(Top Banner Ad)
satay
A2
danh từ A2 Ẩm thực

satay

UK: /ˈsætaɪ/ • US: /ˈsɑːtaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sa tế (mặc dù 'sa tế' thường dùng để chỉ một loại gia vị cay)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish of seasoned, skewered, and grilled meat, served with a sauce.

Vietnamese Meaning

Một món ăn gồm thịt tẩm gia vị, xiên que và nướng, thường được ăn kèm với nước sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered chicken satay for an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi món satay gà làm món khai vị."

  • "The street vendors were selling satay at every corner."

    "Những người bán hàng rong bán satay ở mọi góc phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satay Món sa tế (thịt xiên nướng)
Adjective (attributive) satay Dùng để chỉ món ăn hoặc nước sốt có hương vị sa tế (ví dụ: satay sauce - nước sốt sa tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Malay/Indonesian
sate
English
satay

Nguồn gốc món Sa tế

Sa tế (satay) là một món ăn đường phố nổi tiếng có nguồn gốc từ Indonesia và Malaysia. Tên gọi 'sate' trong tiếng Malay/Indonesia dùng để chỉ món thịt xiên nướng. Từ đó, món ăn này đã lan rộng khắp Đông Nam Á và được biến tấu đa dạng, trở thành một phần không thể thiếu của ẩm thực khu vực và quốc tế.

Usage Note

Satay thường được làm từ thịt gà, thịt bò, thịt cừu hoặc thịt lợn. Các loại nước sốt ăn kèm phổ biến nhất là nước sốt đậu phộng. Satay là một món ăn phổ biến ở Đông Nam Á, đặc biệt là ở Indonesia, Malaysia, Singapore và Thái Lan. Nó thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn đường phố.

Prepositions

with

"Satay with peanut sauce" (satay với nước sốt đậu phộng). Giới từ "with" được sử dụng để chỉ món ăn được ăn kèm với satay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + satay
  • chicken chicken satay
    (sa tế gà)
  • beef beef satay
    (sa tế bò)
  • peanut peanut satay (sauce)
    (nước sốt sa tế đậu phộng)
Verb + satay
  • eat eat satay
    (ăn sa tế)
  • grill grill satay
    (nướng sa tế)
  • serve serve satay
    (phục vụ sa tế)
  • make make satay
    (làm sa tế)
Noun + satay
  • satay satay sauce
    (nước sốt sa tế)
  • satay satay stick/skewer
    (xiên sa tế)

Idioms

  • satay sauce

    nước sốt sa tế

    "I love dipping my spring rolls in satay sauce."

    (Tôi thích chấm nem rán của mình với nước sốt sa tế.)

  • satay skewers

    xiên sa tế

    "The restaurant serves delicious chicken satay on skewers."

    (Nhà hàng phục vụ món sa tế gà xiên rất ngon.)

  • a plate of satay

    một đĩa sa tế

    "Let's order a plate of satay to share."

    (Chúng ta hãy gọi một đĩa sa tế để cùng ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satay

danh từ
Lật mặt

Một món ăn gồm thịt tẩm gia vị, xiên que và nướng, thường được ăn kèm với nước sốt.

"We ordered chicken satay for an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys satay from the street vendor is obvious.
Việc cô ấy thích món satay từ người bán hàng rong là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he likes satay or not doesn't affect our dinner plans.
Việc anh ấy có thích satay hay không không ảnh hưởng đến kế hoạch ăn tối của chúng tôi.
Nghi vấn
Whether the restaurant serves authentic satay is what I want to know.
Liệu nhà hàng có phục vụ món satay chính gốc hay không là điều tôi muốn biết.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will order satay for dinner tomorrow.
Tôi sẽ gọi món satay cho bữa tối ngày mai.
Phủ định
They are not going to eat satay at the party.
Họ sẽ không ăn satay tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will you try the satay if I buy it?
Bạn sẽ thử món satay nếu tôi mua nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satay".

Món ăn đường phố Đông Nam Á

Sa tế là một trong những món ăn đường phố phổ biến nhất ở Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Singapore. Món ăn này thường được làm từ thịt (gà, bò, heo hoặc hải sản) được thái hạt lựu hoặc lát mỏng, ướp gia vị, xiên vào que và nướng trên than hồng, sau đó ăn kèm với nước sốt đậu phộng.

Nghệ thuật thưởng thức

Điểm đặc trưng của sa tế là nước sốt đậu phộng đậm đà, béo ngậy, tạo nên hương vị khó quên. Món ăn này không chỉ là một bữa ăn nhanh mà còn là một phần quan trọng trong các buổi họp mặt gia đình, tiệc tùng và lễ hội ở nhiều quốc gia Đông Nam Á.