(Top Banner Ad)
sailing through
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

sailing through

UK: /ˈseɪlɪŋ θruː/ • US: /ˈseɪlɪŋ θruː/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua dễ dàng thuận buồm xuôi gió xuôi chèo mát mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed very easily in a test, competition, etc.

Vietnamese Meaning

Vượt qua một bài kiểm tra, cuộc thi, v.v. một cách dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sailed through her exams."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi của mình một cách dễ dàng."

  • "The team sailed through the first round of the competition."

    "Đội đã vượt qua vòng đầu tiên của cuộc thi một cách dễ dàng."

  • "We sailed through customs at the airport."

    "Chúng tôi đã qua hải quan ở sân bay một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sail chèo thuyền, đi thuyền, lướt đi
Noun sail buồm, chuyến đi biển
Noun sailor thủy thủ
Noun sailing sự đi thuyền buồm, môn chèo thuyền
Noun sailboat thuyền buồm
Adjective sail-less không có buồm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sek-
Proto-Germanic
*segla
Old English
segl
Middle English
sail
Modern English
sail

Nguồn gốc chữ 'sail'

Từ 'sail' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'segl', và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*segla'. Ban đầu, nó dùng để chỉ tấm vải lớn trên thuyền giúp đẩy thuyền đi nhờ sức gió, hoặc hành động di chuyển trên mặt nước bằng thuyền buồm. Nó gắn liền với hoạt động đi biển của người cổ đại.

Nghĩa ẩn dụ 'sailing through'

Cụm từ 'sailing through' là một phép ẩn dụ hiện đại, phát triển từ nghĩa đen của việc đi thuyền buồm. Khi một con thuyền buồm 'lướt qua' một cách dễ dàng trên mặt nước êm đềm, nó gợi lên hình ảnh sự tiến triển thuận lợi, không gặp trở ngại. Từ đó, cụm từ này được dùng để mô tả việc vượt qua một tình huống khó khăn, một thử thách hoặc một giai đoạn nào đó một cách suôn sẻ và thành công.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự thành công mà không gặp nhiều khó khăn hoặc trở ngại. Nhấn mạnh vào sự trôi chảy, suôn sẻ và ít nỗ lực.
Gợi ý về một hành trình suôn sẻ, không gặp nhiều vấn đề hoặc trở ngại. Có thể áp dụng cho nhiều tình huống, từ việc hoàn thành một dự án đến trải qua một giai đoạn trong cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + "sailing through"
  • easily easily sailing through
    (dễ dàng vượt qua)
  • smoothly smoothly sailing through
    (suôn sẻ vượt qua)
  • effortlessly effortlessly sailing through
    (vượt qua mà không tốn công sức)
  • quickly quickly sailing through
    (nhanh chóng vượt qua)
"sailing through" + Noun/Phrase
  • sailing through sailing through the exam
    (vượt qua kỳ thi)
  • sailing through sailing through life
    (vượt qua cuộc sống (một cách suôn sẻ))
  • sailing through sailing through difficulties/challenges
    (vượt qua khó khăn/thử thách)
  • sailing through sailing through the interview
    (vượt qua buổi phỏng vấn)
  • sailing through sailing through medical school
    (học y khoa một cách dễ dàng/thành công)

Idioms

  • sail through (something)

    Vượt qua (cái gì đó) một cách dễ dàng và thành công.

    "She sailed through her final exams without any trouble."

    (Cô ấy đã vượt qua các kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng mà không gặp bất kỳ rắc rối nào.)

  • sailing through life

    Trải qua cuộc sống một cách thuận lợi, không gặp nhiều trở ngại hay lo lắng.

    "He seems to be sailing through life with no worries."

    (Anh ấy dường như đang trải qua cuộc sống một cách thuận lợi mà không có bất kỳ lo lắng nào.)

  • sail through troubled waters

    Vượt qua giai đoạn khó khăn, khủng hoảng một cách thành công (thường nhờ kỹ năng, sự khéo léo hoặc may mắn).

    "The company managed to sail through troubled waters thanks to smart leadership."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn nhờ sự lãnh đạo thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sailing through

phrasal verb
Lật mặt

Vượt qua một bài kiểm tra, cuộc thi, v.v. một cách dễ dàng.

"She sailed through her exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sailing through".

Ẩn dụ về cuộc đời như một chuyến đi

Trong văn hóa phương Tây, cuộc đời thường được ví như một chuyến đi hoặc hành trình trên biển. 'Sailing through' gợi lên hình ảnh một con thuyền lướt đi nhẹ nhàng trên mặt nước êm đềm, tượng trưng cho sự tiến triển thuận lợi và không gặp trở ngại trong cuộc sống, sự nghiệp hay các thử thách cá nhân.

"Smooth Sailing" - Lời chúc tốt đẹp

Cụm từ liên quan 'smooth sailing' (chuyến đi suôn sẻ) thường được dùng như một lời chúc cho ai đó gặp nhiều may mắn, thuận lợi trong công việc, tình yêu hoặc cuộc sống. 'Sailing through' mang ý nghĩa tương tự, thể hiện mong muốn hoặc sự thực tế về việc ai đó vượt qua mọi thử thách một cách dễ dàng, không vướng bận.