(Top Banner Ad)
saltiness
B2
Noun B2 Ẩm thực, Khoa học (hóa học)

saltiness

UK: /ˈsɔːltɪnəs/ • US: /ˈsɔːltinəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ mặn vị mặn tính mặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being salty; the degree to which something tastes of or contains salt.

Vietnamese Meaning

Tính chất mặn; mức độ mà một thứ gì đó có vị hoặc chứa muối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saltiness of the soup was overwhelming."

    "Vị mặn của món súp quá nồng."

  • "She could taste the saltiness of the sea on her lips."

    "Cô ấy có thể nếm được vị mặn của biển trên môi."

  • "The recipe calls for adjusting the saltiness to your taste."

    "Công thức yêu cầu điều chỉnh độ mặn theo khẩu vị của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt muối
Adjective salty mặn, có vị muối
Verb salt ướp muối, thêm muối
Noun salter người ướp muối, máy ướp muối
Adverb saltily một cách mặn mà, với vị mặn rõ rệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Khoa học (hóa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal-
Proto-Germanic
*saltam
Old English
sealt
English
salt (n.)
English
salty (adj.)
English
saltiness (n.)

Nguồn Gốc Vị Mặn

Từ 'saltiness' bắt nguồn từ từ 'salt' (muối), một từ có lịch sử rất lâu đời. 'Salt' có gốc từ Proto-Indo-European *sal-, sau đó phát triển thành *saltam trong Proto-Germanic và 'sealt' trong tiếng Anh cổ. Trải qua thời gian, 'salt' trở thành danh từ chỉ muối. Để mô tả tính chất 'có vị muối', hậu tố '-y' được thêm vào tạo thành 'salty'. Và cuối cùng, để chỉ 'trạng thái, tính chất của sự mặn', hậu tố '-ness' được thêm vào 'salty', tạo thành 'saltiness'. Từ này miêu tả trực tiếp đặc tính cơ bản của muối và những gì có chứa muối.

Usage Note

Saltiness đề cập đến cảm giác vị giác do muối gây ra. Nó có thể được sử dụng để mô tả hương vị của thực phẩm, nước hoặc các chất khác. Mức độ mặn có thể thay đổi từ hơi mặn đến rất mặn.

Prepositions

of

`saltiness of` được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng mang tính mặn. Ví dụ: 'The saltiness of the ocean.' (Độ mặn của đại dương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saltiness
  • strong strong saltiness
    (độ mặn đậm đà)
  • mild mild saltiness
    (độ mặn nhẹ)
  • excessive excessive saltiness
    (độ mặn quá mức)
  • inherent inherent saltiness
    (độ mặn vốn có)
  • optimal optimal saltiness
    (độ mặn tối ưu)
Verb + saltiness
  • reduce reduce saltiness
    (giảm độ mặn)
  • increase increase saltiness
    (tăng độ mặn)
  • measure measure saltiness
    (đo độ mặn)
  • adjust adjust saltiness
    (điều chỉnh độ mặn)
  • perceive perceive saltiness
    (cảm nhận độ mặn)
Noun + of + saltiness
  • level of level of saltiness
    (mức độ mặn)
  • degree of degree of saltiness
    (mức độ mặn)

Idioms

  • the saltiness of the sea

    độ mặn của biển

    "We could taste the saltiness of the sea in the air."

    (Chúng tôi có thể nếm vị mặn của biển trong không khí.)

  • a touch of saltiness (figurative)

    một chút cay cú, khó chịu (thường dùng trong nghĩa bóng, như sự bực bội hay châm biếm)

    "After the defeat, there was a noticeable saltiness in his response."

    (Sau thất bại, có một sự cay cú rõ rệt trong phản ứng của anh ấy.)

  • the perfect saltiness

    độ mặn hoàn hảo

    "The chef achieved the perfect saltiness in the soup."

    (Người đầu bếp đã đạt được độ mặn hoàn hảo cho món súp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saltiness

Noun
Lật mặt

Tính chất mặn; mức độ mà một thứ gì đó có vị hoặc chứa muối.

"The saltiness of the soup was overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This soup has as much saltiness as the ocean.
Món súp này có độ mặn ngang với đại dương.
Phủ định
The homemade bread has less saltiness than the store-bought one.
Bánh mì tự làm có độ mặn ít hơn bánh mì mua ở cửa hàng.
Nghi vấn
Does the Dead Sea have the most saltiness of any body of water?
Biển Chết có độ mặn cao nhất so với bất kỳ vùng nước nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saltiness".

Vai trò của muối trong ẩm thực và bảo quản

Độ mặn ('saltiness') là một trong năm vị cơ bản mà con người có thể cảm nhận, đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo hương vị cho món ăn. Muối không chỉ làm tăng thêm sự hấp dẫn của thức ăn mà còn là chất bảo quản quan trọng nhất trong lịch sử, giúp giữ thịt, cá và các loại thực phẩm khác tươi lâu hơn trước khi có tủ lạnh.

Ý nghĩa 'saltiness' trong văn hóa hiện đại (tiếng lóng)

Ngoài ý nghĩa đen về vị mặn, trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trên internet, 'saltiness' còn được dùng như tiếng lóng để chỉ sự cay cú, bực bội, khó chịu hoặc sự châm biếm của một người. Khi ai đó bị gọi là 'salty', điều đó có nghĩa là họ đang tỏ ra khó chịu hoặc có thái độ tiêu cực vì một điều gì đó.