(Top Banner Ad)
safety stock
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng, Kho vận

safety stock

UK: /ˈseɪfti stɒk/ • US: /ˈseɪfti stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tồn kho an toàn lượng hàng tồn kho dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inventory held as a buffer to protect against unexpected fluctuations in demand or supply.

Vietnamese Meaning

Lượng hàng tồn kho được duy trì như một biện pháp bảo vệ chống lại những biến động bất ngờ về nhu cầu hoặc nguồn cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company maintains a safety stock of 200 units to prevent stockouts."

    "Công ty duy trì một lượng hàng tồn kho an toàn là 200 đơn vị để ngăn ngừa tình trạng hết hàng."

  • "Calculating the optimal safety stock level is crucial for effective inventory management."

    "Việc tính toán mức tồn kho an toàn tối ưu là rất quan trọng để quản lý hàng tồn kho hiệu quả."

  • "The safety stock helps to ensure that customer orders can be fulfilled even during peak seasons."

    "Hàng tồn kho an toàn giúp đảm bảo rằng các đơn đặt hàng của khách hàng có thể được thực hiện ngay cả trong mùa cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adjective safe an toàn
Verb stock dự trữ, tích trữ
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu
Noun buffer stock lượng hàng dự trữ đệm (một thuật ngữ tương tự safety stock)

Synonyms

buffer stock (hàng tồn kho đệm)reserve stock (hàng tồn kho dự trữ)

Antonyms

zero inventory (không hàng tồn kho)stockout (hết hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng, Kho vận

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sauveté
Latin
salvus
Old English
stoc
English
safety stock

Nguồn gốc của 'safety stock'

Từ 'safety' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'sauveté' (an ninh, sự an toàn), mà gốc rễ là từ 'salvus' trong tiếng Latin (có nghĩa là an toàn). Từ 'stock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stoc' (thân cây, cọc), sau này phát triển nghĩa rộng hơn thành kho hàng, hàng dự trữ. Khi kết hợp lại, 'safety stock' là một thuật ngữ hiện đại trong quản lý chuỗi cung ứng, xuất hiện vào thế kỷ 20, để chỉ lượng hàng hóa được giữ lại nhằm phòng ngừa những bất ổn của thị trường.

Usage Note

Safety stock, còn được gọi là buffer stock, nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro hết hàng (stockout) do biến động nhu cầu, thời gian giao hàng kéo dài hoặc các vấn đề sản xuất. Nó khác với 'cycle stock' (hàng tồn kho theo chu kỳ) là hàng tồn kho cần thiết để đáp ứng nhu cầu trung bình giữa các lần bổ sung hàng.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần, ví dụ: 'a level of safety stock'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích, ví dụ: 'safety stock for unexpected demand'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safety stock
  • maintain maintain safety stock
    (duy trì lượng hàng dự trữ an toàn)
  • manage manage safety stock
    (quản lý lượng hàng dự trữ an toàn)
  • calculate calculate safety stock
    (tính toán lượng hàng dự trữ an toàn)
  • reduce reduce safety stock
    (giảm lượng hàng dự trữ an toàn)
  • hold hold safety stock
    (nắm giữ lượng hàng dự trữ an toàn)
Adjective + safety stock
  • optimal optimal safety stock
    (lượng hàng dự trữ an toàn tối ưu)
  • adequate adequate safety stock
    (lượng hàng dự trữ an toàn đầy đủ)
  • minimum minimum safety stock
    (lượng hàng dự trữ an toàn tối thiểu)
  • excessive excessive safety stock
    (lượng hàng dự trữ an toàn quá mức)
Related Nouns/Phrases with safety stock
  • level safety stock level
    (mức dự trữ an toàn)
  • policy safety stock policy
    (chính sách dự trữ an toàn)
  • without operate without safety stock
    (vận hành mà không có dự trữ an toàn)

Idioms

  • maintain safety stock levels

    duy trì mức dự trữ an toàn

    "It's crucial to maintain safety stock levels to prevent stockouts during demand spikes."

    (Việc duy trì mức dự trữ an toàn là rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng hết hàng khi nhu cầu tăng đột biến.)

  • deplete safety stock

    làm cạn kiệt lượng dự trữ an toàn

    "Unexpected disruptions can quickly deplete safety stock, leading to production delays."

    (Các gián đoạn bất ngờ có thể nhanh chóng làm cạn kiệt lượng dự trữ an toàn, dẫn đến chậm trễ sản xuất.)

  • calculate safety stock

    tính toán lượng dự trữ an toàn

    "Businesses often use statistical methods to calculate safety stock for various products."

    (Các doanh nghiệp thường sử dụng phương pháp thống kê để tính toán lượng dự trữ an toàn cho các sản phẩm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety stock

danh từ
Lật mặt

Lượng hàng tồn kho được duy trì như một biện pháp bảo vệ chống lại những biến động bất ngờ về nhu cầu hoặc nguồn cung.

"The company maintains a safety stock of 200 units to prevent stockouts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety stock".

Nguyên tắc phòng bị và quản lý rủi ro

Khái niệm 'safety stock' phản ánh một nguyên tắc cơ bản và phổ quát trong nhiều nền văn hóa: sự chuẩn bị và phòng ngừa rủi ro. Tương tự như việc các cá nhân tiết kiệm tiền 'phòng khi trời mưa' (a rainy day fund) hoặc các nền văn hóa cổ đại tích trữ lương thực để đối phó với mất mùa hay thiên tai, 'safety stock' trong kinh doanh hiện đại là cách doanh nghiệp bảo vệ mình trước những biến động không lường trước về cung cầu hay gián đoạn chuỗi cung ứng.

Tầm quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu hóa và chuỗi cung ứng phức tạp như hiện nay, 'safety stock' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là một chiến lược sống còn. Nó giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hàng hóa, đảm bảo hoạt động sản xuất và phân phối diễn ra liên tục, từ đó duy trì lòng tin của khách hàng và lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.