(Top Banner Ad)
production environment
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Sản xuất

production environment

UK: /prəˈdʌkʃən ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /prəˈdʌkʃən ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường sản xuất môi trường chính thức môi trường vận hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The setting where software or systems are deployed for live use by end-users, distinct from development, testing, or staging environments.

Vietnamese Meaning

Môi trường mà phần mềm hoặc hệ thống được triển khai để người dùng cuối sử dụng trực tiếp, khác với môi trường phát triển, thử nghiệm hoặc dàn dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bug was only discovered in the production environment."

    "Lỗi chỉ được phát hiện trong môi trường sản xuất."

  • "We need to deploy the new version to the production environment tonight."

    "Chúng ta cần triển khai phiên bản mới lên môi trường sản xuất tối nay."

  • "The production environment must be carefully monitored for performance and security."

    "Môi trường sản xuất phải được theo dõi cẩn thận về hiệu suất và bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere (to bring forth)
Latin
productio (a bringing forth)
Old French
production
English
production
Old French
environner (to surround)
Old French
environ (around)
English
environment
Modern English
production environment (compound term)

Nguồn gốc của 'Môi trường Sản xuất'

'Production environment' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phát triển phần mềm. Từ 'production' (sản xuất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'producere' có nghĩa là 'mang ra, tạo ra', ám chỉ quá trình tạo ra sản phẩm. Từ 'environment' (môi trường) đến từ tiếng Pháp cổ 'environner' có nghĩa là 'bao quanh'. Khi kết hợp lại, 'production environment' mô tả môi trường 'thực tế' nơi một ứng dụng hoặc hệ thống phần mềm hoạt động và được người dùng cuối sử dụng, trái ngược với các môi trường phát triển hay thử nghiệm.

Usage Note

Môi trường sản xuất là môi trường thực tế mà người dùng cuối tương tác với phần mềm hoặc hệ thống. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng môi trường này ổn định, an toàn và có thể mở rộng để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

Prepositions

in for

in (trong môi trường sản xuất): Chỉ vị trí, sự tồn tại của một thành phần, sự kiện hoặc hoạt động. for (cho môi trường sản xuất): Chỉ mục đích sử dụng, nhắm đến việc triển khai vào môi trường này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + production environment
  • stable stable production environment
    (môi trường sản xuất ổn định)
  • live live production environment
    (môi trường sản xuất trực tiếp (đang hoạt động))
  • secure secure production environment
    (môi trường sản xuất an toàn)
  • mission-critical mission-critical production environment
    (môi trường sản xuất quan trọng bậc nhất (ảnh hưởng đến sứ mệnh))
Verb + production environment
  • deploy to deploy to the production environment
    (triển khai vào môi trường sản xuất)
  • run in run in the production environment
    (chạy trong môi trường sản xuất)
  • manage manage the production environment
    (quản lý môi trường sản xuất)
  • monitor monitor the production environment
    (giám sát môi trường sản xuất)
  • protect protect the production environment
    (bảo vệ môi trường sản xuất)

Idioms

  • deploy to the production environment

    Triển khai (phần mềm, hệ thống) vào môi trường hoạt động thực tế, nơi người dùng cuối sử dụng.

    "We need to thoroughly test the new update before we deploy it to the production environment."

    (Chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng bản cập nhật mới trước khi triển khai nó vào môi trường sản xuất.)

  • go live in the production environment

    Đưa một hệ thống hoặc ứng dụng vào hoạt động chính thức trong môi trường sản xuất, sẵn sàng cho người dùng cuối sử dụng.

    "The new e-commerce platform is scheduled to go live in the production environment next month."

    (Nền tảng thương mại điện tử mới dự kiến sẽ chính thức đi vào hoạt động trong môi trường sản xuất vào tháng tới.)

  • mirror the production environment

    Tạo ra một môi trường thử nghiệm hoặc phát triển có cấu hình và dữ liệu giống hệt hoặc rất gần với môi trường sản xuất để đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu lỗi.

    "Our staging environment is designed to mirror the production environment as closely as possible."

    (Môi trường thử nghiệm của chúng tôi được thiết kế để sao chép môi trường sản xuất một cách gần nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production environment

Danh từ
Lật mặt

Môi trường mà phần mềm hoặc hệ thống được triển khai để người dùng cuối sử dụng trực tiếp, khác với môi trường phát triển, thử nghiệm hoặc dàn dựng.

"The bug was only discovered in the production environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The application has been deployed to the production environment.
Ứng dụng đã được triển khai vào môi trường sản xuất.
Phủ định
The bug was not reproducible in the production environment.
Lỗi không thể tái tạo trong môi trường sản xuất.
Nghi vấn
Is the new feature stable in the production environment?
Tính năng mới có ổn định trong môi trường sản xuất không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, the team will have been monitoring the production environment for any potential issues for six months.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, nhóm sẽ đã giám sát môi trường sản xuất để tìm bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào trong sáu tháng.
Phủ định
The developers won't have been deploying code directly to the production environment without testing it first.
Các nhà phát triển sẽ không triển khai mã trực tiếp vào môi trường sản xuất mà không kiểm tra nó trước.
Nghi vấn
Will the engineers have been simulating real-world scenarios in the production environment to identify vulnerabilities?
Liệu các kỹ sư có mô phỏng các tình huống thực tế trong môi trường sản xuất để xác định các lỗ hổng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been simulating different scenarios in the production environment for weeks before the actual launch.
Nhóm đã mô phỏng các kịch bản khác nhau trong môi trường sản xuất hàng tuần trước khi ra mắt thực tế.
Phủ định
The developers hadn't been thoroughly testing the new feature in the production environment before pushing it live, which led to several bugs.
Các nhà phát triển đã không kiểm tra kỹ lưỡng tính năng mới trong môi trường sản xuất trước khi đưa nó lên trực tiếp, điều này dẫn đến một số lỗi.
Nghi vấn
Had the engineers been monitoring the server load in the production environment before the system crashed?
Các kỹ sư đã theo dõi tải máy chủ trong môi trường sản xuất trước khi hệ thống bị sập chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production environment".

Tầm quan trọng trong Phát triển Phần mềm

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm và công nghệ thông tin, 'production environment' là một khái niệm trung tâm. Nó đại diện cho môi trường 'sống' nơi sản phẩm hoặc dịch vụ được sử dụng bởi hàng triệu người dùng. Việc tách biệt rõ ràng giữa môi trường phát triển (development), môi trường thử nghiệm (testing/staging) và môi trường sản xuất là một thực tiễn tốt nhất để đảm bảo chất lượng, sự ổn định và an toàn cho hệ thống khi được triển khai đến người dùng cuối.

Áp lực và Trách nhiệm Cao

Môi trường sản xuất thường đi kèm với áp lực và trách nhiệm cao. Bất kỳ lỗi nào xảy ra trong môi trường này có thể dẫn đến gián đoạn dịch vụ, mất mát dữ liệu, hoặc thiệt hại tài chính nghiêm trọng. Do đó, các nhóm vận hành và kỹ thuật phải luôn đảm bảo tính sẵn sàng, hiệu suất và bảo mật của môi trường sản xuất, thường xuyên thực hiện giám sát, bảo trì và cập nhật để duy trì hoạt động liên tục và ổn định.