safety stock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inventory held as a buffer to protect against unexpected fluctuations in demand or supply.
Vietnamese Meaning
Lượng hàng tồn kho được duy trì như một biện pháp bảo vệ chống lại những biến động bất ngờ về nhu cầu hoặc nguồn cung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company maintains a safety stock of 200 units to prevent stockouts."
"Công ty duy trì một lượng hàng tồn kho an toàn là 200 đơn vị để ngăn ngừa tình trạng hết hàng."
-
"Calculating the optimal safety stock level is crucial for effective inventory management."
"Việc tính toán mức tồn kho an toàn tối ưu là rất quan trọng để quản lý hàng tồn kho hiệu quả."
-
"The safety stock helps to ensure that customer orders can be fulfilled even during peak seasons."
"Hàng tồn kho an toàn giúp đảm bảo rằng các đơn đặt hàng của khách hàng có thể được thực hiện ngay cả trong mùa cao điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | safety | sự an toàn, tính an toàn |
| Adjective | safe | an toàn |
| Verb | stock | dự trữ, tích trữ |
| Noun | stock | hàng tồn kho, cổ phiếu |
| Noun | buffer stock | lượng hàng dự trữ đệm (một thuật ngữ tương tự safety stock) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Safety stock, còn được gọi là buffer stock, nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro hết hàng (stockout) do biến động nhu cầu, thời gian giao hàng kéo dài hoặc các vấn đề sản xuất. Nó khác với 'cycle stock' (hàng tồn kho theo chu kỳ) là hàng tồn kho cần thiết để đáp ứng nhu cầu trung bình giữa các lần bổ sung hàng.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thành phần, ví dụ: 'a level of safety stock'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích, ví dụ: 'safety stock for unexpected demand'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain safety stock (duy trì lượng hàng dự trữ an toàn)
-
manage manage safety stock (quản lý lượng hàng dự trữ an toàn)
-
calculate calculate safety stock (tính toán lượng hàng dự trữ an toàn)
-
reduce reduce safety stock (giảm lượng hàng dự trữ an toàn)
-
hold hold safety stock (nắm giữ lượng hàng dự trữ an toàn)
-
optimal optimal safety stock (lượng hàng dự trữ an toàn tối ưu)
-
adequate adequate safety stock (lượng hàng dự trữ an toàn đầy đủ)
-
minimum minimum safety stock (lượng hàng dự trữ an toàn tối thiểu)
-
excessive excessive safety stock (lượng hàng dự trữ an toàn quá mức)
-
level safety stock level (mức dự trữ an toàn)
-
policy safety stock policy (chính sách dự trữ an toàn)
-
without operate without safety stock (vận hành mà không có dự trữ an toàn)
Idioms
-
maintain safety stock levels
duy trì mức dự trữ an toàn
"It's crucial to maintain safety stock levels to prevent stockouts during demand spikes."
(Việc duy trì mức dự trữ an toàn là rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng hết hàng khi nhu cầu tăng đột biến.)
-
deplete safety stock
làm cạn kiệt lượng dự trữ an toàn
"Unexpected disruptions can quickly deplete safety stock, leading to production delays."
(Các gián đoạn bất ngờ có thể nhanh chóng làm cạn kiệt lượng dự trữ an toàn, dẫn đến chậm trễ sản xuất.)
-
calculate safety stock
tính toán lượng dự trữ an toàn
"Businesses often use statistical methods to calculate safety stock for various products."
(Các doanh nghiệp thường sử dụng phương pháp thống kê để tính toán lượng dự trữ an toàn cho các sản phẩm khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety stock
danh từLượng hàng tồn kho được duy trì như một biện pháp bảo vệ chống lại những biến động bất ngờ về nhu cầu hoặc nguồn cung.
"The company maintains a safety stock of 200 units to prevent stockouts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety stock".
