(Top Banner Ad)
salivary glands
B2
noun B2 Y học

salivary glands

UK: /səˈlaɪvəri ɡlændz/ • US: /ˈsælɪveri ɡlændz/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến nước bọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glands that secrete saliva, located in the mouth and throat.

Vietnamese Meaning

Các tuyến tiết nước bọt, nằm trong miệng và cổ họng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salivary glands produce saliva, which aids in digestion."

    "Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt, giúp hỗ trợ tiêu hóa."

  • "Inflammation of the salivary glands can cause pain and swelling."

    "Viêm các tuyến nước bọt có thể gây đau và sưng."

  • "Certain medications can affect the function of the salivary glands."

    "Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng của các tuyến nước bọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saliva Nước bọt
Adjective salivary Thuộc về nước bọt
Noun gland Tuyến
Adjective glandular Thuộc về tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saliva
English
saliva
English
salivary
Latin
glandula
Old French
glande
English
gland

Nguồn gốc của 'Saliva'

Từ 'salivary' (thuộc về nước bọt) bắt nguồn từ danh từ 'saliva' trong tiếng Latin. Nước bọt là một chất lỏng quan trọng trong cơ thể, và từ này đã được sử dụng từ rất lâu để mô tả chức năng sinh học thiết yếu này.

Nguồn gốc của 'Gland'

Từ 'gland' (tuyến) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glandula', một dạng rút gọn của 'glans' có nghĩa là 'quả sồi'. Có lẽ, hình dạng nhỏ gọn, tròn trịa của một số tuyến trong cơ thể đã khiến người xưa liên tưởng chúng với những quả sồi nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các tuyến chịu trách nhiệm sản xuất và tiết nước bọt, một chất lỏng quan trọng cho việc tiêu hóa thức ăn và giữ ẩm cho miệng. Có ba cặp tuyến nước bọt chính: tuyến mang tai (parotid glands), tuyến dưới hàm (submandibular glands), và tuyến dưới lưỡi (sublingual glands).

Prepositions

in near

"in" dùng để chỉ vị trí bên trong miệng hoặc cổ họng. Ví dụ: 'Salivary glands are located in the mouth.' "near" dùng để chỉ vị trí gần các cấu trúc khác. Ví dụ: 'The parotid gland is near the ear.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salivary glands
  • parotid parotid salivary glands
    (tuyến nước bọt mang tai)
  • submandibular submandibular salivary glands
    (tuyến nước bọt dưới hàm)
  • sublingual sublingual salivary glands
    (tuyến nước bọt dưới lưỡi)
  • enlarged enlarged salivary glands
    (các tuyến nước bọt bị sưng to)
  • swollen swollen salivary glands
    (các tuyến nước bọt bị sưng)
Noun + salivary glands
  • inflammation inflammation of the salivary glands
    (viêm tuyến nước bọt)
  • infection salivary gland infection
    (nhiễm trùng tuyến nước bọt)
  • stone salivary gland stone
    (sỏi tuyến nước bọt)
  • cancer salivary gland cancer
    (ung thư tuyến nước bọt)
Verb + salivary glands
  • produce salivary glands produce saliva
    (các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt)
  • secrete salivary glands secrete fluid
    (các tuyến nước bọt tiết ra dịch)
  • affect affect the salivary glands
    (ảnh hưởng đến các tuyến nước bọt)
  • remove remove salivary glands
    (cắt bỏ các tuyến nước bọt)

Idioms

  • inflammation of the salivary glands

    viêm tuyến nước bọt

    "Mumps is a viral infection that commonly causes inflammation of the salivary glands, especially the parotid glands."

    (Quai bị là một bệnh nhiễm virus thường gây viêm các tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến mang tai.)

  • salivary gland stone

    sỏi tuyến nước bọt

    "A salivary gland stone can block the duct and cause pain and swelling during eating."

    (Sỏi tuyến nước bọt có thể làm tắc nghẽn ống dẫn và gây đau, sưng khi ăn uống.)

  • salivary gland dysfunction

    rối loạn chức năng tuyến nước bọt

    "Patients with Sjögren's syndrome often experience salivary gland dysfunction, leading to dry mouth."

    (Bệnh nhân mắc hội chứng Sjögren thường bị rối loạn chức năng tuyến nước bọt, dẫn đến khô miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salivary glands

noun
Lật mặt

Các tuyến tiết nước bọt, nằm trong miệng và cổ họng.

"The salivary glands produce saliva, which aids in digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salivary glands produce saliva to aid digestion.
Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt để hỗ trợ tiêu hóa.
Phủ định
The doctor said my salivary glands are not enlarged.
Bác sĩ nói rằng các tuyến nước bọt của tôi không bị sưng to.
Nghi vấn
Are the salivary glands functioning properly?
Các tuyến nước bọt có đang hoạt động bình thường không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salivary glands produce saliva, which aids in digestion.
Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt, giúp tiêu hóa.
Phủ định
The salivary glands are not functioning properly in patients with Sjogren's syndrome.
Các tuyến nước bọt không hoạt động bình thường ở bệnh nhân mắc hội chứng Sjogren.
Nghi vấn
Are the salivary glands responsible for producing amylase?
Có phải các tuyến nước bọt chịu trách nhiệm sản xuất amylase không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salivary glands".

Phản xạ có điều kiện của Pavlov

Nhà sinh lý học người Nga Ivan Pavlov đã nổi tiếng với các thí nghiệm trên chó, chứng minh rằng các tuyến nước bọt có thể tiết ra nước bọt (chảy nước miếng) không chỉ khi có thức ăn trong miệng mà còn khi chó nhìn thấy hoặc nghe thấy các tín hiệu liên quan đến thức ăn. Đây là ví dụ kinh điển về 'phản xạ có điều kiện'.

Cảm giác 'chảy nước miếng' khi thèm ăn

Hiện tượng 'chảy nước miếng' hay 'thèm nhỏ dãi' khi ngửi hoặc nhìn thấy món ăn ngon là một phản ứng tự nhiên và phổ biến của cơ thể. Các tuyến nước bọt phản ứng bằng cách tiết ra nước bọt để chuẩn bị cho quá trình tiêu hóa sắp diễn ra, minh họa mối liên hệ mạnh mẽ giữa giác quan, cảm xúc và chức năng sinh học.