(Top Banner Ad)
grilled meat
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

grilled meat

UK: /ɡrɪld miːt/ • US: /ɡrɪld miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt nướng món nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that has been cooked by grilling.

Vietnamese Meaning

Thịt được nướng trên vỉ hoặc than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had grilled meat for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn thịt nướng cho bữa tối."

  • "The smell of grilled meat filled the air."

    "Mùi thịt nướng lan tỏa trong không khí."

  • "Many cultures enjoy grilled meat as a part of their cuisine."

    "Nhiều nền văn hóa thích thịt nướng như một phần trong ẩm thực của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grill Vỉ nướng, lò nướng, món nướng
Verb grill Nướng (thức ăn)
Noun grilling Sự nướng, quá trình nướng
Adjective grilled Đã nướng, được nướng
Noun meat Thịt
Adjective meaty Nhiều thịt, đầy đặn, có nội dung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
craticula
Old French
grille
English
grill
Proto-Indo-European
*meh₂d-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
English
meat

Nguồn gốc của 'grilled meat'

Từ 'grill' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'craticula' (có nghĩa là 'vỉ nướng nhỏ'), qua tiếng Pháp cổ 'grille' để chỉ lưới sắt dùng để nướng. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Trong khi đó, từ 'meat' có một lịch sử thú vị hơn. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ ('mete'), nó mang nghĩa rộng là 'thức ăn' nói chung. Mãi đến khoảng thế kỷ 13, nghĩa của 'meat' mới dần thu hẹp lại, chỉ dành riêng cho 'thịt động vật dùng làm thức ăn'. Khi ghép lại, 'grilled meat' là cụm từ miêu tả món thịt được nướng trực tiếp trên vỉ hoặc lửa, một phương pháp nấu ăn cổ xưa và phổ biến.

Usage Note

Chỉ loại thịt đã qua chế biến bằng phương pháp nướng trực tiếp trên lửa hoặc nguồn nhiệt tương tự. Khác với 'roasted meat' (thịt quay, nướng trong lò). 'Grilled' nhấn mạnh việc nướng trực tiếp, tạo ra lớp vỏ cháy cạnh đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grilled meat
  • tender tender grilled meat
    (thịt nướng mềm)
  • juicy juicy grilled meat
    (thịt nướng mọng nước)
  • perfectly perfectly grilled meat
    (thịt nướng hoàn hảo)
  • smoky smoky grilled meat
    (thịt nướng có mùi khói)
Verb + grilled meat
  • eat eat grilled meat
    (ăn thịt nướng)
  • serve serve grilled meat
    (phục vụ thịt nướng)
  • prepare prepare grilled meat
    (chuẩn bị thịt nướng)
  • marinate marinate grilled meat
    (ướp thịt nướng)
Noun + grilled meat
  • plate of a plate of grilled meat
    (một đĩa thịt nướng)
  • smell of the smell of grilled meat
    (mùi thịt nướng)
  • pieces of pieces of grilled meat
    (những miếng thịt nướng)

Idioms

  • a plate of grilled meat

    Một đĩa thịt nướng (một suất ăn cụ thể hoặc món ăn trong bữa)

    "The chef prepared a delicious plate of grilled meat for us."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị một đĩa thịt nướng ngon tuyệt cho chúng tôi.)

  • the aroma of grilled meat

    Mùi thơm của thịt nướng (thường gợi cảm giác thèm ăn, sự kiện ngoài trời)

    "The aroma of grilled meat filled the air at the backyard barbecue."

    (Mùi thịt nướng thơm lừng tràn ngập không khí tại bữa tiệc nướng sân vườn.)

  • to enjoy grilled meat outdoors

    Thưởng thức thịt nướng ngoài trời (gợi hình ảnh thư giãn, dã ngoại, tiệc tùng)

    "On weekends, many families love to enjoy grilled meat outdoors."

    (Vào cuối tuần, nhiều gia đình thích thưởng thức thịt nướng ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grilled meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt được nướng trên vỉ hoặc than.

"We had grilled meat for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had grilled meat for dinner last night.
Chúng tôi đã ăn thịt nướng cho bữa tối tối qua.
Phủ định
They don't like grilled meat because it's often dry.
Họ không thích thịt nướng vì nó thường bị khô.
Nghi vấn
Have you ever tried grilled meat with peanut sauce?
Bạn đã bao giờ thử thịt nướng với nước sốt đậu phộng chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will have grilled meat for dinner tomorrow.
Chúng ta sẽ ăn thịt nướng vào bữa tối ngày mai.
Phủ định
They are not going to buy grilled meat for the party.
Họ sẽ không mua thịt nướng cho bữa tiệc đâu.
Nghi vấn
Will you cook grilled meat this weekend?
Bạn sẽ nấu thịt nướng vào cuối tuần này chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had eaten less grilled meat last night; I feel so full now.
Ước gì tối qua tôi đã ăn ít thịt nướng hơn; bây giờ tôi cảm thấy quá no.
Phủ định
If only I hadn't ordered the grilled meat; it wasn't very good.
Giá mà tôi không gọi món thịt nướng; nó không ngon lắm.
Nghi vấn
I wish someone would tell me if this grilled meat is safe to eat.
Tôi ước ai đó sẽ nói cho tôi biết liệu thịt nướng này có an toàn để ăn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grilled meat".

Văn hóa BBQ ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, thịt nướng (barbecue, viết tắt BBQ) không chỉ là một món ăn mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và các sự kiện xã hội, đặc biệt vào mùa hè. Các buổi tiệc BBQ thường diễn ra ngoài trời, là dịp để gia đình và bạn bè tụ tập, cùng nhau chuẩn bị và thưởng thức nhiều loại thịt nướng khác nhau như sườn, xúc xích, gà, và thịt bò. Nó biểu tượng cho sự gắn kết cộng đồng và lối sống thư giãn.

Thịt nướng trên khắp thế giới

Thịt nướng là một món ăn phổ biến ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới, mỗi nơi lại có cách chế biến và hương vị đặc trưng. Từ món Kebab ở Trung Đông, Yakitori ở Nhật Bản, Churrasco ở Brazil cho đến các món nướng đường phố ở Việt Nam, thịt nướng mang đến sự đa dạng trong hương vị và là món ăn được yêu thích trong nhiều dịp lễ hội, dã ngoại hay bữa ăn hàng ngày.