(Top Banner Ad)
brazilian dance
A2
Noun Phrase A2 Văn hóa, Nghệ thuật

brazilian dance

UK: /brəˈzɪliən dɑːns/ • US: /brəˈzɪliən dæns/

Nghĩa tiếng Việt

điệu nhảy Brazil nhảy múa Brazil
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dance that originated in Brazil or is characteristic of Brazilian culture.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy có nguồn gốc từ Brazil hoặc mang đặc trưng của văn hóa Brazil.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Samba is a well-known example of a brazilian dance."

    "Samba là một ví dụ nổi tiếng về một điệu nhảy Brazil."

  • "She's learning a type of brazilian dance called Samba."

    "Cô ấy đang học một loại hình nhảy Brazil gọi là Samba."

  • "The Brazilian dance performance was full of energy and rhythm."

    "Màn trình diễn điệu nhảy Brazil tràn đầy năng lượng và nhịp điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brazil Tên quốc gia Brazil
Adjective Brazilian Thuộc về Brazil, của người Brazil
Verb dance Nhảy múa, khiêu vũ
Noun dancer Vũ công, người nhảy
Noun dancing Hoạt động nhảy múa, khiêu vũ

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Tupi (Indigenous Brazilian)
ibirá pitanga (the tree that gives red wood)
Old Portuguese
pau-brasil (brazilwood)
English (Name of country)
Brazil
Old French
danser (to dance)
English (Compound phrase)
Brazilian dance

Vũ điệu và Cây Vang Đỏ

Cái tên 'Brazil' bắt nguồn từ 'pau-brasil', tên một loại gỗ đỏ (gỗ vang) từng rất quan trọng trong lịch sử thuộc địa của nước này. 'Vũ điệu Brazil' chỉ chung bất kỳ hình thức nhảy múa nào có nguồn gốc từ Brazil, nổi tiếng nhất là Samba, được biết đến với nhịp điệu nhanh, cuồng nhiệt và thường gắn liền với Lễ hội Carnival.

Sự pha trộn văn hóa

Các điệu nhảy Brazil là sự pha trộn phong phú của các yếu tố bản địa, châu Âu (Bồ Đào Nha) và Châu Phi (do lịch sử buôn bán nô lệ). Chính sự kết hợp này đã tạo nên sự đa dạng và độc đáo không lẫn vào đâu được của các hình thức nhảy múa như Forró, Capoeira hay Lambada.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các điệu nhảy của Brazil. Có nhiều loại hình Brazilian dance khác nhau, mỗi loại mang một ý nghĩa văn hóa riêng biệt. 'Brazilian' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'dance', xác định nguồn gốc xuất xứ của điệu nhảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brazilian Dance
  • traditional traditional Brazilian dance
    (điệu nhảy Brazil truyền thống)
  • infectious infectious Brazilian dance
    (điệu nhảy Brazil sôi động, lôi cuốn)
  • sensual sensual Brazilian dance
    (điệu nhảy Brazil gợi cảm)
Verb + Brazilian Dance
  • perform perform a Brazilian dance
    (biểu diễn một điệu nhảy Brazil)
  • learn learn Brazilian dance
    (học nhảy điệu Brazil)
  • teach teach Brazilian dance steps
    (dạy các bước nhảy Brazil)
Noun + Brazilian Dance (Types)
  • Samba Samba Brazilian dance
    (điệu Samba của Brazil)
  • Forró Forró Brazilian dance
    (điệu Forró của Brazil)

Idioms

  • The heart of Brazilian dance

    Linh hồn/Cốt lõi của vũ điệu Brazil

    "Samba is often considered the heart of Brazilian dance."

    (Samba thường được coi là linh hồn của vũ điệu Brazil.)

  • To move with the rhythm of Brazilian dance

    Nhảy theo nhịp điệu của vũ điệu Brazil (hoặc 'Hòa mình vào nhịp sống sôi động')

    "The crowd began to move with the rhythm of Brazilian dance as the music started."

    (Đám đông bắt đầu hòa mình vào nhịp điệu vũ điệu Brazil khi nhạc vang lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brazilian dance

Noun Phrase
Lật mặt

Một điệu nhảy có nguồn gốc từ Brazil hoặc mang đặc trưng của văn hóa Brazil.

"Samba is a well-known example of a brazilian dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys practicing Brazilian dance every weekend.
Cô ấy thích luyện tập khiêu vũ Brazil vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
They don't appreciate performing Brazilian dance in such a small venue.
Họ không thích biểu diễn điệu nhảy Brazil ở một địa điểm nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Do you mind learning Brazilian dance for the upcoming festival?
Bạn có phiền học nhảy Brazil cho lễ hội sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazilian dance".

Samba và Carnival

Samba là hình thức 'vũ điệu Brazil' nổi tiếng nhất, có nguồn gốc từ người châu Phi. Nó là linh hồn của Lễ hội Carnival Rio de Janeiro, nơi hàng triệu người xuống phố để nhảy múa trong trang phục lộng lẫy, thể hiện tinh thần phóng khoáng, vui vẻ của Brazil.

Capoeira: Vũ điệu hay Võ thuật?

Capoeira là một 'vũ điệu Brazil' độc đáo, kết hợp giữa thể thao, nhào lộn và âm nhạc. Ban đầu, nó được nô lệ châu Phi phát triển như một hình thức võ thuật được ngụy trang thành một điệu nhảy để che mắt chủ đồn điền, do đó nó mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc.