(Top Banner Ad)
unsalvageable
C1
adjective C1 General

unsalvageable

UK: /ʌnˈsælvɪdʒəbəl/ • US: /ʌnˈsælvɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể cứu vãn không thể phục hồi hết phương cứu chữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be saved or recovered; beyond salvage.

Vietnamese Meaning

Không thể cứu vãn, phục hồi được; không thể tận dụng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire left the building unsalvageable."

    "Vụ hỏa hoạn khiến tòa nhà không thể cứu vãn."

  • "After years of neglect, the relationship became unsalvageable."

    "Sau nhiều năm bị bỏ bê, mối quan hệ trở nên không thể cứu vãn."

  • "The data on the corrupted hard drive was unsalvageable."

    "Dữ liệu trên ổ cứng bị hỏng không thể khôi phục được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb salvage cứu vớt, trục vớt (tàu, hàng hóa...)
Noun salvage hành động cứu vớt; vật được cứu vớt
Adjective salvageable có thể cứu vãn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvare
Old French
sauver
English
salvage
English
unsalvageable

Nguồn gốc của 'unsalvageable'

Từ 'unsalvageable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'salvare', có nghĩa là 'cứu'. Qua tiếng Pháp cổ 'sauver', nó du nhập vào tiếng Anh thành 'salvage' (cứu vớt). Thêm tiền tố 'un-' và hậu tố '-able' tạo thành 'unsalvageable', có nghĩa là không thể cứu vãn được nữa. Câu chuyện này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ qua thời gian và sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'unsalvageable' thường được dùng để mô tả những tình huống, vật thể hoặc mối quan hệ đã trở nên quá tệ đến mức không còn khả năng cải thiện hoặc sửa chữa. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự mất mát hoặc thất bại hoàn toàn. So với 'hopeless' (vô vọng), 'unsalvageable' tập trung vào khả năng thực tế để cứu vãn, trong khi 'hopeless' tập trung vào cảm xúc và niềm tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsalvageable
  • completely completely unsalvageable
    (hoàn toàn không thể cứu vãn được)
  • seemingly seemingly unsalvageable
    (có vẻ như không thể cứu vãn được)
Verb + unsalvageable
  • declare declare something unsalvageable
    (tuyên bố cái gì đó không thể cứu vãn được)
  • consider consider something unsalvageable
    (xem xét cái gì đó là không thể cứu vãn được)

Idioms

  • Beyond salvage

    Không thể cứu vãn, vượt quá khả năng cứu chữa

    "The relationship was beyond salvage."

    (Mối quan hệ đó đã không thể cứu vãn được.)

  • Past redemption

    Không thể cứu chuộc

    "His reputation is past redemption after the scandal."

    (Danh tiếng của anh ta không thể cứu chuộc sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsalvageable

adjective
Lật mặt

Không thể cứu vãn, phục hồi được; không thể tận dụng lại.

"The fire left the building unsalvageable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't act quickly, the company's reputation will be unsalvageable.
Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, danh tiếng của công ty sẽ không thể cứu vãn được.
Phủ định
If you don't repair the damage immediately, the car won't be unsalvageable.
Nếu bạn không sửa chữa hư hỏng ngay lập tức, chiếc xe sẽ không đến mức không thể cứu vãn được.
Nghi vấn
Will the project be unsalvageable if we miss this critical deadline?
Liệu dự án có không thể cứu vãn được nếu chúng ta bỏ lỡ thời hạn quan trọng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsalvageable".

Quan niệm về sự thất bại và cơ hội thứ hai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự tập trung vào việc học hỏi từ thất bại và tìm kiếm 'cơ hội thứ hai'. Tuy nhiên, từ 'unsalvageable' nhấn mạnh rằng đôi khi, một số tình huống hoặc đối tượng là không thể phục hồi và cần phải chấp nhận điều đó để tiến về phía trước. Điều này liên quan đến triết lý về sự chấp nhận và buông bỏ những gì không thể thay đổi.