sailing through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed very easily in a test, competition, etc.
Vietnamese Meaning
Vượt qua một bài kiểm tra, cuộc thi, v.v. một cách dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sailed through her exams."
"Cô ấy đã vượt qua kỳ thi của mình một cách dễ dàng."
-
"The team sailed through the first round of the competition."
"Đội đã vượt qua vòng đầu tiên của cuộc thi một cách dễ dàng."
-
"We sailed through customs at the airport."
"Chúng tôi đã qua hải quan ở sân bay một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự thành công mà không gặp nhiều khó khăn hoặc trở ngại. Nhấn mạnh vào sự trôi chảy, suôn sẻ và ít nỗ lực.
Gợi ý về một hành trình suôn sẻ, không gặp nhiều vấn đề hoặc trở ngại. Có thể áp dụng cho nhiều tình huống, từ việc hoàn thành một dự án đến trải qua một giai đoạn trong cuộc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily sailing through (dễ dàng vượt qua)
-
smoothly smoothly sailing through (suôn sẻ vượt qua)
-
effortlessly effortlessly sailing through (vượt qua mà không tốn công sức)
-
quickly quickly sailing through (nhanh chóng vượt qua)
-
sailing through sailing through the exam (vượt qua kỳ thi)
-
sailing through sailing through life (vượt qua cuộc sống (một cách suôn sẻ))
-
sailing through sailing through difficulties/challenges (vượt qua khó khăn/thử thách)
-
sailing through sailing through the interview (vượt qua buổi phỏng vấn)
-
sailing through sailing through medical school (học y khoa một cách dễ dàng/thành công)
Idioms
-
sail through (something)
Vượt qua (cái gì đó) một cách dễ dàng và thành công.
"She sailed through her final exams without any trouble."
(Cô ấy đã vượt qua các kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng mà không gặp bất kỳ rắc rối nào.)
-
sailing through life
Trải qua cuộc sống một cách thuận lợi, không gặp nhiều trở ngại hay lo lắng.
"He seems to be sailing through life with no worries."
(Anh ấy dường như đang trải qua cuộc sống một cách thuận lợi mà không có bất kỳ lo lắng nào.)
-
sail through troubled waters
Vượt qua giai đoạn khó khăn, khủng hoảng một cách thành công (thường nhờ kỹ năng, sự khéo léo hoặc may mắn).
"The company managed to sail through troubled waters thanks to smart leadership."
(Công ty đã xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn nhờ sự lãnh đạo thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sailing through
phrasal verbVượt qua một bài kiểm tra, cuộc thi, v.v. một cách dễ dàng.
"She sailed through her exams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sailing through".
