sandbox
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shallow box or pit containing sand for children to play in.
Vietnamese Meaning
Một cái hộp hoặc hố nông chứa cát để trẻ em chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children are playing in the sandbox."
"Bọn trẻ đang chơi trong hộp cát."
-
"The company uses a sandbox to test new software before releasing it to the public."
"Công ty sử dụng môi trường sandbox để kiểm tra phần mềm mới trước khi phát hành cho công chúng."
-
"Sandbox environments allow developers to experiment with code without risking the integrity of the main system."
"Môi trường sandbox cho phép các nhà phát triển thử nghiệm mã mà không gây rủi ro cho tính toàn vẹn của hệ thống chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to sandbox | Thử nghiệm hoặc phát triển (phần mềm, mã, ý tưởng) trong một môi trường cô lập, an toàn để ngăn chặn rủi ro hoặc sự can thiệp từ bên ngoài. |
| Adjective | sandboxed | Được đặt hoặc hoạt động trong môi trường sandbox; được bảo vệ hoặc cô lập. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen của 'sandbox' chỉ một khu vực giới hạn cho trẻ em chơi với cát. Nó mang ý nghĩa về sự an toàn và kiểm soát.
Prepositions
‘In’ sandbox: chỉ vị trí bên trong hộp cát. ‘At’ sandbox: chỉ vị trí gần hộp cát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtual virtual sandbox (môi trường thử nghiệm ảo (trong công nghệ))
-
secure secure sandbox (môi trường thử nghiệm an toàn/bảo mật)
-
open-world open-world sandbox game (trò chơi thế giới mở kiểu sandbox (cho phép người chơi tự do khám phá và sáng tạo))
-
play in a play in a sandbox (chơi trong hộp cát (nghĩa đen); thử nghiệm, khám phá tự do)
-
test in a test software in a sandbox (kiểm thử phần mềm trong môi trường sandbox)
-
put into a put an application into a sandbox (đặt một ứng dụng vào môi trường sandbox (để cô lập nó))
-
sandbox sandbox game (trò chơi sandbox (thể loại game tự do, ít giới hạn))
-
sandbox sandbox environment (môi trường sandbox (dùng để phát triển/thử nghiệm))
-
sandbox sandbox mode (chế độ sandbox (trong phần mềm hoặc game, cho phép tự do thử nghiệm))
Idioms
-
play in the sandbox
Chơi trong hộp cát (nghĩa đen); hoặc theo nghĩa bóng: thử nghiệm, khám phá tự do trong một không gian hoặc giới hạn an toàn được định trước.
"The new team members were encouraged to play in the sandbox for a few weeks to get familiar with the new system."
(Các thành viên mới trong nhóm được khuyến khích thử nghiệm tự do (chơi trong hộp cát) trong vài tuần để làm quen với hệ thống mới.)
-
a secure sandbox environment
Một môi trường thử nghiệm hoàn toàn cô lập và an toàn, thường được sử dụng trong công nghệ thông tin để chạy mã hoặc ứng dụng không đáng tin cậy mà không làm ảnh hưởng đến hệ thống chính.
"To protect our network, all suspicious attachments are opened within a secure sandbox environment."
(Để bảo vệ mạng của chúng tôi, tất cả các tệp đính kèm đáng ngờ đều được mở trong một môi trường sandbox an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sandbox
nounMột cái hộp hoặc hố nông chứa cát để trẻ em chơi.
"The children are playing in the sandbox."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the children had listened to their parents, they would be playing in the sandbox now. |
Nếu bọn trẻ đã nghe lời bố mẹ, giờ chúng đã chơi trong hộp cát rồi. |
| Phủ định | If she hadn't left her toys in the sandbox last night, the dog wouldn't have anything to chew on today. |
Nếu tối qua cô ấy không để đồ chơi trong hộp cát, hôm nay con chó đã không có gì để gặm. |
| Nghi vấn | If he had brought his own toys, would he be bothering the other children in the sandbox right now? |
Nếu anh ấy mang đồ chơi của riêng mình, liệu anh ấy có làm phiền những đứa trẻ khác trong hộp cát bây giờ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children played in the sandbox for hours yesterday. |
Hôm qua bọn trẻ chơi trong hộp cát hàng giờ. |
| Phủ định | She didn't want to play in the sandbox because it was too hot. |
Cô ấy không muốn chơi trong hộp cát vì trời quá nóng. |
| Nghi vấn | Did he bury his toy car in the sandbox? |
Có phải anh ấy đã chôn chiếc xe đồ chơi của mình trong hộp cát không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a sandbox in my backyard so my kids could play safely. |
Tôi ước tôi có một cái hố cát ở sân sau để con tôi có thể chơi an toàn. |
| Phủ định | If only there weren't a sandbox, the dog wouldn't keep digging in it. |
Ước gì không có hố cát, con chó sẽ không đào bới trong đó nữa. |
| Nghi vấn | Do you wish you had a sandbox when you were a child? |
Bạn có ước mình có một hố cát khi còn bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandbox".
