salivary secretions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The liquid substance secreted by the salivary glands in the mouth, consisting chiefly of water, mucin, amylase, and other substances, which lubricates the mouth, facilitates swallowing, and begins the digestion of starches.
Vietnamese Meaning
Chất lỏng được tiết ra bởi các tuyến nước bọt trong miệng, chủ yếu bao gồm nước, mucin, amylase và các chất khác, có tác dụng bôi trơn miệng, tạo điều kiện nuốt và bắt đầu quá trình tiêu hóa tinh bột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The analysis of salivary secretions helps in the diagnosis of certain oral diseases."
"Việc phân tích các chất tiết nước bọt giúp chẩn đoán một số bệnh về răng miệng."
-
"The study investigated the effect of different foods on salivary secretions."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của các loại thực phẩm khác nhau đối với các chất tiết nước bọt."
-
"Reduced salivary secretions can lead to dry mouth."
"Giảm các chất tiết nước bọt có thể dẫn đến khô miệng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học hoặc dinh dưỡng để mô tả quá trình sinh lý tự nhiên của việc tiết nước bọt. Nó nhấn mạnh đến bản chất và thành phần của nước bọt, cũng như vai trò của nó trong việc tiêu hóa. Lưu ý 'secretions' là số nhiều, phản ánh rằng nước bọt là một hỗn hợp phức tạp của nhiều thành phần khác nhau.
Prepositions
* **of:** Chỉ thành phần, nguồn gốc. Ví dụ: 'Analysis of salivary secretions revealed...' (Phân tích các chất tiết nước bọt cho thấy...). * **in:** Chỉ vị trí. Ví dụ: 'Changes in salivary secretions in response to stress...' (Những thay đổi trong các chất tiết nước bọt để đáp ứng với căng thẳng...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive salivary secretions (tăng tiết nước bọt)
-
reduced reduced salivary secretions (giảm tiết nước bọt)
-
normal normal salivary secretions (lượng dịch tiết nước bọt bình thường)
-
thick thick salivary secretions (dịch tiết nước bọt đặc)
-
produce produce salivary secretions (sản xuất dịch tiết nước bọt)
-
stimulate stimulate salivary secretions (kích thích tiết nước bọt)
-
inhibit inhibit salivary secretions (ức chế tiết nước bọt)
-
measure measure salivary secretions (đo lượng dịch tiết nước bọt)
-
flow Salivary secretions flow (Dịch tiết nước bọt chảy/tiết ra)
-
contain Salivary secretions contain... (Dịch tiết nước bọt chứa...)
Idioms
-
stimulate salivary secretions
Kích thích tiết nước bọt (một cụm từ khoa học phổ biến, không phải thành ngữ)
"The smell of freshly baked bread can stimulate salivary secretions."
(Mùi bánh mì mới nướng có thể kích thích tiết nước bọt.)
-
reduce salivary secretions
Làm giảm tiết nước bọt (một cụm từ y học thông dụng)
"Certain medications can reduce salivary secretions, leading to a dry mouth."
(Một số loại thuốc có thể làm giảm tiết nước bọt, dẫn đến khô miệng.)
-
rate of salivary secretions
Tốc độ tiết nước bọt (một cụm từ kỹ thuật để chỉ định lượng)
"Researchers measured the rate of salivary secretions in response to different foods."
(Các nhà nghiên cứu đã đo tốc độ tiết nước bọt để đáp lại các loại thực phẩm khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salivary secretions
Danh từChất lỏng được tiết ra bởi các tuyến nước bọt trong miệng, chủ yếu bao gồm nước, mucin, amylase và các chất khác, có tác dụng bôi trơn miệng, tạo điều kiện nuốt và bắt đầu quá trình tiêu hóa tinh bột.
"The analysis of salivary secretions helps in the diagnosis of certain oral diseases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salivary secretions".
