần thánh)
-
study study the divine word (nghiên cứu lời thần thánh)
-
spread spread the divine word (truyền bá lời thần thánh)
-
interpret interpret the divine word (giải thích lời thần thánh)
-
sacred sacred divine word (lời thần thánh linh thiêng)
-
holy holy divine word (lời thần thánh thánh thiện)
-
eternal eternal divine word (lời thần thánh vĩnh cửu)
Idioms
-
The Divine Word
Ngôi Lời (trong Kitô giáo, chỉ Chúa Giê-su), hoặc Lời Chúa/Lời Thánh (kinh sách)
"In Christian theology, 'The Divine Word' often refers to Jesus Christ, the second person of the Holy Trinity."
(Trong thần học Kitô giáo, 'Ngôi Lời' thường được dùng để chỉ Chúa Giê-su Kitô, ngôi vị thứ hai của Ba Ngôi Chí Thánh.)
-
to live by the divine word
sống theo lời thần thánh (theo lời Chúa/kinh sách)
"Many believers strive to live by the divine word, seeking guidance in their daily lives."
(Nhiều tín đồ cố gắng sống theo lời thần thánh, tìm kiếm sự hướng dẫn trong cuộc sống hàng ngày của họ.)
-
to uphold the divine word
giữ gìn, duy trì lời thần thánh
"Religious leaders are tasked with upholding the divine word and ensuring its teachings are followed."
(Các nhà lãnh đạo tôn giáo có nhiệm vụ giữ gìn lời thần thánh và đảm bảo các giáo huấn của nó được tuân thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divine word
Danh từ ghépMột từ hoặc thông điệp được tin là có nguồn gốc từ một vị thần hoặc một thực thể siêu nhiên.
"Many believe that the Bible contains the divine word."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist aimed to capture the divine beauty of nature: the serene sunset, the majestic mountains, and the tranquil lake. |
Nghệ sĩ hướng đến việc nắm bắt vẻ đẹp thiêng liêng của thiên nhiên: cảnh hoàng hôn thanh bình, những ngọn núi hùng vĩ và hồ nước yên tĩnh. |
| Phủ định | She didn't believe in divine intervention: she believed in hard work, dedication, and perseverance. |
Cô ấy không tin vào sự can thiệp của thần thánh: cô ấy tin vào sự chăm chỉ, cống hiến và sự kiên trì. |
| Nghi vấn | Can we truly understand divine love: a love that is unconditional, selfless, and eternal? |
Chúng ta có thực sự hiểu được tình yêu thiêng liêng không: một tình yêu vô điều kiện, vị tha và vĩnh cửu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine word".
