(Top Banner Ad)
skewered meat
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

skewered meat

UK: /ˈskjuːəd miːt/ • US: /ˈskjuːərd miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt xiên que thịt nướng xiên que
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that has been threaded onto a skewer and cooked, often grilled or roasted.

Vietnamese Meaning

Thịt được xiên vào que và nấu chín, thường là nướng hoặc quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered some delicious skewered meat from the street vendor."

    "Chúng tôi đã gọi món thịt xiên que rất ngon từ người bán hàng rong."

  • "The menu featured a variety of skewered meat options."

    "Thực đơn có nhiều lựa chọn thịt xiên que khác nhau."

  • "Skewered meat is a popular street food in many countries."

    "Thịt xiên que là một món ăn đường phố phổ biến ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skewer cái xiên
Verb skewer xiên, ghim
Adjective skewered được xiên, bị xiên
Noun meat thịt
Adjective meaty nhiều thịt, chắc thịt
Adjective meatless không có thịt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skiw-
Middle English
skewere
Old English
mete
Modern English
skewer + meat

Nguồn gốc của 'Skewer' (que xiên)

Từ 'skewer' (que xiên) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'skewere', chỉ một dụng cụ nhà bếp. Nó có thể liên quan đến các từ gốc Germanic có nghĩa là 'cắt' hoặc 'tách', phản ánh hành động dùng que để xuyên qua hoặc giữ chặt thực phẩm.

Ý nghĩa ban đầu của 'Meat' (thịt)

Thật thú vị, từ 'meat' trong tiếng Anh cổ ('mete') không chỉ có nghĩa là 'thịt' như ngày nay, mà còn có nghĩa rộng hơn là 'thức ăn' nói chung. Theo thời gian, nghĩa của nó đã thu hẹp lại để chỉ phần thịt động vật dùng làm thực phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'skewered meat' chỉ đơn giản mô tả cách thức chế biến và trình bày món ăn. Nó không mang sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài việc chỉ ra rằng thịt đã được xiên que. Nó có thể được dùng để chỉ nhiều loại thịt khác nhau như thịt gà, thịt bò, thịt lợn, hoặc thịt cừu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skewered meat
  • prepare prepare skewered meat
    (chuẩn bị thịt xiên)
  • grill grill skewered meat
    (nướng thịt xiên)
  • serve serve skewered meat
    (phục vụ thịt xiên)
  • marinate marinate skewered meat
    (ướp thịt xiên)
Adjective + skewered meat
  • tender tender skewered meat
    (thịt xiên mềm)
  • flavorful flavorful skewered meat
    (thịt xiên đậm đà)
  • delicious delicious skewered meat
    (thịt xiên ngon)
  • freshly grilled freshly grilled skewered meat
    (thịt xiên vừa nướng xong)

Idioms

  • skewered meat on a stick

    thịt xiên que (cách diễn đạt phổ biến)

    "Children love to eat skewered meat on a stick at the fair."

    (Trẻ em thích ăn thịt xiên que ở hội chợ.)

  • grilled skewered meat

    thịt xiên nướng (cách diễn đạt phổ biến về cách chế biến)

    "We had delicious grilled skewered meat for dinner last night."

    (Tối qua chúng tôi đã ăn thịt xiên nướng rất ngon.)

  • marinated skewered meat

    thịt xiên đã ướp (cách diễn đạt phổ biến về khâu chuẩn bị)

    "The chef prepared marinated skewered meat with a special sauce."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị thịt xiên đã ướp với một loại nước sốt đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skewered meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt được xiên vào que và nấu chín, thường là nướng hoặc quay.

"We ordered some delicious skewered meat from the street vendor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewered meat".

Văn hóa BBQ và tiệc ngoài trời

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, thịt xiên (skewered meat) là món ăn rất phổ biến trong các buổi tiệc BBQ mùa hè, dã ngoại hoặc các buổi tụ tập gia đình, bạn bè ngoài trời. Nó thường được nướng trên than hồng hoặc vỉ nướng, mang lại hương vị thơm ngon đặc trưng.

Món ăn đường phố và ẩm thực đa dạng

Thịt xiên là một hình thức ẩm thực có mặt ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, từ các loại Kebab ở Trung Đông, Souvlaki ở Hy Lạp đến Satay ở Đông Nam Á. Mặc dù tên gọi và cách tẩm ướp khác nhau, nhưng ý tưởng xiên thịt thành từng miếng nhỏ và nướng chín rất được ưa chuộng như một món ăn đường phố tiện lợi và ngon miệng.