ducts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tubes or passages in the body or an apparatus for conveying air, liquids, or other substances.
Vietnamese Meaning
Các ống dẫn hoặc lối đi trong cơ thể hoặc một thiết bị để vận chuyển không khí, chất lỏng hoặc các chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air conditioning system uses ducts to distribute cool air throughout the building."
"Hệ thống điều hòa không khí sử dụng các ống dẫn để phân phối không khí mát khắp tòa nhà."
-
"The workers installed new heating ducts in the factory."
"Các công nhân đã lắp đặt các ống dẫn nhiệt mới trong nhà máy."
-
"Doctors examined the patient's bile ducts."
"Các bác sĩ đã kiểm tra ống dẫn mật của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cơ thể, 'ducts' thường đề cập đến các ống dẫn của các tuyến, ví dụ như ống dẫn sữa (mammary ducts), ống dẫn mật (bile ducts). Trong kỹ thuật, 'ducts' có thể là ống thông gió, ống dẫn nước, hoặc các đường ống khác. Số nhiều 'ducts' chỉ ra có nhiều hơn một ống dẫn.
Prepositions
Ví dụ:
- 'ducts in the building' - ống dẫn trong tòa nhà.
- 'ducts of the liver' - ống dẫn của gan.
- 'ducts to the engine' - ống dẫn đến động cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
air air ducts (ống dẫn khí, đường ống thông gió)
-
heating heating ducts (ống dẫn nhiệt, ống sưởi)
-
main main ducts (ống dẫn chính)
-
blocked blocked ducts (ống dẫn bị tắc nghẽn)
-
tear tear ducts (tuyến lệ, ống dẫn nước mắt)
-
bile bile ducts (ống mật)
-
clean clean the ducts (làm sạch các ống dẫn)
-
install install ducts (lắp đặt ống dẫn)
-
clear clear the ducts (làm thông các ống dẫn)
-
inspect inspect the ducts (kiểm tra các ống dẫn)
-
ventilation ventilation ducts (ống thông gió)
-
air conditioning air conditioning ducts (ống dẫn của hệ thống điều hòa không khí)
Idioms
-
tear ducts
tuyến lệ, ống dẫn nước mắt
"Her tear ducts were producing a lot of tears because she was crying so much."
(Tuyến lệ của cô ấy tiết ra rất nhiều nước mắt vì cô ấy khóc quá nhiều.)
-
air ducts
ống dẫn khí, đường ống thông gió
"The air ducts in the old building needed to be cleaned to improve air quality."
(Các ống dẫn khí trong tòa nhà cũ cần được làm sạch để cải thiện chất lượng không khí.)
-
bile ducts
ống mật
"Blockage in the bile ducts can lead to serious health problems and require medical attention."
(Tắc nghẽn ống mật có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và cần được chăm sóc y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ducts
Danh từCác ống dẫn hoặc lối đi trong cơ thể hoặc một thiết bị để vận chuyển không khí, chất lỏng hoặc các chất khác.
"The air conditioning system uses ducts to distribute cool air throughout the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ducts".
