(Top Banner Ad)
salubrious
C1
adjective C1 Sức khỏe/Môi trường

salubrious

UK: /səˈluːbriəs/ • US: /səˈluːbriəs/

Nghĩa tiếng Việt

trong lành tốt cho sức khỏe lành mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Health-giving; healthy.

Vietnamese Meaning

Có lợi cho sức khỏe; lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salubrious climate of the Mediterranean is ideal for those recovering from illness."

    "Khí hậu ôn hòa có lợi cho sức khỏe của vùng Địa Trung Hải rất lý tưởng cho những người đang hồi phục sau bệnh tật."

  • "Many people move to the countryside in search of a more salubrious environment."

    "Nhiều người chuyển đến vùng nông thôn để tìm kiếm một môi trường trong lành hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salubrity sự lành mạnh, sự có lợi cho sức khỏe
Adverb salubriously một cách lành mạnh, có lợi cho sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salus (health, well-being)
Latin
saluber (healthy)
Latin
salubris (healthful)
English
salubrious (16th century)

Nguồn gốc từ 'sức khỏe'

Từ 'salubrious' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ danh từ 'salus' có nghĩa là 'sức khỏe', 'sự lành mạnh' hoặc 'sự an toàn'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'salubris', mô tả thứ gì đó 'có lợi cho sức khỏe'. Khi tiếng Anh mượn từ này vào thế kỷ 16, nó mang ý nghĩa của một môi trường, khí hậu hoặc điều kiện có tác dụng tích cực, giúp con người khỏe mạnh và cảm thấy dễ chịu.

Usage Note

Từ 'salubrious' thường được dùng để mô tả những điều kiện, địa điểm hoặc khí hậu có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'healthy'. Khác với 'wholesome' (lành mạnh, bổ dưỡng), 'salubrious' tập trung vào tác động trực tiếp đến sức khỏe hơn là giá trị dinh dưỡng hoặc đạo đức.

Prepositions

for

'Salubrious for' được dùng để chỉ ra cái gì đó có lợi cho cái gì khác (ví dụ: 'The climate is salubrious for asthmatics.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salubrious
  • climate a salubrious climate
    (khí hậu trong lành/có lợi cho sức khỏe)
  • air salubrious air
    (không khí trong lành/tốt cho sức khỏe)
  • environment a salubrious environment
    (môi trường lành mạnh/có lợi cho sức khỏe)
  • location a salubrious location
    (địa điểm trong lành/tốt cho sức khỏe)
  • diet a salubrious diet
    (chế độ ăn uống lành mạnh)
  • effects salubrious effects
    (tác dụng có lợi cho sức khỏe)
Verb + salubrious
  • prove to prove salubrious
    (chứng tỏ/hóa ra có lợi cho sức khỏe)
  • find to find something salubrious
    (thấy thứ gì đó có lợi cho sức khỏe)

Idioms

  • a salubrious climate/spot

    một khí hậu/địa điểm trong lành, có lợi cho sức khỏe và sự thư giãn.

    "They moved to the mountains, seeking a salubrious climate for their ailing child."

    (Họ chuyển đến vùng núi, tìm kiếm một khí hậu trong lành cho đứa con đang ốm yếu của mình.)

  • salubrious effects/benefits

    những tác dụng hoặc lợi ích có lợi cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.

    "The doctor recommended a walk in nature for its salubrious effects on the mind."

    (Bác sĩ khuyên đi dạo trong tự nhiên vì những tác dụng có lợi cho tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salubrious

adjective
Lật mặt

Có lợi cho sức khỏe; lành mạnh.

"The salubrious climate of the Mediterranean is ideal for those recovering from illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salubrious climate of the mountains improved his health.
Khí hậu trong lành của vùng núi đã cải thiện sức khỏe của anh ấy.
Phủ định
The polluted air is not salubrious for asthmatic patients.
Không khí ô nhiễm không có lợi cho bệnh nhân hen suyễn.
Nghi vấn
Is the coastal air salubrious for respiratory health?
Không khí ven biển có tốt cho sức khỏe hô hấp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had exercised regularly and lived in a salubrious environment, he would have enjoyed better health.
Nếu anh ấy đã tập thể dục thường xuyên và sống trong một môi trường lành mạnh, anh ấy đã có sức khỏe tốt hơn.
Phủ định
If the city had not invested in cleaning up the industrial areas, the air quality would not have become so salubriously improved.
Nếu thành phố không đầu tư vào việc làm sạch các khu công nghiệp, chất lượng không khí đã không được cải thiện một cách lành mạnh đến vậy.
Nghi vấn
Would they have felt more salubrious if they had spent their vacation in the mountains?
Họ có cảm thấy khỏe khoắn hơn nếu họ đã dành kỳ nghỉ của mình ở vùng núi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Living near the sea has a salubrious effect on her health.
Sống gần biển có tác động tốt đến sức khỏe của cô ấy.
Phủ định
Why isn't the mountain air salubrious for people with asthma?
Tại sao không khí vùng núi không có lợi cho người bị hen suyễn?
Nghi vấn
What makes this climate so salubrious?
Điều gì làm cho khí hậu này trở nên có lợi cho sức khỏe như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salubrious".

Khu nghỉ dưỡng sức khỏe

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhiều người giàu có và quý tộc thường tìm đến các khu nghỉ dưỡng (sanatoriums) ở những nơi có 'khí hậu trong lành' (salubrious climate) như vùng núi hoặc ven biển. Người ta tin rằng không khí trong lành, sạch sẽ và môi trường yên tĩnh ở những nơi này có thể giúp chữa bệnh lao, hồi phục sức khỏe sau ốm dậy, hoặc đơn giản là nâng cao tinh thần và thể chất. Đây là một khái niệm mạnh mẽ về mối liên hệ giữa môi trường và sức khỏe.

Môi trường sống xanh

Ngày nay, khái niệm 'salubrious' vẫn rất phù hợp trong xu hướng sống xanh và phát triển bền vững. Nhiều người tìm kiếm những ngôi nhà, khu dân cư có không gian xanh, ít ô nhiễm và gần gũi với thiên nhiên, với niềm tin rằng một môi trường 'lành mạnh' sẽ mang lại sức khỏe tốt hơn và cuộc sống hạnh phúc hơn. Điều này thể hiện qua sự ưa chuộng các công viên cây xanh, khu vườn đô thị và thực phẩm hữu cơ.