salary negotiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of discussing and reaching an agreement on the amount of money an employee will be paid for their work.
Vietnamese Meaning
Quá trình thảo luận và đạt được thỏa thuận về số tiền mà một nhân viên sẽ được trả cho công việc của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Salary negotiation is a crucial part of the job offer process."
"Thương lượng lương là một phần quan trọng của quá trình nhận việc."
-
"She is nervous about salary negotiation."
"Cô ấy lo lắng về việc thương lượng lương."
-
"Good preparation is key to successful salary negotiation."
"Sự chuẩn bị tốt là chìa khóa để thương lượng lương thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salary | Tiền lương (thường trả cố định hàng tháng hoặc hàng năm) |
| Adjective | salaried | Được trả lương cố định (ví dụ: 'salaried employee' - nhân viên hưởng lương cứng) |
| Noun | negotiation | Sự đàm phán, thương lượng |
| Verb | negotiate | Đàm phán, thương lượng |
| Noun | negotiator | Người đàm phán |
| Adjective | negotiable | Có thể đàm phán, thương lượng được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình thương lượng, mặc cả để đạt được mức lương mong muốn. Thường diễn ra giữa ứng viên và nhà tuyển dụng, hoặc giữa nhân viên và người quản lý.
Prepositions
Thường dùng 'negotiation about salary' hoặc 'negotiation on salary' để chỉ việc thương lượng về mức lương. 'About' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'on' có thể nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể của lương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a salary negotiation (thực hiện/tiến hành một cuộc đàm phán lương)
-
enter into enter into salary negotiations (bắt đầu/tham gia vào các cuộc đàm phán lương)
-
prepare for prepare for a salary negotiation (chuẩn bị cho một cuộc đàm phán lương)
-
ace ace a salary negotiation (đàm phán lương thành công xuất sắc)
-
successful successful salary negotiation (cuộc đàm phán lương thành công)
-
tough tough salary negotiation (cuộc đàm phán lương khó khăn/gay go)
-
initial initial salary negotiation (cuộc đàm phán lương ban đầu)
-
salary negotiation salary negotiation skills (kỹ năng đàm phán lương)
-
salary negotiation salary negotiation strategy (chiến lược đàm phán lương)
-
salary negotiation salary negotiation tips (mẹo đàm phán lương)
Idioms
-
The art of salary negotiation
Nghệ thuật đàm phán lương (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo để đạt được kết quả tốt nhất)
"Mastering the art of salary negotiation can significantly impact your career earnings over time."
(Nắm vững nghệ thuật đàm phán lương có thể ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập sự nghiệp của bạn theo thời gian.)
-
To be in the thick of salary negotiations
Đang trong giai đoạn gay cấn/sôi nổi/đỉnh điểm của các cuộc đàm phán lương
"She's been in the thick of salary negotiations for a new executive role all week."
(Cô ấy đã ở trong giai đoạn gay cấn của các cuộc đàm phán lương cho một vai trò điều hành mới suốt tuần rồi.)
-
To play hardball in salary negotiations
Thương lượng cứng rắn/không nhân nhượng trong đàm phán lương
"The company decided to play hardball in salary negotiations, offering only a minimal increase."
(Công ty quyết định thương lượng cứng rắn trong các cuộc đàm phán lương, chỉ đề nghị một mức tăng tối thiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salary negotiation
Danh từQuá trình thảo luận và đạt được thỏa thuận về số tiền mà một nhân viên sẽ được trả cho công việc của họ.
"Salary negotiation is a crucial part of the job offer process."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she gets promoted, she will have been preparing for salary negotiation for over a year. |
Đến khi cô ấy được thăng chức, cô ấy sẽ đã chuẩn bị cho việc đàm phán lương hơn một năm. |
| Phủ định | By the end of the week, the team won't have been conducting salary negotiation training for new employees. |
Đến cuối tuần, nhóm sẽ không còn tiến hành đào tạo đàm phán lương cho nhân viên mới nữa. |
| Nghi vấn | Will you have been practicing your salary negotiation skills before the meeting with your boss? |
Bạn sẽ đã thực hành các kỹ năng đàm phán lương của mình trước cuộc họp với sếp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salary negotiation".
