(Top Banner Ad)
secure environment
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh

secure environment

UK: /sɪˈkjʊər ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /sɪˈkjʊr ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường an toàn môi trường bảo mật môi trường được bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is protected from threats, risks, or unauthorized access.

Vietnamese Meaning

Một môi trường được bảo vệ khỏi các mối đe dọa, rủi ro hoặc truy cập trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented new measures to create a secure environment for its data."

    "Công ty đã triển khai các biện pháp mới để tạo ra một môi trường an toàn cho dữ liệu của mình."

  • "The bank provides a secure environment for online transactions."

    "Ngân hàng cung cấp một môi trường an toàn cho các giao dịch trực tuyến."

  • "The laboratory maintains a secure environment to handle hazardous materials."

    "Phòng thí nghiệm duy trì một môi trường an toàn để xử lý các vật liệu nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh
Noun insecurity sự bất an, không an toàn
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seür
Middle English
secure
Old French
environ
Old French
environner
Modern English
environment
Modern English
secure environment

Nguồn gốc từ 'secure'

Từ 'secure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus', có nghĩa là 'không lo lắng, an toàn' (ghép từ 'se-' (không có) và 'cura' (lo lắng)). Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro.

Nguồn gốc từ 'environment'

Từ 'environment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Động từ 'environner' có nghĩa là 'bao quanh'. Sau này, từ này được tiếng Anh mượn và dùng để chỉ tổng thể các điều kiện, yếu tố tự nhiên hoặc xã hội bao quanh một người, vật hoặc hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, an ninh mạng, hoặc các khu vực cần được bảo vệ khỏi nguy hiểm. 'Secure' ở đây nhấn mạnh tính chất an toàn, được bảo vệ kỹ lưỡng. Khác với 'safe' (an toàn) vốn mang nghĩa chung chung hơn, 'secure' chú trọng vào các biện pháp bảo vệ đã được thực hiện.

Prepositions

from against

'Secure from' chỉ sự bảo vệ khỏi một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'Secure the network from cyber attacks.' 'Secure against' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ việc chuẩn bị cho một mối đe dọa tiềm tàng. Ví dụ: 'Secure the building against intruders.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • create create a secure environment
    (tạo ra một môi trường an toàn)
  • provide provide a secure environment
    (cung cấp một môi trường an toàn)
  • ensure ensure a secure environment
    (đảm bảo một môi trường an toàn)
  • maintain maintain a secure environment
    (duy trì một môi trường an toàn)
  • foster foster a secure environment
    (nuôi dưỡng/phát triển một môi trường an toàn)
Tính từ mô tả
  • safe and a safe and secure environment
    (một môi trường an toàn và bảo mật)
  • digitally a digitally secure environment
    (một môi trường an toàn kỹ thuật số)
  • truly a truly secure environment
    (một môi trường thực sự an toàn)
Cụm giới từ
  • for children a secure environment for children
    (một môi trường an toàn cho trẻ em)
  • for learning a secure environment for learning
    (một môi trường an toàn cho việc học tập)
  • for data a secure environment for data
    (một môi trường an toàn cho dữ liệu)

Idioms

  • a safe and secure environment

    một môi trường an toàn tuyệt đối và được bảo vệ chặt chẽ

    "The school aims to provide a safe and secure environment for all its students."

    (Trường học đặt mục tiêu cung cấp một môi trường an toàn tuyệt đối và được bảo vệ chặt chẽ cho tất cả học sinh của mình.)

  • establish a secure environment

    thiết lập một môi trường được bảo đảm an toàn

    "The company invested heavily to establish a secure environment for its digital assets."

    (Công ty đã đầu tư lớn để thiết lập một môi trường được bảo đảm an toàn cho các tài sản kỹ thuật số của mình.)

  • operate within a secure environment

    hoạt động trong một môi trường được kiểm soát an toàn (thường là về kỹ thuật)

    "To protect sensitive information, all transactions must operate within a secure environment."

    (Để bảo vệ thông tin nhạy cảm, tất cả các giao dịch phải hoạt động trong một môi trường được kiểm soát an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure environment

Tính từ
Lật mặt

Một môi trường được bảo vệ khỏi các mối đe dọa, rủi ro hoặc truy cập trái phép.

"The company implemented new measures to create a secure environment for its data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school, which provides a secure environment, has seen a significant increase in student enrollment.
Ngôi trường, nơi cung cấp một môi trường an toàn, đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về số lượng học sinh.
Phủ định
The company does not offer a secure environment that employees need to thrive.
Công ty không cung cấp một môi trường an toàn mà nhân viên cần để phát triển.
Nghi vấn
Is this the office where they secure all the important documents?
Đây có phải là văn phòng nơi họ bảo mật tất cả các tài liệu quan trọng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school should secure the environment for all students.
Trường học nên bảo đảm một môi trường an toàn cho tất cả học sinh.
Phủ định
The company cannot secure the environment without proper funding.
Công ty không thể bảo vệ môi trường nếu không có nguồn tài trợ phù hợp.
Nghi vấn
Can the government secure a safe environment for its citizens?
Liệu chính phủ có thể đảm bảo một môi trường an toàn cho công dân của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure environment".

Bảo mật dữ liệu trong thời đại kỹ thuật số

Ở các quốc gia phương Tây và trong bối cảnh toàn cầu hóa kỹ thuật số, khái niệm 'môi trường an toàn' thường gắn liền với việc bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền riêng tư và sự cần thiết phải có một môi trường mạng an toàn để bảo vệ thông tin cá nhân khỏi bị lạm dụng hoặc đánh cắp, thể hiện sự coi trọng cao về an ninh thông tin.

Khái niệm 'Không gian an toàn' (Safe Spaces)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong giáo dục và các phong trào xã hội, 'không gian an toàn' (safe space) là một khái niệm quan trọng. Đây là một loại 'môi trường an toàn' nơi mọi người có thể cảm thấy được bảo vệ về mặt tâm lý và thể chất, không bị phán xét, phân biệt đối xử hay tổn hại. Nó tạo điều kiện cho sự thể hiện bản thân và học hỏi mà không sợ hãi, thường xuất hiện trong các trường đại học, nhóm hỗ trợ và cộng đồng.