(Top Banner Ad)
safety engineering
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật

safety engineering

UK: /ˈseɪfti endʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈseɪfti endʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật an toàn công nghệ an toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engineering discipline which assures that engineered systems provide acceptable levels of safety.

Vietnamese Meaning

Một ngành kỹ thuật đảm bảo rằng các hệ thống kỹ thuật cung cấp mức độ an toàn chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Safety engineering plays a crucial role in preventing accidents in various industries."

    "Kỹ thuật an toàn đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tai nạn trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "The course provides an introduction to safety engineering principles."

    "Khóa học cung cấp một giới thiệu về các nguyên tắc kỹ thuật an toàn."

  • "The company has a dedicated safety engineering department."

    "Công ty có một bộ phận kỹ thuật an toàn chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ thuật
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Verb engineer thiết kế, xây dựng, quản lý kỹ thuật
Adverb safely một cách an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus (safe, well, uninjured)
Old French
sauf (safe), sauvete (safety)
Middle English
saufte (safety)
English
safety (c. 1400)
Latin
ingenium (innate quality, talent; later, a clever device/machine)
Old French
engigneor (constructor of military engines)
Middle English
enginour (one who designs or constructs engines/public works)
English
engineer (c. 1300), engineering (c. 1700)
Modern English Compound
safety engineering (c. early 20th century)

Nguồn gốc của 'Safety Engineering'

'Safety engineering' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Từ 'safety' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (nguyên vẹn, không bị tổn thương) qua tiếng Pháp cổ 'sauvete'. Từ 'engineering' (kỹ thuật) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium', ban đầu có nghĩa là tài năng hoặc trí thông minh, sau đó phát triển để chỉ các cỗ máy phức tạp và công việc thiết kế, xây dựng chúng. Khi hai từ này kết hợp, 'safety engineering' mô tả một lĩnh vực chuyên biệt áp dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật để thiết kế, phân tích và quản lý hệ thống nhằm mục tiêu ngăn ngừa tai nạn, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ con người, tài sản cũng như môi trường.

Usage Note

Safety engineering tập trung vào việc xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn trong các hệ thống, sản phẩm và quy trình. Nó bao gồm việc thiết kế các biện pháp bảo vệ, thực hiện các quy trình an toàn và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định an toàn.

Prepositions

in of for

* **in:** Chỉ phạm vi, lĩnh vực áp dụng (e.g., safety engineering in the automotive industry). * **of:** Diễn tả bản chất, thuộc tính (e.g., the principles of safety engineering). * **for:** Chỉ mục đích (e.g., safety engineering for hazard prevention).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety engineering
  • advanced advanced safety engineering
    (kỹ thuật an toàn tiên tiến)
  • effective effective safety engineering measures
    (các biện pháp kỹ thuật an toàn hiệu quả)
  • robust robust safety engineering
    (kỹ thuật an toàn vững chắc/mạnh mẽ)
Verb + safety engineering
  • implement implement safety engineering
    (triển khai/thực hiện kỹ thuật an toàn)
  • apply apply safety engineering principles
    (áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật an toàn)
  • practice practice safety engineering
    (thực hành/làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật an toàn)
Noun + safety engineering
  • principles of principles of safety engineering
    (các nguyên tắc của kỹ thuật an toàn)
  • field of field of safety engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật an toàn)
  • challenges in challenges in safety engineering
    (những thách thức trong kỹ thuật an toàn)

Idioms

  • apply safety engineering principles

    áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật an toàn

    "Companies must apply safety engineering principles to minimize workplace hazards."

    (Các công ty phải áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật an toàn để giảm thiểu mối nguy hiểm tại nơi làm việc.)

  • a career in safety engineering

    một sự nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật an toàn

    "She decided to pursue a career in safety engineering, focusing on aviation security."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật an toàn, tập trung vào an ninh hàng không.)

  • the role of safety engineering

    vai trò của kỹ thuật an toàn

    "Understanding the role of safety engineering is crucial for preventing industrial disasters."

    (Việc hiểu rõ vai trò của kỹ thuật an toàn là rất quan trọng để ngăn chặn các thảm họa công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety engineering

Danh từ
Lật mặt

Một ngành kỹ thuật đảm bảo rằng các hệ thống kỹ thuật cung cấp mức độ an toàn chấp nhận được.

"Safety engineering plays a crucial role in preventing accidents in various industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety engineering".

Vai trò của Quy định và Tiêu chuẩn

Kỹ thuật an toàn được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các quy định pháp luật và tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: OSHA ở Hoa Kỳ, ISO 45001). Những quy định này không chỉ nhằm bảo vệ người lao động và cộng đồng mà còn đặt ra các yêu cầu tối thiểu về thiết kế, vận hành và quản lý để đảm bảo an toàn trong các ngành công nghiệp. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là yếu tố then chốt để một hệ thống hoặc sản phẩm được coi là an toàn và đáng tin cậy trên thị trường toàn cầu.

Tâm lý học con người và Thiết kế an toàn

Một khía cạnh quan trọng của kỹ thuật an toàn là nhận thức rằng lỗi của con người thường là nguyên nhân gốc rễ của tai nạn. Do đó, lĩnh vực này không chỉ tập trung vào thiết kế kỹ thuật mà còn tích hợp các yếu tố về tâm lý học và hành vi con người (human factors engineering). Mục tiêu là thiết kế các hệ thống, giao diện và quy trình làm việc sao cho trực quan, dễ sử dụng, và giảm thiểu tối đa khả năng mắc lỗi của con người, ngay cả trong điều kiện căng thẳng hoặc phức tạp.