unsalvageable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be saved or recovered; beyond salvage.
Vietnamese Meaning
Không thể cứu vãn, phục hồi được; không thể tận dụng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire left the building unsalvageable."
"Vụ hỏa hoạn khiến tòa nhà không thể cứu vãn."
-
"After years of neglect, the relationship became unsalvageable."
"Sau nhiều năm bị bỏ bê, mối quan hệ trở nên không thể cứu vãn."
-
"The data on the corrupted hard drive was unsalvageable."
"Dữ liệu trên ổ cứng bị hỏng không thể khôi phục được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | salvage | cứu vớt, trục vớt (tàu, hàng hóa...) |
| Noun | salvage | hành động cứu vớt; vật được cứu vớt |
| Adjective | salvageable | có thể cứu vãn được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsalvageable' thường được dùng để mô tả những tình huống, vật thể hoặc mối quan hệ đã trở nên quá tệ đến mức không còn khả năng cải thiện hoặc sửa chữa. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự mất mát hoặc thất bại hoàn toàn. So với 'hopeless' (vô vọng), 'unsalvageable' tập trung vào khả năng thực tế để cứu vãn, trong khi 'hopeless' tập trung vào cảm xúc và niềm tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unsalvageable (hoàn toàn không thể cứu vãn được)
-
seemingly seemingly unsalvageable (có vẻ như không thể cứu vãn được)
-
declare declare something unsalvageable (tuyên bố cái gì đó không thể cứu vãn được)
-
consider consider something unsalvageable (xem xét cái gì đó là không thể cứu vãn được)
Idioms
-
Beyond salvage
Không thể cứu vãn, vượt quá khả năng cứu chữa
"The relationship was beyond salvage."
(Mối quan hệ đó đã không thể cứu vãn được.)
-
Past redemption
Không thể cứu chuộc
"His reputation is past redemption after the scandal."
(Danh tiếng của anh ta không thể cứu chuộc sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsalvageable
adjectiveKhông thể cứu vãn, phục hồi được; không thể tận dụng lại.
"The fire left the building unsalvageable."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we don't act quickly, the company's reputation will be unsalvageable. |
Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, danh tiếng của công ty sẽ không thể cứu vãn được. |
| Phủ định | If you don't repair the damage immediately, the car won't be unsalvageable. |
Nếu bạn không sửa chữa hư hỏng ngay lập tức, chiếc xe sẽ không đến mức không thể cứu vãn được. |
| Nghi vấn | Will the project be unsalvageable if we miss this critical deadline? |
Liệu dự án có không thể cứu vãn được nếu chúng ta bỏ lỡ thời hạn quan trọng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsalvageable".
