(Top Banner Ad)
test environment
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

test environment

UK: /ˈtɛst ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈtɛst ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường kiểm thử môi trường thử nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computing environment used for testing software before it is released into a production environment.

Vietnamese Meaning

Một môi trường máy tính được sử dụng để kiểm tra phần mềm trước khi nó được phát hành vào môi trường sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers deployed the latest build to the test environment."

    "Các nhà phát triển đã triển khai bản dựng mới nhất vào môi trường kiểm thử."

  • "Before releasing the software, we need to thoroughly test it in a controlled test environment."

    "Trước khi phát hành phần mềm, chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng nó trong một môi trường kiểm thử được kiểm soát."

  • "The configuration of the test environment closely mirrors the production server."

    "Cấu hình của môi trường kiểm thử phản ánh sát máy chủ sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester Người thử nghiệm, thiết bị thử nghiệm
Adjective testable Có thể kiểm tra, có thể thử nghiệm được
Noun testing Sự kiểm tra, công đoạn thử nghiệm
Noun environment Môi trường
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người hoạt động vì môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test
Middle English
test
Old French
environner
Old French
environ
English (17th century)
environment
Modern English
test environment

Nguồn gốc hai từ ghép lại

Cụm từ 'test environment' (môi trường thử nghiệm) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Test' ban đầu có nghĩa là 'nồi đất' hay 'nồi nấu kim loại' (từ tiếng Latin 'testum'), nơi các nhà giả kim thử nghiệm chất liệu. Sau đó, nó phát triển nghĩa là 'kiểm tra, thử nghiệm'. Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Khi ghép lại, 'test environment' mô tả một không gian hoặc hệ thống được thiết kế đặc biệt để kiểm tra và đảm bảo chất lượng, an toàn của một sản phẩm hay phần mềm trước khi đưa ra sử dụng thực tế.

Usage Note

Môi trường kiểm thử là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm, cho phép các nhà phát triển và người kiểm thử xác định và khắc phục các lỗi trước khi phần mềm được sử dụng rộng rãi. Nó thường là một bản sao của môi trường sản xuất, nhưng có thể được cấu hình khác để mô phỏng các điều kiện cụ thể hoặc để cô lập các bài kiểm tra.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', ta nói về việc thực hiện các hoạt động trong môi trường kiểm thử. Ví dụ: 'The code was tested in a test environment.' (Mã đã được kiểm tra trong môi trường kiểm thử). Khi sử dụng 'for', ta nói về mục đích của môi trường kiểm thử. Ví dụ: 'This is a test environment for the new application.' (Đây là môi trường kiểm thử cho ứng dụng mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + test environment
  • set up set up a test environment
    (Thiết lập môi trường thử nghiệm)
  • configure configure a test environment
    (Cấu hình môi trường thử nghiệm)
  • deploy to deploy to a test environment
    (Triển khai lên môi trường thử nghiệm)
  • replicate in replicate in a test environment
    (Tái tạo (lỗi/vấn đề) trong môi trường thử nghiệm)
  • destroy/tear down destroy/tear down a test environment
    (Phá hủy/dỡ bỏ môi trường thử nghiệm)
Adjectives + test environment
  • stable a stable test environment
    (Môi trường thử nghiệm ổn định)
  • dedicated a dedicated test environment
    (Môi trường thử nghiệm chuyên dụng)
  • isolated an isolated test environment
    (Môi trường thử nghiệm biệt lập)
  • realistic a realistic test environment
    (Môi trường thử nghiệm thực tế)
  • production-like a production-like test environment
    (Môi trường thử nghiệm giống môi trường thực tế (sản phẩm))
Nouns/Phrases + test environment
  • staging staging test environment
    (Môi trường thử nghiệm tiền sản xuất (staging))
  • UAT UAT test environment (User Acceptance Testing)
    (Môi trường thử nghiệm chấp nhận người dùng)
  • dev dev test environment (development)
    (Môi trường thử nghiệm phát triển)

Idioms

  • spin up a test environment

    Tạo nhanh/khởi tạo một môi trường thử nghiệm (thường là ảo)

    "We need to spin up a new test environment for the regression tests."

    (Chúng ta cần khởi tạo nhanh một môi trường thử nghiệm mới cho các bài kiểm tra hồi quy.)

  • tear down a test environment

    Gỡ bỏ/xóa bỏ một môi trường thử nghiệm (sau khi sử dụng xong)

    "Once the testing is complete, remember to tear down the test environment to free up resources."

    (Sau khi kiểm thử hoàn tất, hãy nhớ gỡ bỏ môi trường thử nghiệm để giải phóng tài nguyên.)

  • mirror the production environment

    Phản ánh/mô phỏng môi trường sản xuất (để môi trường thử nghiệm giống nhất có thể với môi trường thật)

    "Our goal is to make the test environment mirror the production environment as closely as possible."

    (Mục tiêu của chúng tôi là làm cho môi trường thử nghiệm mô phỏng môi trường sản xuất càng sát càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test environment

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường máy tính được sử dụng để kiểm tra phần mềm trước khi nó được phát hành vào môi trường sản xuất.

"The developers deployed the latest build to the test environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test environment".

Tầm quan trọng của kiểm thử trong công nghệ

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, đặc biệt là phát triển phần mềm, 'test environment' (môi trường thử nghiệm) đại diện cho một cam kết mạnh mẽ đối với chất lượng và độ tin cậy. Việc sử dụng môi trường thử nghiệm riêng biệt cho thấy tầm quan trọng của việc phát hiện và sửa lỗi trước khi sản phẩm đến tay người dùng cuối. Nó phản ánh nguyên tắc 'phòng bệnh hơn chữa bệnh', nơi việc đầu tư thời gian và tài nguyên vào thử nghiệm được coi là thiết yếu để tránh những sai sót tốn kém và duy trì danh tiếng thương hiệu.

Giảm thiểu rủi ro và tăng cường an toàn

Khái niệm 'test environment' không chỉ giới hạn trong phần mềm mà còn phổ biến trong các ngành kỹ thuật khác như ô tô, hàng không, y tế. Nó thể hiện văn hóa phương Tây về việc giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn tuyệt đối. Bằng cách mô phỏng các điều kiện sử dụng thực tế trong một môi trường được kiểm soát, các kỹ sư có thể dự đoán và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn, bảo vệ người dùng và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Đây là một phần quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và trách nhiệm giải trình trong quá trình phát triển sản phẩm.