(Top Banner Ad)
safehouse
B2
noun B2 Tình báo, Quân sự, Tội phạm

safehouse

UK: /ˈseɪf.haʊs/ • US: /ˈseɪf.haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà an toàn nơi ẩn náu an toàn căn cứ bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a house or building used as a place of safety, especially for people who are in danger from enemies or the police

Vietnamese Meaning

một ngôi nhà hoặc tòa nhà được sử dụng như một nơi an toàn, đặc biệt là cho những người đang gặp nguy hiểm từ kẻ thù hoặc cảnh sát

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agent was taken to a safehouse after the mission."

    "Sau nhiệm vụ, đặc vụ đã được đưa đến một nhà an toàn."

  • "The police discovered a safehouse used by the drug dealers."

    "Cảnh sát đã phát hiện ra một nhà an toàn được sử dụng bởi những kẻ buôn ma túy."

  • "The witness was placed in a safehouse for their own protection."

    "Nhân chứng đã được đưa vào một nhà an toàn để bảo vệ họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp

Synonyms

Antonyms

exposed location (vị trí lộ thiên)

Related Words

Subject Area

Tình báo, Quân sự, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
saf
English
safe
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
English
house
English
safehouse

Ngôi nhà an toàn: Từ ghép của sự che chở

Từ 'safehouse' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'safe' (an toàn) và 'house' (ngôi nhà). Nó xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh của các hoạt động quân sự, tình báo và chống tội phạm. Về cơ bản, nó mô tả một ngôi nhà hoặc địa điểm được giữ bí mật và bảo vệ để cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho những người cần được che giấu hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Safehouse dùng để chỉ một địa điểm bí mật và an toàn, thường được sử dụng bởi các cơ quan chính phủ, tình báo, hoặc các tổ chức tội phạm để bảo vệ người hoặc cất giấu đồ vật. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và bí mật của nơi ở, khác với 'shelter' (nơi trú ẩn) mang tính chất rộng hơn và có thể công khai hơn.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc ở bên trong safehouse: 'They are in the safehouse.' Sử dụng 'at' khi nói về địa điểm của safehouse: 'The meeting was held at the safehouse.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safehouse
  • secret a secret safehouse
    (một nhà an toàn bí mật)
  • temporary a temporary safehouse
    (một nhà an toàn tạm thời)
  • secure a secure safehouse
    (một nhà an toàn được bảo vệ chặt chẽ)
Verb + safehouse
  • establish establish a safehouse
    (thiết lập một nhà an toàn)
  • hide in hide in a safehouse
    (trốn trong một nhà an toàn)
  • operate operate a safehouse
    (vận hành/điều hành một nhà an toàn)
  • take to take someone to a safehouse
    (đưa ai đó đến một nhà an toàn)

Idioms

  • seek refuge in a safehouse

    tìm nơi ẩn náu trong một nhà an toàn

    "After the attack, they had to seek refuge in a safehouse."

    (Sau cuộc tấn công, họ phải tìm nơi ẩn náu trong một nhà an toàn.)

  • run a safehouse

    vận hành/điều hành một nhà an toàn

    "The intelligence agency was known to run several safehouses for their informants."

    (Cơ quan tình báo đó được biết là vận hành một số nhà an toàn cho những người cung cấp tin của họ.)

  • retreat to a safehouse

    rút lui về một nhà an toàn

    "The agents decided to retreat to a safehouse after the mission went wrong."

    (Các đặc vụ quyết định rút lui về một nhà an toàn sau khi nhiệm vụ gặp trục trặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safehouse

noun
Lật mặt

một ngôi nhà hoặc tòa nhà được sử dụng như một nơi an toàn, đặc biệt là cho những người đang gặp nguy hiểm từ kẻ thù hoặc cảnh sát

"The agent was taken to a safehouse after the mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safehouse".

Phim ảnh và Hoạt động Tình báo

Trong văn hóa đại chúng, 'safehouse' thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim gián điệp, truyện trinh thám và trò chơi điện tử (như series James Bond, Mission: Impossible). Nó được miêu tả như một căn cứ bí mật, nơi ẩn náu tạm thời cho các đặc vụ, nhân chứng hoặc những người đang bị truy lùng. 'Safehouse' trong các tác phẩm này thường gắn liền với yếu tố kịch tính, bí ẩn và sự căng thẳng của việc lẩn trốn.

Chương trình Bảo vệ Nhân chứng

Trong thực tế, các cơ quan chính phủ như FBI (Cục Điều tra Liên bang Mỹ) hoặc CIA (Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ) sử dụng 'safehouse' trong các chương trình bảo vệ nhân chứng. Những địa điểm này là nơi trú ẩn an toàn, được bảo mật cao cho những cá nhân có lời khai quan trọng chống lại tội phạm có tổ chức hoặc các mối đe dọa khác, giúp họ tránh khỏi nguy hiểm và đảm bảo công lý.