(Top Banner Ad)
salary negotiation
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

salary negotiation

UK: /ˈsæləri nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/ • US: /ˈsæləri nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thương lượng lương đàm phán lương mặc cả lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of discussing and reaching an agreement on the amount of money an employee will be paid for their work.

Vietnamese Meaning

Quá trình thảo luận và đạt được thỏa thuận về số tiền mà một nhân viên sẽ được trả cho công việc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salary negotiation is a crucial part of the job offer process."

    "Thương lượng lương là một phần quan trọng của quá trình nhận việc."

  • "She is nervous about salary negotiation."

    "Cô ấy lo lắng về việc thương lượng lương."

  • "Good preparation is key to successful salary negotiation."

    "Sự chuẩn bị tốt là chìa khóa để thương lượng lương thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salary Tiền lương (thường trả cố định hàng tháng hoặc hàng năm)
Adjective salaried Được trả lương cố định (ví dụ: 'salaried employee' - nhân viên hưởng lương cứng)
Noun negotiation Sự đàm phán, thương lượng
Verb negotiate Đàm phán, thương lượng
Noun negotiator Người đàm phán
Adjective negotiable Có thể đàm phán, thương lượng được

Synonyms

pay bargaining (mặc cả lương)wage negotiation (thương lượng tiền công)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salarium (tiền muối, khoản trợ cấp cho binh lính để mua muối)
Old French
salaire
Middle English
salarie
English
salary (lương)
Latin
negotiari (làm kinh doanh, từ 'negotium' nghĩa là 'công việc, nghề nghiệp', dịch sát nghĩa là 'không nhàn rỗi' - 'nec' không + 'otium' nhàn rỗi)
Old French
negociation
English
negotiation (sự đàm phán)
English (Modern)
salary negotiation (là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ trên)

Câu chuyện về 'Salary' (Lương)

Từ 'salary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salarium'. Ban đầu, 'salarium' là tiền hoặc khẩu phần muối (salt) mà binh lính La Mã được trả. Muối vào thời đó là một mặt hàng quý giá và thiết yếu, đôi khi được dùng như một hình thức tiền tệ. Vì vậy, 'salary' có nghĩa đen là 'tiền muối', dần dần phát triển thành 'tiền lương' như ngày nay.

Câu chuyện về 'Negotiation' (Đàm phán)

Từ 'negotiation' bắt nguồn từ động từ 'negotiari' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm kinh doanh'. Bản thân từ 'negotiari' lại xuất phát từ 'negotium', mang ý nghĩa 'công việc' hoặc 'không nhàn rỗi' (ne- nghĩa là 'không', otium nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi'). Điều này cho thấy rằng đàm phán là một hoạt động đòi hỏi sự nỗ lực, làm việc chứ không phải là sự thư giãn.

Usage Note

Chỉ quá trình thương lượng, mặc cả để đạt được mức lương mong muốn. Thường diễn ra giữa ứng viên và nhà tuyển dụng, hoặc giữa nhân viên và người quản lý.

Prepositions

about on

Thường dùng 'negotiation about salary' hoặc 'negotiation on salary' để chỉ việc thương lượng về mức lương. 'About' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'on' có thể nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể của lương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + salary negotiation
  • conduct conduct a salary negotiation
    (thực hiện/tiến hành một cuộc đàm phán lương)
  • enter into enter into salary negotiations
    (bắt đầu/tham gia vào các cuộc đàm phán lương)
  • prepare for prepare for a salary negotiation
    (chuẩn bị cho một cuộc đàm phán lương)
  • ace ace a salary negotiation
    (đàm phán lương thành công xuất sắc)
Adjective + salary negotiation
  • successful successful salary negotiation
    (cuộc đàm phán lương thành công)
  • tough tough salary negotiation
    (cuộc đàm phán lương khó khăn/gay go)
  • initial initial salary negotiation
    (cuộc đàm phán lương ban đầu)
Noun + salary negotiation
  • salary negotiation salary negotiation skills
    (kỹ năng đàm phán lương)
  • salary negotiation salary negotiation strategy
    (chiến lược đàm phán lương)
  • salary negotiation salary negotiation tips
    (mẹo đàm phán lương)

Idioms

  • The art of salary negotiation

    Nghệ thuật đàm phán lương (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo để đạt được kết quả tốt nhất)

    "Mastering the art of salary negotiation can significantly impact your career earnings over time."

    (Nắm vững nghệ thuật đàm phán lương có thể ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập sự nghiệp của bạn theo thời gian.)

  • To be in the thick of salary negotiations

    Đang trong giai đoạn gay cấn/sôi nổi/đỉnh điểm của các cuộc đàm phán lương

    "She's been in the thick of salary negotiations for a new executive role all week."

    (Cô ấy đã ở trong giai đoạn gay cấn của các cuộc đàm phán lương cho một vai trò điều hành mới suốt tuần rồi.)

  • To play hardball in salary negotiations

    Thương lượng cứng rắn/không nhân nhượng trong đàm phán lương

    "The company decided to play hardball in salary negotiations, offering only a minimal increase."

    (Công ty quyết định thương lượng cứng rắn trong các cuộc đàm phán lương, chỉ đề nghị một mức tăng tối thiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salary negotiation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thảo luận và đạt được thỏa thuận về số tiền mà một nhân viên sẽ được trả cho công việc của họ.

"Salary negotiation is a crucial part of the job offer process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gets promoted, she will have been preparing for salary negotiation for over a year.
Đến khi cô ấy được thăng chức, cô ấy sẽ đã chuẩn bị cho việc đàm phán lương hơn một năm.
Phủ định
By the end of the week, the team won't have been conducting salary negotiation training for new employees.
Đến cuối tuần, nhóm sẽ không còn tiến hành đào tạo đàm phán lương cho nhân viên mới nữa.
Nghi vấn
Will you have been practicing your salary negotiation skills before the meeting with your boss?
Bạn sẽ đã thực hành các kỹ năng đàm phán lương của mình trước cuộc họp với sếp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salary negotiation".

Nghiên cứu thị trường là chìa khóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc nghiên cứu kỹ lưỡng mức lương thị trường cho vị trí, ngành nghề và kinh nghiệm của bạn trước khi đàm phán là điều vô cùng quan trọng. Việc này giúp bạn đưa ra yêu cầu hợp lý, tự tin hơn và chứng minh giá trị của mình, thay vì chỉ đưa ra một con số tùy ý.

Sự khác biệt trong phong cách đàm phán

Các nền văn hóa khác nhau có phong cách đàm phán tiền lương khác nhau. Ở một số nền văn hóa (ví dụ: Mỹ, Đức), việc đàm phán trực tiếp và thẳng thắn về mức lương mong muốn được chấp nhận. Ngược lại, ở các nền văn hóa chú trọng sự hài hòa và gián tiếp hơn (ví dụ: Nhật Bản, một số nước châu Á), việc quá thẳng thừng trong đàm phán có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc thô lỗ, và thường cần một cách tiếp cận khéo léo, chú trọng xây dựng mối quan hệ.