satay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một món ăn gồm thịt tẩm gia vị, xiên que và nướng, thường được ăn kèm với nước sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered chicken satay for an appetizer."
"Chúng tôi đã gọi món satay gà làm món khai vị."
-
"The street vendors were selling satay at every corner."
"Những người bán hàng rong bán satay ở mọi góc phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Satay thường được làm từ thịt gà, thịt bò, thịt cừu hoặc thịt lợn. Các loại nước sốt ăn kèm phổ biến nhất là nước sốt đậu phộng. Satay là một món ăn phổ biến ở Đông Nam Á, đặc biệt là ở Indonesia, Malaysia, Singapore và Thái Lan. Nó thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn đường phố.
Prepositions
"Satay with peanut sauce" (satay với nước sốt đậu phộng). Giới từ "with" được sử dụng để chỉ món ăn được ăn kèm với satay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chicken chicken satay (sa tế gà)
-
beef beef satay (sa tế bò)
-
peanut peanut satay (sauce) (nước sốt sa tế đậu phộng)
-
eat eat satay (ăn sa tế)
-
grill grill satay (nướng sa tế)
-
serve serve satay (phục vụ sa tế)
-
make make satay (làm sa tế)
-
satay satay sauce (nước sốt sa tế)
-
satay satay stick/skewer (xiên sa tế)
Idioms
-
satay sauce
nước sốt sa tế
"I love dipping my spring rolls in satay sauce."
(Tôi thích chấm nem rán của mình với nước sốt sa tế.)
-
satay skewers
xiên sa tế
"The restaurant serves delicious chicken satay on skewers."
(Nhà hàng phục vụ món sa tế gà xiên rất ngon.)
-
a plate of satay
một đĩa sa tế
"Let's order a plate of satay to share."
(Chúng ta hãy gọi một đĩa sa tế để cùng ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satay
danh từMột món ăn gồm thịt tẩm gia vị, xiên que và nướng, thường được ăn kèm với nước sốt.
"We ordered chicken satay for an appetizer."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she enjoys satay from the street vendor is obvious. |
Việc cô ấy thích món satay từ người bán hàng rong là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he likes satay or not doesn't affect our dinner plans. |
Việc anh ấy có thích satay hay không không ảnh hưởng đến kế hoạch ăn tối của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Whether the restaurant serves authentic satay is what I want to know. |
Liệu nhà hàng có phục vụ món satay chính gốc hay không là điều tôi muốn biết. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will order satay for dinner tomorrow. |
Tôi sẽ gọi món satay cho bữa tối ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to eat satay at the party. |
Họ sẽ không ăn satay tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will you try the satay if I buy it? |
Bạn sẽ thử món satay nếu tôi mua nó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satay".
