religious literature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Written works dealing with religious subjects, themes, or doctrines.
Vietnamese Meaning
Các tác phẩm viết liên quan đến các chủ đề, đề tài hoặc giáo lý tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scholars often study religious literature to understand the cultural values of a society."
"Các học giả thường nghiên cứu văn học tôn giáo để hiểu các giá trị văn hóa của một xã hội."
-
"The library has a large collection of religious literature from various faiths."
"Thư viện có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm văn học tôn giáo từ nhiều tín ngưỡng khác nhau."
-
"Many ancient civilizations produced significant works of religious literature."
"Nhiều nền văn minh cổ đại đã tạo ra những tác phẩm văn học tôn giáo quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo, tín ngưỡng |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo; một cách rất nghiêm túc/cẩn thận |
| Noun | religiosity | sự sùng đạo, tính tôn giáo |
| Noun | literature | văn học, tài liệu |
| Adjective | literary | thuộc về văn học |
| Noun | literacy | trình độ biết đọc viết |
| Adjective | literate | biết đọc biết viết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một phạm vi rộng lớn các văn bản, bao gồm kinh sách, thần thoại, tiểu sử của các nhân vật tôn giáo, các bài giảng, và các tác phẩm bình luận tôn giáo. Nó khác với 'secular literature' (văn học thế tục) ở chỗ tập trung vào các khía cạnh tâm linh, đức tin và nghi lễ. Cần phân biệt với 'religious studies' (nghiên cứu tôn giáo) là một ngành học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred religious literature (văn học tôn giáo thiêng liêng/thánh)
-
ancient ancient religious literature (văn học tôn giáo cổ đại)
-
classical classical religious literature (văn học tôn giáo kinh điển)
-
spiritual spiritual religious literature (văn học tôn giáo tâm linh)
-
study study religious literature (nghiên cứu văn học tôn giáo)
-
interpret interpret religious literature (giải thích/diễn giải văn học tôn giáo)
-
preserve preserve religious literature (bảo tồn văn học tôn giáo)
-
translate translate religious literature (dịch văn học tôn giáo)
-
read read religious literature (đọc văn học tôn giáo)
-
body of a vast body of religious literature (một kho tàng văn học tôn giáo đồ sộ)
-
genre of a genre of religious literature (một thể loại văn học tôn giáo)
-
collection of a collection of religious literature (một tuyển tập văn học tôn giáo)
Idioms
-
the canon of religious literature
tập hợp các tác phẩm văn học tôn giáo được công nhận là chính thống/kinh điển
"Many theological discussions revolve around defining the canon of religious literature for a specific faith."
(Nhiều cuộc thảo luận thần học xoay quanh việc định nghĩa bộ kinh điển văn học tôn giáo cho một tín ngưỡng cụ thể.)
-
a rich tapestry of religious literature
một bức tranh đa dạng/phong phú của văn học tôn giáo
"The library boasts a rich tapestry of religious literature from various cultures and eras."
(Thư viện tự hào có một bức tranh đa dạng về văn học tôn giáo từ nhiều nền văn hóa và thời đại.)
-
delve into religious literature
nghiên cứu sâu/đào sâu vào văn học tôn giáo
"To truly understand ancient beliefs, one must delve into religious literature of that period."
(Để thực sự hiểu được các tín ngưỡng cổ đại, người ta phải đào sâu vào văn học tôn giáo của thời kỳ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious literature
Danh từCác tác phẩm viết liên quan đến các chủ đề, đề tài hoặc giáo lý tôn giáo.
"Scholars often study religious literature to understand the cultural values of a society."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The writers' interpretations of religious literature varied greatly. |
Những diễn giải của các nhà văn về văn học tôn giáo rất khác nhau. |
| Phủ định | The children's understanding of religious literature wasn't very deep. |
Sự hiểu biết của bọn trẻ về văn học tôn giáo không sâu sắc lắm. |
| Nghi vấn | Is the professor's analysis of religious literature insightful? |
Phân tích của giáo sư về văn học tôn giáo có sâu sắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious literature".
