salubrious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Health-giving; healthy.
Vietnamese Meaning
Có lợi cho sức khỏe; lành mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The salubrious climate of the Mediterranean is ideal for those recovering from illness."
"Khí hậu ôn hòa có lợi cho sức khỏe của vùng Địa Trung Hải rất lý tưởng cho những người đang hồi phục sau bệnh tật."
-
"Many people move to the countryside in search of a more salubrious environment."
"Nhiều người chuyển đến vùng nông thôn để tìm kiếm một môi trường trong lành hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salubrity | sự lành mạnh, sự có lợi cho sức khỏe |
| Adverb | salubriously | một cách lành mạnh, có lợi cho sức khỏe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'salubrious' thường được dùng để mô tả những điều kiện, địa điểm hoặc khí hậu có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'healthy'. Khác với 'wholesome' (lành mạnh, bổ dưỡng), 'salubrious' tập trung vào tác động trực tiếp đến sức khỏe hơn là giá trị dinh dưỡng hoặc đạo đức.
Prepositions
'Salubrious for' được dùng để chỉ ra cái gì đó có lợi cho cái gì khác (ví dụ: 'The climate is salubrious for asthmatics.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
climate a salubrious climate (khí hậu trong lành/có lợi cho sức khỏe)
-
air salubrious air (không khí trong lành/tốt cho sức khỏe)
-
environment a salubrious environment (môi trường lành mạnh/có lợi cho sức khỏe)
-
location a salubrious location (địa điểm trong lành/tốt cho sức khỏe)
-
diet a salubrious diet (chế độ ăn uống lành mạnh)
-
effects salubrious effects (tác dụng có lợi cho sức khỏe)
-
prove to prove salubrious (chứng tỏ/hóa ra có lợi cho sức khỏe)
-
find to find something salubrious (thấy thứ gì đó có lợi cho sức khỏe)
Idioms
-
a salubrious climate/spot
một khí hậu/địa điểm trong lành, có lợi cho sức khỏe và sự thư giãn.
"They moved to the mountains, seeking a salubrious climate for their ailing child."
(Họ chuyển đến vùng núi, tìm kiếm một khí hậu trong lành cho đứa con đang ốm yếu của mình.)
-
salubrious effects/benefits
những tác dụng hoặc lợi ích có lợi cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.
"The doctor recommended a walk in nature for its salubrious effects on the mind."
(Bác sĩ khuyên đi dạo trong tự nhiên vì những tác dụng có lợi cho tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salubrious
adjectiveCó lợi cho sức khỏe; lành mạnh.
"The salubrious climate of the Mediterranean is ideal for those recovering from illness."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The salubrious climate of the mountains improved his health. |
Khí hậu trong lành của vùng núi đã cải thiện sức khỏe của anh ấy. |
| Phủ định | The polluted air is not salubrious for asthmatic patients. |
Không khí ô nhiễm không có lợi cho bệnh nhân hen suyễn. |
| Nghi vấn | Is the coastal air salubrious for respiratory health? |
Không khí ven biển có tốt cho sức khỏe hô hấp không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had exercised regularly and lived in a salubrious environment, he would have enjoyed better health. |
Nếu anh ấy đã tập thể dục thường xuyên và sống trong một môi trường lành mạnh, anh ấy đã có sức khỏe tốt hơn. |
| Phủ định | If the city had not invested in cleaning up the industrial areas, the air quality would not have become so salubriously improved. |
Nếu thành phố không đầu tư vào việc làm sạch các khu công nghiệp, chất lượng không khí đã không được cải thiện một cách lành mạnh đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they have felt more salubrious if they had spent their vacation in the mountains? |
Họ có cảm thấy khỏe khoắn hơn nếu họ đã dành kỳ nghỉ của mình ở vùng núi không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Living near the sea has a salubrious effect on her health. |
Sống gần biển có tác động tốt đến sức khỏe của cô ấy. |
| Phủ định | Why isn't the mountain air salubrious for people with asthma? |
Tại sao không khí vùng núi không có lợi cho người bị hen suyễn? |
| Nghi vấn | What makes this climate so salubrious? |
Điều gì làm cho khí hậu này trở nên có lợi cho sức khỏe như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salubrious".
