dangerous environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Likely to cause harm or damage; not safe.
Vietnamese Meaning
Có khả năng gây hại hoặc tổn thương; không an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The polluted air creates a dangerous environment for people with respiratory problems."
"Không khí ô nhiễm tạo ra một môi trường nguy hiểm cho những người có vấn đề về hô hấp."
-
"The construction site is a dangerous environment due to the heavy machinery."
"Công trường xây dựng là một môi trường nguy hiểm do có nhiều máy móc hạng nặng."
-
"Pollution has created a dangerous environment for wildlife."
"Ô nhiễm đã tạo ra một môi trường nguy hiểm cho động vật hoang dã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | danger | sự nguy hiểm, mối nguy hiểm |
| Adjective | dangerous | nguy hiểm, hiểm nghèo |
| Adverb | dangerously | một cách nguy hiểm |
| Verb | endanger | gây nguy hiểm, đe dọa |
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | về phương diện môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà hoạt động môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dangerous' nhấn mạnh đến nguy cơ tiềm ẩn gây ra tổn hại, có thể là về thể chất, tinh thần, hoặc tài sản. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống, địa điểm, hoặc đối tượng có thể gây ra hậu quả tiêu cực. So với 'unsafe', 'dangerous' thường mang tính nghiêm trọng hơn và tiềm ẩn nguy cơ lớn hơn. Ví dụ, 'unsafe' có thể ám chỉ một cái thang lung lay, trong khi 'dangerous' có thể ám chỉ một khu vực chiến sự.
Prepositions
Khi sử dụng 'dangerous to', nó thường ám chỉ một mối nguy hiểm trực tiếp đến một đối tượng hoặc người cụ thể (ví dụ: 'Smoking is dangerous to your health'). Khi sử dụng 'dangerous for', nó thường ám chỉ một mối nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến một nhóm người hoặc một khu vực (ví dụ: 'The polluted river is dangerous for aquatic life').
Collocations (Từ đi kèm)
-
create a dangerous environment (tạo ra một môi trường nguy hiểm)
-
work in a dangerous environment (làm việc trong một môi trường nguy hiểm)
-
survive in a dangerous environment (sống sót trong một môi trường nguy hiểm)
-
escape from a dangerous environment (thoát khỏi một môi trường nguy hiểm)
-
a physically dangerous environment (một môi trường nguy hiểm về mặt thể chất)
-
an emotionally dangerous environment (một môi trường nguy hiểm về mặt cảm xúc)
-
a potentially dangerous environment (một môi trường tiềm ẩn nguy hiểm)
-
a politically dangerous environment (một môi trường nguy hiểm về mặt chính trị)
Idioms
-
to be in the lion's den
ở trong hang cọp, rơi vào một tình huống rất nguy hiểm hoặc phải đối mặt với những người thù địch.
"Giving a presentation to the board of directors who wanted to cut his project felt like walking into the lion's den."
(Thuyết trình trước hội đồng quản trị, những người muốn cắt bỏ dự án của anh ấy, cảm giác như đi vào hang cọp.)
-
to navigate a minefield
xoay xở trong một tình huống phức tạp và đầy rẫy nguy cơ (giống như một môi trường nguy hiểm ẩn giấu).
"Discussing politics at the family dinner was like navigating a minefield."
(Thảo luận về chính trị trong bữa tối gia đình giống như đi qua một bãi mìn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dangerous environment
Tính từ (Adjective)Có khả năng gây hại hoặc tổn thương; không an toàn.
"The polluted air creates a dangerous environment for people with respiratory problems."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest is a dangerous environment for young children. |
Khu rừng là một môi trường nguy hiểm cho trẻ nhỏ. |
| Phủ định | She does not work in a dangerous environment. |
Cô ấy không làm việc trong một môi trường nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Is that factory a dangerous environment? |
Nhà máy đó có phải là một môi trường nguy hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous environment".
