salivary acini
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clusters of cells in the salivary glands that secrete saliva. An acinus is a berry-shaped cell cluster.
Vietnamese Meaning
Các cụm tế bào trong tuyến nước bọt có chức năng tiết ra nước bọt. Acinus là một cụm tế bào hình quả mọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The salivary acini are responsible for producing enzymes that aid in digestion."
"Các acini nước bọt chịu trách nhiệm sản xuất các enzyme hỗ trợ tiêu hóa."
-
"Inflammation of the salivary acini can lead to reduced saliva production."
"Viêm các acini nước bọt có thể dẫn đến giảm sản xuất nước bọt."
-
"Microscopic examination revealed healthy salivary acini."
"Kiểm tra dưới kính hiển vi cho thấy các acini nước bọt khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acinus (số ít) đề cập đến một cụm tế bào duy nhất, trong khi acini (số nhiều) đề cập đến nhiều cụm tế bào. Cấu trúc acini rất quan trọng trong quá trình sản xuất và bài tiết nước bọt, chứa các tế bào serous (tiết protein), tế bào mucous (tiết chất nhầy) hoặc hỗn hợp cả hai.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: 'salivary acini in the parotid gland'). ‘Of’ thường được sử dụng để mô tả thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'secretions of salivary acini').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serous serous salivary acini (nang tuyến nước bọt huyết thanh)
-
mucous mucous salivary acini (nang tuyến nước bọt nhầy)
-
mixed mixed salivary acini (nang tuyến nước bọt hỗn hợp)
-
damaged damaged salivary acini (nang tuyến nước bọt bị tổn thương)
-
affect affect salivary acini (ảnh hưởng đến nang tuyến nước bọt)
-
examine examine salivary acini (kiểm tra nang tuyến nước bọt)
-
produce Salivary acini produce (Các nang tuyến nước bọt sản xuất)
Idioms
-
structure of salivary acini
cấu trúc của nang tuyến nước bọt
"Researchers studied the intricate structure of salivary acini to understand their function."
(Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc phức tạp của các nang tuyến nước bọt để hiểu chức năng của chúng.)
-
function of salivary acini
chức năng của nang tuyến nước bọt
"The primary function of salivary acini is to secrete saliva for digestion."
(Chức năng chính của nang tuyến nước bọt là tiết nước bọt để tiêu hóa.)
-
inflammation of salivary acini
viêm nang tuyến nước bọt
"Inflammation of salivary acini, known as sialadenitis, can cause swelling and pain."
(Viêm nang tuyến nước bọt, được gọi là viêm tuyến nước bọt, có thể gây sưng và đau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salivary acini
nounCác cụm tế bào trong tuyến nước bọt có chức năng tiết ra nước bọt. Acinus là một cụm tế bào hình quả mọng.
"The salivary acini are responsible for producing enzymes that aid in digestion."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researcher was observing how the salivary acini were reacting to the new stimulus under the microscope. |
Nhà nghiên cứu đang quan sát cách các nang tuyến nước bọt phản ứng với kích thích mới dưới kính hiển vi. |
| Phủ định | The lab assistant wasn't focusing correctly when he was examining the salivary acini. |
Trợ lý phòng thí nghiệm đã không tập trung đúng cách khi anh ấy đang kiểm tra các nang tuyến nước bọt. |
| Nghi vấn | Were the salivary glands actively secreting fluids when the salivary acini were stimulated? |
Các tuyến nước bọt có đang tích cực tiết dịch khi các nang tuyến nước bọt bị kích thích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salivary acini".
