salivary glands
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các tuyến tiết nước bọt, nằm trong miệng và cổ họng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The salivary glands produce saliva, which aids in digestion."
"Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt, giúp hỗ trợ tiêu hóa."
-
"Inflammation of the salivary glands can cause pain and swelling."
"Viêm các tuyến nước bọt có thể gây đau và sưng."
-
"Certain medications can affect the function of the salivary glands."
"Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng của các tuyến nước bọt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ các tuyến chịu trách nhiệm sản xuất và tiết nước bọt, một chất lỏng quan trọng cho việc tiêu hóa thức ăn và giữ ẩm cho miệng. Có ba cặp tuyến nước bọt chính: tuyến mang tai (parotid glands), tuyến dưới hàm (submandibular glands), và tuyến dưới lưỡi (sublingual glands).
Prepositions
"in" dùng để chỉ vị trí bên trong miệng hoặc cổ họng. Ví dụ: 'Salivary glands are located in the mouth.' "near" dùng để chỉ vị trí gần các cấu trúc khác. Ví dụ: 'The parotid gland is near the ear.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
parotid parotid salivary glands (tuyến nước bọt mang tai)
-
submandibular submandibular salivary glands (tuyến nước bọt dưới hàm)
-
sublingual sublingual salivary glands (tuyến nước bọt dưới lưỡi)
-
enlarged enlarged salivary glands (các tuyến nước bọt bị sưng to)
-
swollen swollen salivary glands (các tuyến nước bọt bị sưng)
-
inflammation inflammation of the salivary glands (viêm tuyến nước bọt)
-
infection salivary gland infection (nhiễm trùng tuyến nước bọt)
-
stone salivary gland stone (sỏi tuyến nước bọt)
-
cancer salivary gland cancer (ung thư tuyến nước bọt)
-
produce salivary glands produce saliva (các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt)
-
secrete salivary glands secrete fluid (các tuyến nước bọt tiết ra dịch)
-
affect affect the salivary glands (ảnh hưởng đến các tuyến nước bọt)
-
remove remove salivary glands (cắt bỏ các tuyến nước bọt)
Idioms
-
inflammation of the salivary glands
viêm tuyến nước bọt
"Mumps is a viral infection that commonly causes inflammation of the salivary glands, especially the parotid glands."
(Quai bị là một bệnh nhiễm virus thường gây viêm các tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến mang tai.)
-
salivary gland stone
sỏi tuyến nước bọt
"A salivary gland stone can block the duct and cause pain and swelling during eating."
(Sỏi tuyến nước bọt có thể làm tắc nghẽn ống dẫn và gây đau, sưng khi ăn uống.)
-
salivary gland dysfunction
rối loạn chức năng tuyến nước bọt
"Patients with Sjögren's syndrome often experience salivary gland dysfunction, leading to dry mouth."
(Bệnh nhân mắc hội chứng Sjögren thường bị rối loạn chức năng tuyến nước bọt, dẫn đến khô miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salivary glands
nounCác tuyến tiết nước bọt, nằm trong miệng và cổ họng.
"The salivary glands produce saliva, which aids in digestion."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The salivary glands produce saliva to aid digestion. |
Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt để hỗ trợ tiêu hóa. |
| Phủ định | The doctor said my salivary glands are not enlarged. |
Bác sĩ nói rằng các tuyến nước bọt của tôi không bị sưng to. |
| Nghi vấn | Are the salivary glands functioning properly? |
Các tuyến nước bọt có đang hoạt động bình thường không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The salivary glands produce saliva, which aids in digestion. |
Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt, giúp tiêu hóa. |
| Phủ định | The salivary glands are not functioning properly in patients with Sjogren's syndrome. |
Các tuyến nước bọt không hoạt động bình thường ở bệnh nhân mắc hội chứng Sjogren. |
| Nghi vấn | Are the salivary glands responsible for producing amylase? |
Có phải các tuyến nước bọt chịu trách nhiệm sản xuất amylase không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salivary glands".
