sandal
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sandal'
Giải nghĩa Tiếng Việt
dép xăng đan; một loại giày nhẹ, thường có quai, được mang trong thời tiết ấm áp
Ví dụ Thực tế với 'Sandal'
-
"She wore sandals to the beach."
"Cô ấy mang dép xăng đan đến bãi biển."
-
"These sandals are very comfortable."
"Đôi xăng đan này rất thoải mái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sandal'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sandal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sandal'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sandal là một loại giày hở, thường được thiết kế để mang trong thời tiết ấm áp. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, với các loại quai khác nhau. Khác với 'shoe' (giày) là một loại giày kín chân hơn, 'sandal' hở hơn và thông thoáng hơn. 'Slipper' (dép lê) thường được dùng trong nhà, trong khi 'sandal' có thể được dùng cả trong nhà và ngoài trời.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'sandals with straps' (dép xăng đan có quai). Giới từ 'with' được sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc thành phần của đôi dép.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sandal'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If it's sunny tomorrow, I will wear my new sandals.
|
Nếu ngày mai trời nắng, tôi sẽ mang đôi xăng đan mới của tôi. |
| Phủ định |
If it rains, I won't wear sandals.
|
Nếu trời mưa, tôi sẽ không mang xăng đan. |
| Nghi vấn |
Will you wear sandals if we go to the beach?
|
Bạn sẽ mang xăng đan nếu chúng ta đi biển chứ? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sandal was designed by a famous Italian designer.
|
Chiếc xăng đan này đã được thiết kế bởi một nhà thiết kế nổi tiếng người Ý. |
| Phủ định |
The sandal wasn't worn because it was too small.
|
Chiếc xăng đan đã không được mang vì nó quá nhỏ. |
| Nghi vấn |
Will the sandal be repaired before the summer?
|
Liệu chiếc xăng đan có được sửa chữa trước mùa hè không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will have been wearing those sandals for the entire summer vacation.
|
Cô ấy sẽ đã đi đôi xăng đan đó trong suốt kỳ nghỉ hè. |
| Phủ định |
They won't have been selling sandals at that store for more than a week before the sale ends.
|
Họ sẽ không bán xăng đan ở cửa hàng đó quá một tuần trước khi đợt giảm giá kết thúc. |
| Nghi vấn |
Will you have been making sandals for the company for five years by next month?
|
Liệu bạn đã làm xăng đan cho công ty được năm năm vào tháng tới chưa? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had bought those sandals yesterday; they looked so comfortable.
|
Tôi ước tôi đã mua đôi xăng đan đó ngày hôm qua; chúng trông rất thoải mái. |
| Phủ định |
If only I hadn't worn sandals to the hiking trip; my feet are killing me now.
|
Ước gì tôi đã không đi xăng đan đến chuyến đi bộ đường dài; chân tôi đau chết đi được. |
| Nghi vấn |
I wish I could find sandals that fit perfectly, wouldn't that be wonderful?
|
Tôi ước tôi có thể tìm thấy đôi xăng đan nào vừa vặn hoàn hảo, điều đó có tuyệt vời không? |