grilled meat
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grilled meat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thịt được nướng trên vỉ hoặc than.
Ví dụ Thực tế với 'Grilled meat'
-
"We had grilled meat for dinner."
"Chúng tôi đã ăn thịt nướng cho bữa tối."
-
"The smell of grilled meat filled the air."
"Mùi thịt nướng lan tỏa trong không khí."
-
"Many cultures enjoy grilled meat as a part of their cuisine."
"Nhiều nền văn hóa thích thịt nướng như một phần trong ẩm thực của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grilled meat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: grilled meat
- Adjective: grilled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grilled meat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ loại thịt đã qua chế biến bằng phương pháp nướng trực tiếp trên lửa hoặc nguồn nhiệt tương tự. Khác với 'roasted meat' (thịt quay, nướng trong lò). 'Grilled' nhấn mạnh việc nướng trực tiếp, tạo ra lớp vỏ cháy cạnh đặc trưng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grilled meat'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We will have grilled meat for dinner tomorrow.
|
Chúng ta sẽ ăn thịt nướng vào bữa tối ngày mai. |
| Phủ định |
They are not going to buy grilled meat for the party.
|
Họ sẽ không mua thịt nướng cho bữa tiệc đâu. |
| Nghi vấn |
Will you cook grilled meat this weekend?
|
Bạn sẽ nấu thịt nướng vào cuối tuần này chứ? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had eaten less grilled meat last night; I feel so full now.
|
Ước gì tối qua tôi đã ăn ít thịt nướng hơn; bây giờ tôi cảm thấy quá no. |
| Phủ định |
If only I hadn't ordered the grilled meat; it wasn't very good.
|
Giá mà tôi không gọi món thịt nướng; nó không ngon lắm. |
| Nghi vấn |
I wish someone would tell me if this grilled meat is safe to eat.
|
Tôi ước ai đó sẽ nói cho tôi biết liệu thịt nướng này có an toàn để ăn hay không. |