(Top Banner Ad)
SPY
B2
Danh từ B2 Tình báo, Quân sự, Chính trị

SPY

UK: /spaɪ/ • US: /spaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

gián điệp điệp viên do thám theo dõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed by a government or other organization to secretly obtain information about enemies or competitors.

Vietnamese Meaning

Một người được chính phủ hoặc tổ chức khác thuê để bí mật thu thập thông tin về kẻ thù hoặc đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a spy for the British government."

    "Anh ta là một điệp viên cho chính phủ Anh."

  • "The spy network was uncovered by the FBI."

    "Mạng lưới gián điệp đã bị FBI phát hiện."

  • "She spied on her neighbor through the window."

    "Cô ấy theo dõi người hàng xóm qua cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spy điệp viên, gián điệp; sự do thám
Verb spy do thám, theo dõi; nhìn thấy, phát hiện
Noun espionage hoạt động gián điệp, sự do thám
Noun spymaster trùm gián điệp, người đứng đầu một mạng lưới điệp viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình báo, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spehōną
Old High German
spehōn
Old French
espier
Middle English
spien
Modern English
spy

Nguồn gốc của 'Spy'

Từ 'spy' có một hành trình thú vị từ tiếng Đức cổ qua tiếng Pháp. Ban đầu, động từ tiếng Proto-Germanic '*spehōną' có nghĩa là 'nhìn, quan sát kỹ lưỡng'. Từ này phát triển thành 'espier' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'do thám, theo dõi'. Khi tiếng Anh Trung cổ tiếp nhận từ này, nó trở thành 'spien' và sau đó là 'spy' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa của việc bí mật theo dõi hoặc thu thập thông tin.

Usage Note

Từ 'spy' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động lén lút và có thể là bất hợp pháp. Nó khác với 'detective' (thám tử) ở chỗ hoạt động bí mật và thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc cạnh tranh kinh doanh. So với 'informant' (người cung cấp tin), 'spy' hoạt động chủ động hơn trong việc thu thập thông tin, thay vì chỉ cung cấp tin sẵn có.

Prepositions

for on

'Spy for': làm gián điệp cho ai/cái gì (chính phủ, tổ chức). Ví dụ: He spied for the enemy. 'Spy on': theo dõi, do thám ai/cái gì. Ví dụ: They were spying on her.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + SPY (Noun)
  • catch catch a spy
    (bắt một điệp viên)
  • expose expose a spy
    (vạch trần một điệp viên)
  • recruit recruit a spy
    (tuyển mộ một điệp viên)
Adjective + SPY (Noun)
  • double a double spy
    (một điệp viên hai mang)
  • foreign a foreign spy
    (một điệp viên nước ngoài)
  • master a master spy
    (một điệp viên bậc thầy)
SPY (as Adj) + Noun
  • spy spy novel
    (tiểu thuyết gián điệp)
  • spy spy camera
    (máy ảnh gián điệp/camera do thám)
  • spy spy agency
    (cơ quan tình báo)
SPY (Verb) + Preposition
  • spy spy on someone
    (theo dõi ai đó (một cách bí mật))
  • spy spy out something
    (do thám/khám phá điều gì đó (thường là một địa điểm hoặc thông tin))

Idioms

  • I spy with my little eye...

    Đây là câu mở đầu của một trò chơi trẻ em phổ biến, trong đó một người chọn một vật trong tầm mắt và nói câu này, sau đó những người chơi khác phải đoán vật đó dựa trên gợi ý.

    "Children often play 'I spy with my little eye something beginning with S' on long car journeys."

    (Trẻ em thường chơi 'Tôi nhìn thấy một thứ bắt đầu bằng chữ S' trên những chuyến đi ô tô dài.)

  • spy out the land / the lay of the land

    Thăm dò tình hình hoặc địa hình, thu thập thông tin cần thiết trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.

    "Before launching the new product, the company sent a team to spy out the land in the target market."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, công ty đã cử một nhóm đi thăm dò tình hình ở thị trường mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

SPY

Danh từ
Lật mặt

Một người được chính phủ hoặc tổ chức khác thuê để bí mật thu thập thông tin về kẻ thù hoặc đối thủ.

"He was a spy for the British government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the spy gathered the information, he sent it to his headquarters.
Sau khi điệp viên thu thập thông tin, anh ta đã gửi nó về trụ sở chính.
Phủ định
Even though the suspect was being watched, they didn't spy anything suspicious.
Mặc dù nghi phạm đang bị theo dõi, nhưng họ không phát hiện ra điều gì đáng ngờ.
Nghi vấn
If they spy on their competitors, will they gain a significant advantage?
Nếu họ do thám đối thủ cạnh tranh, liệu họ có đạt được lợi thế đáng kể không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to spy on his neighbor.
Anh ấy muốn theo dõi người hàng xóm của mình.
Phủ định
I decided not to spy on them.
Tôi quyết định không theo dõi họ.
Nghi vấn
Why did they decide to spy?
Tại sao họ quyết định làm gián điệp?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spies on his neighbor every night.
Anh ấy theo dõi người hàng xóm của mình mỗi đêm.
Phủ định
They do not spy on anyone; they are honest people.
Họ không theo dõi ai cả; họ là những người trung thực.
Nghi vấn
Does she spy for the government?
Cô ấy có làm gián điệp cho chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SPY".

James Bond: Biểu tượng điệp viên

James Bond, mật danh '007', là một nhân vật điệp viên hư cấu nổi tiếng của Anh, được tạo ra bởi nhà văn Ian Fleming. Anh là một biểu tượng văn hóa toàn cầu, đại diện cho hình ảnh điệp viên quyến rũ, thông minh, hành động đầy mạo hiểm và thường xuyên cứu thế giới khỏi các âm mưu độc ác.

Gián điệp và Tình báo Quốc gia

Trong thế giới hiện đại, hoạt động gián điệp (espionage) là một phần quan trọng của tình báo quốc gia, giúp các chính phủ thu thập thông tin mật về đối thủ hoặc các mối đe dọa an ninh. Các cơ quan tình báo nổi tiếng như CIA (Mỹ), MI6 (Anh) và KGB (Liên Xô cũ) đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ lợi ích và an ninh của đất nước thông qua mạng lưới điệp viên trên toàn cầu.