satellite-dependent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relying on satellites for functionality or operation.
Vietnamese Meaning
Phụ thuộc vào vệ tinh để hoạt động hoặc chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many navigation systems are satellite-dependent for accurate positioning."
"Nhiều hệ thống định vị phụ thuộc vào vệ tinh để định vị chính xác."
-
"The accuracy of weather forecasts is increasingly satellite-dependent."
"Độ chính xác của dự báo thời tiết ngày càng phụ thuộc vào vệ tinh."
-
"The new communication system is entirely satellite-dependent, making it vulnerable to signal disruptions."
"Hệ thống liên lạc mới hoàn toàn phụ thuộc vào vệ tinh, khiến nó dễ bị gián đoạn tín hiệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | satellite | Vệ tinh (vật thể quay quanh hành tinh hoặc thiết bị nhân tạo ngoài không gian) |
| Noun | dependence | Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Noun | dependency | Sự phụ thuộc; vật/người phụ thuộc |
| Verb | depend | Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào |
| Adjective | dependent | Phụ thuộc, lệ thuộc |
| Adjective | independent | Độc lập, không phụ thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị cần kết nối hoặc dữ liệu từ vệ tinh để hoạt động bình thường. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc hoàn toàn hoặc phần lớn vào công nghệ vệ tinh. Sự khác biệt so với các từ liên quan như 'satellite-based' (dựa trên vệ tinh) là ở mức độ phụ thuộc. 'Satellite-based' có thể chỉ việc sử dụng vệ tinh trong một phần của quy trình, trong khi 'satellite-dependent' ngụ ý rằng không có vệ tinh, hệ thống sẽ không hoạt động.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường diễn tả sự phụ thuộc trực tiếp. Ví dụ: 'The system is heavily satellite-dependent on GPS signals.' (Hệ thống phụ thuộc nhiều vào tín hiệu GPS từ vệ tinh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
systems satellite-dependent systems (các hệ thống phụ thuộc vệ tinh)
-
technology satellite-dependent technology (công nghệ phụ thuộc vệ tinh)
-
navigation satellite-dependent navigation (điều hướng phụ thuộc vệ tinh (như GPS))
-
communication satellite-dependent communication (giao tiếp/truyền thông phụ thuộc vệ tinh)
-
become become satellite-dependent (trở nên phụ thuộc vào vệ tinh)
-
be be satellite-dependent (bị phụ thuộc vào vệ tinh)
-
grow grow satellite-dependent (ngày càng phụ thuộc vào vệ tinh)
-
fully fully satellite-dependent (hoàn toàn phụ thuộc vào vệ tinh)
-
increasingly increasingly satellite-dependent (ngày càng phụ thuộc vào vệ tinh)
Idioms
-
become increasingly satellite-dependent
ngày càng trở nên phụ thuộc vào vệ tinh
"Many modern services have become increasingly satellite-dependent for their operation."
(Nhiều dịch vụ hiện đại ngày càng trở nên phụ thuộc vào vệ tinh để hoạt động.)
-
rely on satellite-dependent systems
dựa vào các hệ thống phụ thuộc vệ tinh
"Farmers often rely on satellite-dependent systems for precision agriculture."
(Nông dân thường dựa vào các hệ thống phụ thuộc vệ tinh để canh tác chính xác.)
-
a satellite-dependent infrastructure
cơ sở hạ tầng phụ thuộc vệ tinh
"Countries are investing in a satellite-dependent infrastructure to enhance remote connectivity."
(Các quốc gia đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng phụ thuộc vệ tinh để tăng cường kết nối từ xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satellite-dependent
Tính từPhụ thuộc vào vệ tinh để hoạt động hoặc chức năng.
"Many navigation systems are satellite-dependent for accurate positioning."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company is satellite-dependent is a significant risk to its operations. |
Việc công ty phụ thuộc vào vệ tinh là một rủi ro đáng kể đối với hoạt động của nó. |
| Phủ định | Whether our navigation system is satellite-dependent is not something we can determine without further testing. |
Việc hệ thống định vị của chúng ta có phụ thuộc vào vệ tinh hay không là điều chúng ta không thể xác định nếu không có thêm thử nghiệm. |
| Nghi vấn | How satellite-dependent the new communication network will be remains to be seen. |
Mức độ phụ thuộc vào vệ tinh của mạng lưới liên lạc mới sẽ như thế nào vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The navigation system had become satellite-dependent before the unexpected solar flare. |
Hệ thống định vị đã trở nên phụ thuộc vào vệ tinh trước khi có hiện tượng bùng phát năng lượng mặt trời bất ngờ. |
| Phủ định | The explorers had not been so satellite-dependent until their primary compass broke. |
Các nhà thám hiểm đã không quá phụ thuộc vào vệ tinh cho đến khi la bàn chính của họ bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had the military operation become satellite-dependent prior to the cyberattack? |
Chiến dịch quân sự đã trở nên phụ thuộc vào vệ tinh trước cuộc tấn công mạng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satellite-dependent".
