SPY
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed by a government or other organization to secretly obtain information about enemies or competitors.
Vietnamese Meaning
Một người được chính phủ hoặc tổ chức khác thuê để bí mật thu thập thông tin về kẻ thù hoặc đối thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a spy for the British government."
"Anh ta là một điệp viên cho chính phủ Anh."
-
"The spy network was uncovered by the FBI."
"Mạng lưới gián điệp đã bị FBI phát hiện."
-
"She spied on her neighbor through the window."
"Cô ấy theo dõi người hàng xóm qua cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spy' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động lén lút và có thể là bất hợp pháp. Nó khác với 'detective' (thám tử) ở chỗ hoạt động bí mật và thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc cạnh tranh kinh doanh. So với 'informant' (người cung cấp tin), 'spy' hoạt động chủ động hơn trong việc thu thập thông tin, thay vì chỉ cung cấp tin sẵn có.
Prepositions
'Spy for': làm gián điệp cho ai/cái gì (chính phủ, tổ chức). Ví dụ: He spied for the enemy. 'Spy on': theo dõi, do thám ai/cái gì. Ví dụ: They were spying on her.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch catch a spy (bắt một điệp viên)
-
expose expose a spy (vạch trần một điệp viên)
-
recruit recruit a spy (tuyển mộ một điệp viên)
-
double a double spy (một điệp viên hai mang)
-
foreign a foreign spy (một điệp viên nước ngoài)
-
master a master spy (một điệp viên bậc thầy)
-
spy spy novel (tiểu thuyết gián điệp)
-
spy spy camera (máy ảnh gián điệp/camera do thám)
-
spy spy agency (cơ quan tình báo)
-
spy spy on someone (theo dõi ai đó (một cách bí mật))
-
spy spy out something (do thám/khám phá điều gì đó (thường là một địa điểm hoặc thông tin))
Idioms
-
I spy with my little eye...
Đây là câu mở đầu của một trò chơi trẻ em phổ biến, trong đó một người chọn một vật trong tầm mắt và nói câu này, sau đó những người chơi khác phải đoán vật đó dựa trên gợi ý.
"Children often play 'I spy with my little eye something beginning with S' on long car journeys."
(Trẻ em thường chơi 'Tôi nhìn thấy một thứ bắt đầu bằng chữ S' trên những chuyến đi ô tô dài.)
-
spy out the land / the lay of the land
Thăm dò tình hình hoặc địa hình, thu thập thông tin cần thiết trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
"Before launching the new product, the company sent a team to spy out the land in the target market."
(Trước khi ra mắt sản phẩm mới, công ty đã cử một nhóm đi thăm dò tình hình ở thị trường mục tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
SPY
Danh từMột người được chính phủ hoặc tổ chức khác thuê để bí mật thu thập thông tin về kẻ thù hoặc đối thủ.
"He was a spy for the British government."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the spy gathered the information, he sent it to his headquarters. |
Sau khi điệp viên thu thập thông tin, anh ta đã gửi nó về trụ sở chính. |
| Phủ định | Even though the suspect was being watched, they didn't spy anything suspicious. |
Mặc dù nghi phạm đang bị theo dõi, nhưng họ không phát hiện ra điều gì đáng ngờ. |
| Nghi vấn | If they spy on their competitors, will they gain a significant advantage? |
Nếu họ do thám đối thủ cạnh tranh, liệu họ có đạt được lợi thế đáng kể không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wants to spy on his neighbor. |
Anh ấy muốn theo dõi người hàng xóm của mình. |
| Phủ định | I decided not to spy on them. |
Tôi quyết định không theo dõi họ. |
| Nghi vấn | Why did they decide to spy? |
Tại sao họ quyết định làm gián điệp? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He spies on his neighbor every night. |
Anh ấy theo dõi người hàng xóm của mình mỗi đêm. |
| Phủ định | They do not spy on anyone; they are honest people. |
Họ không theo dõi ai cả; họ là những người trung thực. |
| Nghi vấn | Does she spy for the government? |
Cô ấy có làm gián điệp cho chính phủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SPY".
