(Top Banner Ad)
serous cells
C1
danh từ C1 Y học

serous cells

UK: /ˈsɪərəs sɛlz/ • US: /ˈsɪrəs sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào thanh tương tế bào huyết thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized epithelial cells that secrete a watery, protein-rich fluid called serous fluid.

Vietnamese Meaning

Các tế bào biểu mô chuyên biệt tiết ra một chất lỏng giàu protein và có dạng nước gọi là dịch thanh tương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Serous cells in the salivary glands produce amylase, an enzyme that breaks down starch."

    "Các tế bào thanh tương trong tuyến nước bọt sản xuất amylase, một enzyme phân hủy tinh bột."

  • "The acini of the parotid gland are composed entirely of serous cells."

    "Các nang tuyến của tuyến mang tai được cấu tạo hoàn toàn từ các tế bào thanh tương."

  • "Serous cells have a basophilic cytoplasm due to the high concentration of rough endoplasmic reticulum."

    "Tế bào thanh tương có bào tương ưa base do nồng độ cao của lưới nội chất hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serum huyết thanh
Adjective serous thuộc huyết thanh; có tính chất huyết thanh
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc tế bào; có cấu trúc tế bào
Noun (compound) serous fluid dịch huyết thanh
Noun (compound) serous membrane màng huyết thanh

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serum
Late Latin
serosus
English
serous
Latin
cella
English
cell
English (compound)
serous cells

Nguồn gốc của 'Serous' và 'Cells'

Từ 'serous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'serum' có nghĩa là 'huyết thanh' hoặc 'chất lỏng trong suốt như váng sữa', mô tả bản chất lỏng mà các tế bào này sản xuất. Từ 'cell' (tế bào) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là 'phòng nhỏ', do nhà khoa học Robert Hooke lần đầu tiên nhìn thấy các cấu trúc giống phòng nhỏ khi quan sát lát cắt nút chai dưới kính hiển vi vào thế kỷ 17. Khi kết hợp, 'serous cells' miêu tả những tế bào chuyên biệt tạo ra dịch lỏng trong cơ thể.

Usage Note

Tế bào thanh tương thường có hình dạng hình chóp cụt, nhân tròn nằm ở đáy tế bào, và bào tương chứa nhiều hạt tiết. Chúng khác với tế bào nhầy, vốn tiết ra chất nhầy đặc hơn. Sự khác biệt chính nằm ở bản chất của dịch tiết: tế bào thanh tương tiết ra dịch loãng, giàu enzyme, trong khi tế bào nhầy tiết ra chất nhầy nhớt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serous cells
  • mucous mucous and serous cells
    (tế bào nhầy và tế bào huyết thanh)
  • pure pure serous cells
    (tế bào huyết thanh thuần túy)
  • glandular glandular serous cells
    (tế bào huyết thanh tuyến)
Noun Phrases with serous cells
  • secretion serous cells secretion
    (sự tiết của tế bào huyết thanh)
  • activity serous cells activity
    (hoạt động của tế bào huyết thanh)
  • population serous cells population
    (quần thể tế bào huyết thanh)
Verb + serous cells (as object)
  • examine examine serous cells
    (kiểm tra tế bào huyết thanh)
  • identify identify serous cells
    (nhận diện tế bào huyết thanh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serous cells

danh từ
Lật mặt

Các tế bào biểu mô chuyên biệt tiết ra một chất lỏng giàu protein và có dạng nước gọi là dịch thanh tương.

"Serous cells in the salivary glands produce amylase, an enzyme that breaks down starch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serous cells".

Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tế bào trong y học

Từ khi những tế bào đầu tiên được phát hiện, việc nghiên cứu các loại tế bào chuyên biệt như tế bào huyết thanh đã đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của y học hiện đại. Hiểu biết về cấu trúc và chức năng của chúng giúp các nhà khoa học và bác sĩ chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến các tuyến và dịch cơ thể.

Sự chuyên biệt hóa của tế bào trong cơ thể sống

Tế bào huyết thanh là một ví dụ điển hình về sự chuyên biệt hóa đáng kinh ngạc trong cơ thể người. Mỗi loại tế bào có một vai trò riêng biệt, từ việc sản xuất dịch bôi trơn đến thực hiện các chức năng phức tạp khác, tạo nên sự hài hòa và hiệu quả cho toàn bộ hệ thống sinh học. Điều này phản ánh tính tổ chức cao độ của sự sống.