(Top Banner Ad)
protected environment
B2
Danh từ ghép B2 Khoa học môi trường, Chính sách công

protected environment

UK: /prəˈtektɪd ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /prəˈtektɪd ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường được bảo vệ khu vực bảo tồn vùng được bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or situation where measures are taken to prevent harm, damage, or disturbance to the natural environment or its inhabitants.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc tình huống nơi các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn tổn hại, thiệt hại hoặc xáo trộn đến môi trường tự nhiên hoặc cư dân của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national park provides a protected environment for rare birds."

    "Vườn quốc gia cung cấp một môi trường được bảo vệ cho các loài chim quý hiếm."

  • "Strict regulations are in place to maintain a protected environment for the coral reefs."

    "Các quy định nghiêm ngặt được áp dụng để duy trì một môi trường được bảo vệ cho các rặng san hô."

  • "The company is committed to creating a protected environment for its employees."

    "Công ty cam kết tạo ra một môi trường được bảo vệ cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, việc bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere (to cover in front, defend)
Old French
proteger
Old French
environ (around)
Middle French
environnement (act of surrounding)
English
protect (verb: to keep safe)
English
environment (noun: surroundings)
English
protected environment (phrase: an area kept safe)

Nguồn gốc của 'bảo vệ' và 'môi trường'

Cụm từ 'protected environment' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng chung mục đích. Từ 'protect' (bảo vệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'protegere', có nghĩa là 'che chắn phía trước, phòng thủ'. Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', nghĩa là 'xung quanh'. Khi kết hợp lại, 'protected environment' mô tả một không gian hoặc khu vực được bảo vệ một cách có chủ đích khỏi các tác động tiêu cực, nhằm duy trì sự sống hoặc bảo tồn giá trị tự nhiên, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh thái học và bảo tồn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn thiên nhiên, quản lý tài nguyên và các chính sách môi trường. Nó nhấn mạnh đến việc chủ động bảo vệ một không gian hoặc hệ sinh thái khỏi các tác động tiêu cực từ bên ngoài, như ô nhiễm, khai thác quá mức hoặc phát triển đô thị. 'Protected' nhấn mạnh tính chủ động, không phải tự nhiên mà có.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng khi đề cập đến việc bảo vệ một khu vực cụ thể (ví dụ: 'protected environment in a national park'). 'for' được sử dụng khi đề cập đến mục đích của việc bảo vệ (ví dụ: 'protected environment for endangered species').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protected environment
  • strictly strictly protected environment
    (môi trường được bảo vệ nghiêm ngặt)
  • fragile fragile protected environment
    (môi trường được bảo vệ mong manh/dễ bị tổn thương)
  • pristine pristine protected environment
    (môi trường được bảo vệ nguyên sơ, trong lành)
Verb + protected environment
  • establish establish a protected environment
    (thiết lập một môi trường được bảo vệ)
  • preserve preserve a protected environment
    (bảo tồn một môi trường được bảo vệ)
  • manage manage a protected environment
    (quản lý một môi trường được bảo vệ)
Type of protected environment
  • marine marine protected environment
    (môi trường biển được bảo vệ)
  • wildlife wildlife protected environment
    (môi trường sống hoang dã được bảo vệ)

Idioms

  • establish a protected environment

    thiết lập/tạo ra một môi trường được bảo vệ (thường cho động vật, thực vật, hoặc con người)

    "The government aims to establish a protected environment for endangered species."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thiết lập một môi trường được bảo vệ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • a safe and protected environment

    một môi trường an toàn và được bảo vệ (nhấn mạnh sự an toàn và không bị đe dọa)

    "Children need a safe and protected environment to grow and learn."

    (Trẻ em cần một môi trường an toàn và được bảo vệ để lớn lên và học hỏi.)

  • thrive in a protected environment

    phát triển mạnh/sinh sôi nảy nở trong một môi trường được bảo vệ

    "Rare plants often thrive in a protected environment, free from human interference."

    (Các loài thực vật quý hiếm thường phát triển mạnh trong một môi trường được bảo vệ, không bị con người can thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected environment

Danh từ ghép
Lật mặt

Một khu vực hoặc tình huống nơi các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn tổn hại, thiệt hại hoặc xáo trộn đến môi trường tự nhiên hoặc cư dân của nó.

"The national park provides a protected environment for rare birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected environment".

Tầm quan trọng của các khu bảo tồn

Khái niệm 'protected environment' gắn liền với các nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu. Nhiều quốc gia đã thiết lập các Vườn Quốc gia, Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Khu Bảo tồn Biển để bảo vệ đa dạng sinh học, cảnh quan tự nhiên và các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Các khu vực này thường có luật pháp nghiêm ngặt để hạn chế hoạt động của con người, đảm bảo hệ sinh thái được duy trì ở trạng thái tự nhiên nhất có thể.

Lợi ích cho tương lai

Việc bảo vệ môi trường không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn các loài động thực vật, mà còn là bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên thiết yếu cho sự sống của con người, như nước sạch, không khí trong lành và khí hậu ổn định. Tạo ra các 'môi trường được bảo vệ' là một hành động có ý nghĩa sâu sắc đối với các thế hệ tương lai, đảm bảo họ cũng có cơ hội được thừa hưởng một hành tinh khỏe mạnh và giàu có về tự nhiên.