(Top Banner Ad)
dangerous environment
B2
Tính từ (Adjective) B2 Khoa học môi trường / Sức khỏe & An toàn

dangerous environment

UK: /ˈdeɪndʒərəs ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˈdeɪndʒərəs ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường nguy hiểm môi trường độc hại môi trường hiểm họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Likely to cause harm or damage; not safe.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây hại hoặc tổn thương; không an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polluted air creates a dangerous environment for people with respiratory problems."

    "Không khí ô nhiễm tạo ra một môi trường nguy hiểm cho những người có vấn đề về hô hấp."

  • "The construction site is a dangerous environment due to the heavy machinery."

    "Công trường xây dựng là một môi trường nguy hiểm do có nhiều máy móc hạng nặng."

  • "Pollution has created a dangerous environment for wildlife."

    "Ô nhiễm đã tạo ra một môi trường nguy hiểm cho động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
Adjective dangerous nguy hiểm, hiểm nghèo
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về phương diện môi trường
Noun environmentalist nhà hoạt động môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường / Sức khỏe & An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus ('master, lord')
Old French
dangier ('power, authority')
Middle English
daunger ('risk, peril')
Old French
environner ('to surround')
Modern English
dangerous environment

Từ Quyền Lực của Lãnh Chúa đến 'Mối Nguy'

Từ 'dangerous' bắt nguồn từ 'dangier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quyền lực, thẩm quyền'. Ban đầu, nó mô tả quyền lực tuyệt đối của một lãnh chúa có thể gây hại cho người khác. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dần từ 'quyền lực gây hại' sang 'khả năng bị hại', và cuối cùng là 'mối nguy hiểm, rủi ro' như chúng ta dùng ngày nay.

Thứ Bao Quanh Chúng Ta

Từ 'environment' có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Vì vậy, 'environment' theo nghĩa đen chính là 'những gì tồn tại xung quanh chúng ta', bao gồm cả không gian vật lý và các điều kiện xã hội.

Usage Note

Từ 'dangerous' nhấn mạnh đến nguy cơ tiềm ẩn gây ra tổn hại, có thể là về thể chất, tinh thần, hoặc tài sản. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống, địa điểm, hoặc đối tượng có thể gây ra hậu quả tiêu cực. So với 'unsafe', 'dangerous' thường mang tính nghiêm trọng hơn và tiềm ẩn nguy cơ lớn hơn. Ví dụ, 'unsafe' có thể ám chỉ một cái thang lung lay, trong khi 'dangerous' có thể ám chỉ một khu vực chiến sự.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'dangerous to', nó thường ám chỉ một mối nguy hiểm trực tiếp đến một đối tượng hoặc người cụ thể (ví dụ: 'Smoking is dangerous to your health'). Khi sử dụng 'dangerous for', nó thường ám chỉ một mối nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến một nhóm người hoặc một khu vực (ví dụ: 'The polluted river is dangerous for aquatic life').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dangerous environment
  • create a dangerous environment
    (tạo ra một môi trường nguy hiểm)
  • work in a dangerous environment
    (làm việc trong một môi trường nguy hiểm)
  • survive in a dangerous environment
    (sống sót trong một môi trường nguy hiểm)
  • escape from a dangerous environment
    (thoát khỏi một môi trường nguy hiểm)
Adjective + dangerous environment
  • a physically dangerous environment
    (một môi trường nguy hiểm về mặt thể chất)
  • an emotionally dangerous environment
    (một môi trường nguy hiểm về mặt cảm xúc)
  • a potentially dangerous environment
    (một môi trường tiềm ẩn nguy hiểm)
  • a politically dangerous environment
    (một môi trường nguy hiểm về mặt chính trị)

Idioms

  • to be in the lion's den

    ở trong hang cọp, rơi vào một tình huống rất nguy hiểm hoặc phải đối mặt với những người thù địch.

    "Giving a presentation to the board of directors who wanted to cut his project felt like walking into the lion's den."

    (Thuyết trình trước hội đồng quản trị, những người muốn cắt bỏ dự án của anh ấy, cảm giác như đi vào hang cọp.)

  • to navigate a minefield

    xoay xở trong một tình huống phức tạp và đầy rẫy nguy cơ (giống như một môi trường nguy hiểm ẩn giấu).

    "Discussing politics at the family dinner was like navigating a minefield."

    (Thảo luận về chính trị trong bữa tối gia đình giống như đi qua một bãi mìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dangerous environment

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có khả năng gây hại hoặc tổn thương; không an toàn.

"The polluted air creates a dangerous environment for people with respiratory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest is a dangerous environment for young children.
Khu rừng là một môi trường nguy hiểm cho trẻ nhỏ.
Phủ định
She does not work in a dangerous environment.
Cô ấy không làm việc trong một môi trường nguy hiểm.
Nghi vấn
Is that factory a dangerous environment?
Nhà máy đó có phải là một môi trường nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous environment".

An Toàn Lao Động & OSHA

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, an toàn tại nơi làm việc được coi trọng hàng đầu. Có những cơ quan chính phủ như OSHA (Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp) chuyên đặt ra và thực thi các tiêu chuẩn để bảo vệ người lao động khỏi các môi trường làm việc nguy hiểm. Các công ty vi phạm có thể bị phạt nặng, thể hiện sự cam kết pháp lý và văn hóa đối với sự an toàn của người lao động.

Phụ Cấp Nguy Hiểm (Hazard Pay)

Khái niệm 'Hazard Pay' (hay 'danger money') rất phổ biến cho các công việc đòi hỏi phải làm việc trong một môi trường nguy hiểm. Đây là một khoản tiền trả thêm cho người lao động để bù đắp cho những rủi ro họ phải đối mặt, ví dụ như quân nhân tại vùng chiến sự, công nhân xây dựng trên giàn khoan dầu, hoặc nhà báo tác nghiệp ở khu vực xung đột. Điều này cho thấy xã hội thừa nhận và có sự đền bù tài chính cho rủi ro.