(Top Banner Ad)
salivary acini
C1
noun C1 Y học

salivary acini

UK: /ˈsælɪvəri ˈæsɪˌnaɪ/ • US: /ˈsælɪˌveri ˈæsɪˌnaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nang tuyến nước bọt acini tuyến nước bọt các cụm tế bào tuyến nước bọt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clusters of cells in the salivary glands that secrete saliva. An acinus is a berry-shaped cell cluster.

Vietnamese Meaning

Các cụm tế bào trong tuyến nước bọt có chức năng tiết ra nước bọt. Acinus là một cụm tế bào hình quả mọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salivary acini are responsible for producing enzymes that aid in digestion."

    "Các acini nước bọt chịu trách nhiệm sản xuất các enzyme hỗ trợ tiêu hóa."

  • "Inflammation of the salivary acini can lead to reduced saliva production."

    "Viêm các acini nước bọt có thể dẫn đến giảm sản xuất nước bọt."

  • "Microscopic examination revealed healthy salivary acini."

    "Kiểm tra dưới kính hiển vi cho thấy các acini nước bọt khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saliva Nước bọt
Verb salivate Tiết nước bọt, chảy nước dãi
Noun salivation Sự tiết nước bọt
Noun acinus Tiểu thùy tuyến, nang tuyến (số ít)
Adjective acinar Thuộc tiểu thùy tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saliva
English
salivary
Latin
acinus
English
acini

Nguồn gốc của 'Salivary'

Từ 'salivary' (thuộc về nước bọt) bắt nguồn từ danh từ Latin 'saliva', có nghĩa là 'nước bọt' hoặc 'nước dãi'. Trong tiếng Anh, 'saliva' được dùng để chỉ chất lỏng trong miệng, và sau đó hình thành tính từ 'salivary' để mô tả những gì liên quan đến việc sản xuất hoặc chứa nước bọt, như tuyến nước bọt (salivary glands).

Ý nghĩa 'Giống chùm nho' của 'Acini'

Thuật ngữ 'acini' là dạng số nhiều của 'acinus'. 'Acinus' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'quả nho' hoặc 'quả mọng'. Trong giải phẫu học, nó được dùng để mô tả các cấu trúc tế bào có hình dạng cụm nhỏ, giống như chùm nho hoặc quả mọng, thường là các đơn vị tiết dịch của tuyến ngoại tiết, điển hình như trong tuyến nước bọt.

Usage Note

Acinus (số ít) đề cập đến một cụm tế bào duy nhất, trong khi acini (số nhiều) đề cập đến nhiều cụm tế bào. Cấu trúc acini rất quan trọng trong quá trình sản xuất và bài tiết nước bọt, chứa các tế bào serous (tiết protein), tế bào mucous (tiết chất nhầy) hoặc hỗn hợp cả hai.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: 'salivary acini in the parotid gland'). ‘Of’ thường được sử dụng để mô tả thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'secretions of salivary acini').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salivary acini
  • serous serous salivary acini
    (nang tuyến nước bọt huyết thanh)
  • mucous mucous salivary acini
    (nang tuyến nước bọt nhầy)
  • mixed mixed salivary acini
    (nang tuyến nước bọt hỗn hợp)
  • damaged damaged salivary acini
    (nang tuyến nước bọt bị tổn thương)
Verb + salivary acini
  • affect affect salivary acini
    (ảnh hưởng đến nang tuyến nước bọt)
  • examine examine salivary acini
    (kiểm tra nang tuyến nước bọt)
Salivary acini + Verb
  • produce Salivary acini produce
    (Các nang tuyến nước bọt sản xuất)

Idioms

  • structure of salivary acini

    cấu trúc của nang tuyến nước bọt

    "Researchers studied the intricate structure of salivary acini to understand their function."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc phức tạp của các nang tuyến nước bọt để hiểu chức năng của chúng.)

  • function of salivary acini

    chức năng của nang tuyến nước bọt

    "The primary function of salivary acini is to secrete saliva for digestion."

    (Chức năng chính của nang tuyến nước bọt là tiết nước bọt để tiêu hóa.)

  • inflammation of salivary acini

    viêm nang tuyến nước bọt

    "Inflammation of salivary acini, known as sialadenitis, can cause swelling and pain."

    (Viêm nang tuyến nước bọt, được gọi là viêm tuyến nước bọt, có thể gây sưng và đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salivary acini

noun
Lật mặt

Các cụm tế bào trong tuyến nước bọt có chức năng tiết ra nước bọt. Acinus là một cụm tế bào hình quả mọng.

"The salivary acini are responsible for producing enzymes that aid in digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher was observing how the salivary acini were reacting to the new stimulus under the microscope.
Nhà nghiên cứu đang quan sát cách các nang tuyến nước bọt phản ứng với kích thích mới dưới kính hiển vi.
Phủ định
The lab assistant wasn't focusing correctly when he was examining the salivary acini.
Trợ lý phòng thí nghiệm đã không tập trung đúng cách khi anh ấy đang kiểm tra các nang tuyến nước bọt.
Nghi vấn
Were the salivary glands actively secreting fluids when the salivary acini were stimulated?
Các tuyến nước bọt có đang tích cực tiết dịch khi các nang tuyến nước bọt bị kích thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salivary acini".

Vai trò thiết yếu của nước bọt

Mặc dù 'salivary acini' là một thuật ngữ khoa học chuyên sâu, nhưng sản phẩm của chúng – nước bọt – lại có vai trò vô cùng quan trọng và được nhận biết rộng rãi trong mọi nền văn hóa. Nước bọt không chỉ giúp tiêu hóa thức ăn mà còn bôi trơn miệng, bảo vệ răng khỏi sâu bệnh và hỗ trợ phát âm. Sự thiếu hụt nước bọt có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, cho thấy tầm quan trọng của hệ thống tuyến nước bọt (bao gồm các acini) đối với sức khỏe tổng thể.

'Miệng chảy nước miếng' và ẩm thực

Cảm giác 'miệng chảy nước miếng' khi nhìn hoặc ngửi thấy món ăn ngon là một trải nghiệm phổ biến trên toàn cầu, thể hiện phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể. Phản ứng này là do các tuyến nước bọt (nơi có các 'salivary acini') được kích thích, chuẩn bị cho quá trình tiêu hóa. Nó thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa sinh lý học cơ thể và niềm vui thưởng thức ẩm thực, một phần quan trọng của văn hóa con người trong mọi xã hội.