(Top Banner Ad)
religious literature
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Văn học

religious literature

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈlɪtərətʃə/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈlɪtərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn học tôn giáo kinh văn sách tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Written works dealing with religious subjects, themes, or doctrines.

Vietnamese Meaning

Các tác phẩm viết liên quan đến các chủ đề, đề tài hoặc giáo lý tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scholars often study religious literature to understand the cultural values of a society."

    "Các học giả thường nghiên cứu văn học tôn giáo để hiểu các giá trị văn hóa của một xã hội."

  • "The library has a large collection of religious literature from various faiths."

    "Thư viện có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm văn học tôn giáo từ nhiều tín ngưỡng khác nhau."

  • "Many ancient civilizations produced significant works of religious literature."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã tạo ra những tác phẩm văn học tôn giáo quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, tín ngưỡng
Adverb religiously một cách sùng đạo; một cách rất nghiêm túc/cẩn thận
Noun religiosity sự sùng đạo, tính tôn giáo
Noun literature văn học, tài liệu
Adjective literary thuộc về văn học
Noun literacy trình độ biết đọc viết
Adjective literate biết đọc biết viết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Late Latin
religiosus
Old French
religios
Middle English
religious
English
religious

Nguồn gốc của 'Religious' (Tôn giáo)

Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'religio', ban đầu có nghĩa là 'sự ràng buộc, nghĩa vụ thiêng liêng' hoặc 'sự tôn kính'. Nó phản ánh ý niệm về mối liên hệ chặt chẽ giữa con người với các thế lực siêu nhiên, đòi hỏi sự tuân thủ các nghi lễ và quy tắc đạo đức.

Nguồn gốc của 'Literature' (Văn học)

Từ 'literature' xuất phát từ tiếng Latinh 'litteratura', có nghĩa là 'chữ viết', 'sự học vấn' hay 'ngữ pháp'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm viết nào. Về sau, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật, trí tuệ hoặc tầm quan trọng văn hóa.

Sự kết hợp 'Religious Literature'

Cụm từ 'religious literature' là sự kết hợp của hai từ trên, dùng để mô tả một thể loại văn bản rộng lớn có nội dung liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng, đạo đức, triết lý tâm linh hoặc các câu chuyện thần thoại. Nó bao gồm từ các kinh sách cổ điển đến các tác phẩm văn xuôi và thơ ca hiện đại mang tính chất tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một phạm vi rộng lớn các văn bản, bao gồm kinh sách, thần thoại, tiểu sử của các nhân vật tôn giáo, các bài giảng, và các tác phẩm bình luận tôn giáo. Nó khác với 'secular literature' (văn học thế tục) ở chỗ tập trung vào các khía cạnh tâm linh, đức tin và nghi lễ. Cần phân biệt với 'religious studies' (nghiên cứu tôn giáo) là một ngành học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious literature
  • sacred sacred religious literature
    (văn học tôn giáo thiêng liêng/thánh)
  • ancient ancient religious literature
    (văn học tôn giáo cổ đại)
  • classical classical religious literature
    (văn học tôn giáo kinh điển)
  • spiritual spiritual religious literature
    (văn học tôn giáo tâm linh)
Verb + religious literature
  • study study religious literature
    (nghiên cứu văn học tôn giáo)
  • interpret interpret religious literature
    (giải thích/diễn giải văn học tôn giáo)
  • preserve preserve religious literature
    (bảo tồn văn học tôn giáo)
  • translate translate religious literature
    (dịch văn học tôn giáo)
  • read read religious literature
    (đọc văn học tôn giáo)
Noun/Phrase + religious literature
  • body of a vast body of religious literature
    (một kho tàng văn học tôn giáo đồ sộ)
  • genre of a genre of religious literature
    (một thể loại văn học tôn giáo)
  • collection of a collection of religious literature
    (một tuyển tập văn học tôn giáo)

Idioms

  • the canon of religious literature

    tập hợp các tác phẩm văn học tôn giáo được công nhận là chính thống/kinh điển

    "Many theological discussions revolve around defining the canon of religious literature for a specific faith."

    (Nhiều cuộc thảo luận thần học xoay quanh việc định nghĩa bộ kinh điển văn học tôn giáo cho một tín ngưỡng cụ thể.)

  • a rich tapestry of religious literature

    một bức tranh đa dạng/phong phú của văn học tôn giáo

    "The library boasts a rich tapestry of religious literature from various cultures and eras."

    (Thư viện tự hào có một bức tranh đa dạng về văn học tôn giáo từ nhiều nền văn hóa và thời đại.)

  • delve into religious literature

    nghiên cứu sâu/đào sâu vào văn học tôn giáo

    "To truly understand ancient beliefs, one must delve into religious literature of that period."

    (Để thực sự hiểu được các tín ngưỡng cổ đại, người ta phải đào sâu vào văn học tôn giáo của thời kỳ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious literature

Danh từ
Lật mặt

Các tác phẩm viết liên quan đến các chủ đề, đề tài hoặc giáo lý tôn giáo.

"Scholars often study religious literature to understand the cultural values of a society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The writers' interpretations of religious literature varied greatly.
Những diễn giải của các nhà văn về văn học tôn giáo rất khác nhau.
Phủ định
The children's understanding of religious literature wasn't very deep.
Sự hiểu biết của bọn trẻ về văn học tôn giáo không sâu sắc lắm.
Nghi vấn
Is the professor's analysis of religious literature insightful?
Phân tích của giáo sư về văn học tôn giáo có sâu sắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious literature".

Tầm quan trọng trong lịch sử và văn hóa

Văn học tôn giáo có vai trò vô cùng quan trọng trong việc định hình các nền văn minh. Các tác phẩm như Kinh Thánh, Kinh Koran, Kinh Phật, và các bộ kinh Veda không chỉ là nguồn gốc của niềm tin mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp, đạo đức, triết học, nghệ thuật, kiến trúc và cấu trúc xã hội của hàng tỷ người trên thế giới qua hàng thiên niên kỷ.

Đa dạng và Giá trị học thuật

Văn học tôn giáo vô cùng đa dạng, từ những câu chuyện thần thoại, sử thi anh hùng đến các bài thánh ca, lời cầu nguyện, thư tín, và bài giảng triết lý. Nó là một nguồn tài liệu phong phú cho các nhà nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như lịch sử, nhân học, xã hội học, triết học và văn học, cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khát vọng, nỗi sợ hãi và ý nghĩa cuộc sống của con người qua các thời đại.