(Top Banner Ad)
same-gender loving
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

same-gender loving

UK: seɪm ˈdʒɛndə ˈlʌvɪŋ • US: seɪm ˈdʒɛndər ˈlʌvɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

yêu người đồng giới người có tình cảm với người cùng giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attracted to people of the same gender; a term sometimes preferred over 'homosexual' due to perceived negative connotations of the latter.

Vietnamese Meaning

Yêu thích người cùng giới; một thuật ngữ đôi khi được ưa chuộng hơn 'đồng tính luyến ái' do những liên tưởng tiêu cực được nhận thức của thuật ngữ sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization supports individuals who identify as same-gender loving."

    "Tổ chức hỗ trợ những cá nhân xác định là người yêu thích người cùng giới."

  • "Many same-gender loving individuals face discrimination."

    "Nhiều cá nhân yêu thích người cùng giới phải đối mặt với sự phân biệt đối xử."

  • "The church is working to be more inclusive of same-gender loving members."

    "Nhà thờ đang nỗ lực để hòa nhập hơn với các thành viên yêu thích người cùng giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun same-gender love Tình yêu đồng giới
Noun same-gender lover Người yêu đồng giới
Adjective loving Yêu thương, có tình yêu
Noun love Tình yêu
Verb love Yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
same
English
gender
English
loving
English
same-gender loving

Nguồn gốc của 'same-gender loving'

'Same-gender loving' (SGL) là một thuật ngữ được đặt ra và sử dụng phổ biến trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi LGBTQ+. Nó xuất hiện như một cách để định danh bản thân một cách tích cực và tự chủ, nhấn mạnh vào tình yêu và mối quan hệ đồng giới, thay vì chỉ tập trung vào khía cạnh tình dục hay sử dụng các nhãn mác như 'gay' hoặc 'lesbian' mà một số người có thể cảm thấy không hoàn toàn phù hợp hoặc mang định kiến tiêu cực.

Usage Note

Thuật ngữ 'same-gender loving' (SGL) thường được sử dụng trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi để diễn tả sự hấp dẫn và tình yêu với người cùng giới. Nó được coi là một cách diễn đạt tích cực và tự khẳng định, tránh những thuật ngữ y học hóa hoặc mang tính kỳ thị như 'homosexual' (đồng tính luyến ái). SGL nhấn mạnh khía cạnh tình yêu và mối quan hệ hơn là chỉ tập trung vào hành vi tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

same-gender loving + Noun
  • people same-gender loving people
    (Những người có tình yêu đồng giới)
  • relationships same-gender loving relationships
    (Các mối quan hệ đồng giới)
  • community same-gender loving community
    (Cộng đồng những người có tình yêu đồng giới)
Verb + same-gender loving (people/rights)
  • support support same-gender loving rights
    (Ủng hộ quyền của những người có tình yêu đồng giới)
  • celebrate celebrate same-gender loving couples
    (Tôn vinh các cặp đôi đồng giới)

Idioms

  • to be same-gender loving

    Là người có tình yêu đồng giới (dùng để tự nhận dạng)

    "She identifies as same-gender loving."

    (Cô ấy tự nhận mình là người có tình yêu đồng giới.)

  • living a same-gender loving life

    Sống một cuộc sống với tình yêu đồng giới một cách cởi mở và chân thật

    "Many individuals are now living a same-gender loving life proudly."

    (Nhiều cá nhân giờ đây đang sống cuộc đời đồng giới của mình một cách tự hào.)

  • same-gender loving identity

    Bản dạng/nhận dạng tình yêu đồng giới

    "Embracing her same-gender loving identity brought her peace."

    (Việc chấp nhận bản dạng tình yêu đồng giới đã mang lại sự bình yên cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

same-gender loving

Tính từ
Lật mặt

Yêu thích người cùng giới; một thuật ngữ đôi khi được ưa chuộng hơn 'đồng tính luyến ái' do những liên tưởng tiêu cực được nhận thức của thuật ngữ sau.

"The organization supports individuals who identify as same-gender loving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been advocating for same-gender loving rights before the law was passed.
Họ đã vận động cho quyền của những người đồng giới trước khi luật được thông qua.
Phủ định
She hadn't been questioning his same-gender loving identity until he introduced his partner.
Cô ấy đã không nghi ngờ về giới tính của anh ấy cho đến khi anh ấy giới thiệu người yêu của mình.
Nghi vấn
Had he been exploring same-gender loving relationships before he met her?
Anh ấy đã khám phá các mối quan hệ đồng giới trước khi gặp cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "same-gender loving".

Nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi LGBTQ+

Thuật ngữ 'same-gender loving' (SGL) có nguồn gốc sâu sắc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi LGBTQ+, nơi nó được phát triển như một cách để tự định danh một cách tích cực, tránh xa các nhãn mác đôi khi mang định kiến tiêu cực hoặc không hoàn toàn phù hợp với trải nghiệm văn hóa của họ.

Nhấn mạnh tình yêu và mối quan hệ

Điểm đặc biệt của 'same-gender loving' là việc nhấn mạnh vào khía cạnh tình yêu, sự gắn kết và mối quan hệ giữa những người cùng giới, thay vì chỉ tập trung vào tình dục. Điều này giúp định hình một bản dạng tích cực, sâu sắc và toàn diện hơn.