(Top Banner Ad)
satellite-dependent
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

satellite-dependent

UK: /ˈsætəˌlaɪt dɪˈpɛndənt/ • US: /ˈsætəˌlaɪt dɪˈpɛndənt/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào vệ tinh dựa vào vệ tinh để hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relying on satellites for functionality or operation.

Vietnamese Meaning

Phụ thuộc vào vệ tinh để hoạt động hoặc chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many navigation systems are satellite-dependent for accurate positioning."

    "Nhiều hệ thống định vị phụ thuộc vào vệ tinh để định vị chính xác."

  • "The accuracy of weather forecasts is increasingly satellite-dependent."

    "Độ chính xác của dự báo thời tiết ngày càng phụ thuộc vào vệ tinh."

  • "The new communication system is entirely satellite-dependent, making it vulnerable to signal disruptions."

    "Hệ thống liên lạc mới hoàn toàn phụ thuộc vào vệ tinh, khiến nó dễ bị gián đoạn tín hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satellite Vệ tinh (vật thể quay quanh hành tinh hoặc thiết bị nhân tạo ngoài không gian)
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Noun dependency Sự phụ thuộc; vật/người phụ thuộc
Verb depend Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc
Adjective independent Độc lập, không phụ thuộc

Synonyms

satellite-reliant (dựa vào vệ tinh)satellite-connected (kết nối vệ tinh)

Antonyms

satellite-independent (không phụ thuộc vào vệ tinh)terrestrial-based (dựa trên mặt đất)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satelles
Old French
satellite
English
satellite
Latin
dependere
Old French
dependre
English
dependent
English
satellite-dependent

Sự phụ thuộc vào những người bảo vệ từ không gian

Từ 'satellite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satelles', có nghĩa là 'người đi theo' hoặc 'người bảo vệ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các hành tinh nhỏ quay quanh các hành tinh lớn hơn. Đến thế kỷ 20, khi con người phóng các vệ tinh nhân tạo vào quỹ đạo, từ này mang thêm ý nghĩa 'vật thể nhân tạo quay quanh Trái Đất'. Từ 'dependent' lại đến từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo vào' hoặc 'dựa vào'. Khi ghép lại, 'satellite-dependent' mô tả sự phụ thuộc của chúng ta vào các vệ tinh cho nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại, từ định vị đến liên lạc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị cần kết nối hoặc dữ liệu từ vệ tinh để hoạt động bình thường. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc hoàn toàn hoặc phần lớn vào công nghệ vệ tinh. Sự khác biệt so với các từ liên quan như 'satellite-based' (dựa trên vệ tinh) là ở mức độ phụ thuộc. 'Satellite-based' có thể chỉ việc sử dụng vệ tinh trong một phần của quy trình, trong khi 'satellite-dependent' ngụ ý rằng không có vệ tinh, hệ thống sẽ không hoạt động.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', nó thường diễn tả sự phụ thuộc trực tiếp. Ví dụ: 'The system is heavily satellite-dependent on GPS signals.' (Hệ thống phụ thuộc nhiều vào tín hiệu GPS từ vệ tinh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + satellite-dependent
  • systems satellite-dependent systems
    (các hệ thống phụ thuộc vệ tinh)
  • technology satellite-dependent technology
    (công nghệ phụ thuộc vệ tinh)
  • navigation satellite-dependent navigation
    (điều hướng phụ thuộc vệ tinh (như GPS))
  • communication satellite-dependent communication
    (giao tiếp/truyền thông phụ thuộc vệ tinh)
Verb + satellite-dependent
  • become become satellite-dependent
    (trở nên phụ thuộc vào vệ tinh)
  • be be satellite-dependent
    (bị phụ thuộc vào vệ tinh)
  • grow grow satellite-dependent
    (ngày càng phụ thuộc vào vệ tinh)
Adverb + satellite-dependent
  • fully fully satellite-dependent
    (hoàn toàn phụ thuộc vào vệ tinh)
  • increasingly increasingly satellite-dependent
    (ngày càng phụ thuộc vào vệ tinh)

Idioms

  • become increasingly satellite-dependent

    ngày càng trở nên phụ thuộc vào vệ tinh

    "Many modern services have become increasingly satellite-dependent for their operation."

    (Nhiều dịch vụ hiện đại ngày càng trở nên phụ thuộc vào vệ tinh để hoạt động.)

  • rely on satellite-dependent systems

    dựa vào các hệ thống phụ thuộc vệ tinh

    "Farmers often rely on satellite-dependent systems for precision agriculture."

    (Nông dân thường dựa vào các hệ thống phụ thuộc vệ tinh để canh tác chính xác.)

  • a satellite-dependent infrastructure

    cơ sở hạ tầng phụ thuộc vệ tinh

    "Countries are investing in a satellite-dependent infrastructure to enhance remote connectivity."

    (Các quốc gia đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng phụ thuộc vệ tinh để tăng cường kết nối từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satellite-dependent

Tính từ
Lật mặt

Phụ thuộc vào vệ tinh để hoạt động hoặc chức năng.

"Many navigation systems are satellite-dependent for accurate positioning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is satellite-dependent is a significant risk to its operations.
Việc công ty phụ thuộc vào vệ tinh là một rủi ro đáng kể đối với hoạt động của nó.
Phủ định
Whether our navigation system is satellite-dependent is not something we can determine without further testing.
Việc hệ thống định vị của chúng ta có phụ thuộc vào vệ tinh hay không là điều chúng ta không thể xác định nếu không có thêm thử nghiệm.
Nghi vấn
How satellite-dependent the new communication network will be remains to be seen.
Mức độ phụ thuộc vào vệ tinh của mạng lưới liên lạc mới sẽ như thế nào vẫn còn phải xem xét.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navigation system had become satellite-dependent before the unexpected solar flare.
Hệ thống định vị đã trở nên phụ thuộc vào vệ tinh trước khi có hiện tượng bùng phát năng lượng mặt trời bất ngờ.
Phủ định
The explorers had not been so satellite-dependent until their primary compass broke.
Các nhà thám hiểm đã không quá phụ thuộc vào vệ tinh cho đến khi la bàn chính của họ bị hỏng.
Nghi vấn
Had the military operation become satellite-dependent prior to the cyberattack?
Chiến dịch quân sự đã trở nên phụ thuộc vào vệ tinh trước cuộc tấn công mạng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satellite-dependent".

GPS và cuộc sống hiện đại

Hệ thống định vị toàn cầu (GPS), một ví dụ điển hình của công nghệ phụ thuộc vệ tinh, đã thay đổi cách chúng ta di chuyển, tìm đường và thậm chí là giao hàng. Nó không chỉ là công cụ cho xe cộ mà còn tích hợp vào điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, giúp mọi người dễ dàng tìm thấy đường đi và định vị vị trí.

Rủi ro và tính dễ tổn thương

Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào vệ tinh cũng mang lại những rủi ro nhất định. Các hệ thống vệ tinh có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu sóng (jamming), tấn công mạng, hoặc thậm chí là rác không gian. Điều này đặt ra thách thức về an ninh, tính bền vững và khả năng phục hồi cho các quốc gia và ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào chúng, buộc họ phải có các kế hoạch dự phòng.