sausage maker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or machine that makes sausages.
Vietnamese Meaning
Người làm xúc xích hoặc máy làm xúc xích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sausage maker used a special blend of spices to give his sausages a unique flavor."
"Người làm xúc xích đã sử dụng một hỗn hợp gia vị đặc biệt để tạo cho xúc xích của mình một hương vị độc đáo."
-
"He is a skilled sausage maker who has been perfecting his craft for years."
"Anh ấy là một người làm xúc xích lành nghề, người đã hoàn thiện tay nghề của mình trong nhiều năm."
-
"The factory employs several sausage makers to meet the high demand."
"Nhà máy thuê một số người làm xúc xích để đáp ứng nhu cầu cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có nghề nghiệp hoặc thiết bị chuyên dụng để chế biến xúc xích. Nó hàm ý một quy trình sản xuất chuyên nghiệp, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến nhồi thịt và đóng gói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
artisanal an artisanal sausage maker (một thợ làm xúc xích thủ công)
-
skilled a skilled sausage maker (một thợ làm xúc xích lành nghề)
-
master a master sausage maker (một nghệ nhân làm xúc xích, thợ làm xúc xích bậc thầy)
-
local a local sausage maker (một thợ làm xúc xích địa phương)
-
hire to hire a sausage maker (thuê một thợ làm xúc xích)
-
become to become a sausage maker (trở thành một thợ làm xúc xích)
-
consult to consult a sausage maker (tham khảo ý kiến một thợ làm xúc xích)
Idioms
-
It's like watching a sausage maker at work.
Mô tả một quá trình phức tạp, lộn xộn hoặc khó coi (thường là để ẩn giấu những công đoạn không đẹp mắt) nhưng kết quả cuối cùng lại hấp dẫn.
"The legislative process is often described as being like watching a sausage maker at work, messy but eventually yielding a product."
(Quá trình lập pháp thường được mô tả giống như việc xem một người làm xúc xích làm việc, lộn xộn nhưng cuối cùng cũng cho ra sản phẩm.)
-
a master sausage maker
Một người làm xúc xích có tay nghề cao, chuyên nghiệp và có kinh nghiệm.
"Chef Anton is a master sausage maker, famous for his unique recipes and traditional techniques."
(Đầu bếp Anton là một thợ làm xúc xích bậc thầy, nổi tiếng với những công thức độc đáo và kỹ thuật truyền thống của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sausage maker
nounNgười làm xúc xích hoặc máy làm xúc xích.
"The sausage maker used a special blend of spices to give his sausages a unique flavor."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is considering becoming a sausage maker to fulfill his culinary dreams. |
Anh ấy đang cân nhắc trở thành người làm xúc xích để thực hiện ước mơ ẩm thực của mình. |
| Phủ định | She avoids being a sausage maker because she is vegetarian. |
Cô ấy tránh trở thành người làm xúc xích vì cô ấy là người ăn chay. |
| Nghi vấn | Is he good at being a sausage maker, or does he need more practice? |
Anh ấy có giỏi làm xúc xích không, hay anh ấy cần luyện tập thêm? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather was a skilled sausage maker. |
Ông tôi là một người làm xúc xích lành nghề. |
| Phủ định | She is not a sausage maker, she's a baker. |
Cô ấy không phải là người làm xúc xích, cô ấy là thợ làm bánh. |
| Nghi vấn | Is he a sausage maker by profession? |
Có phải anh ấy là một người làm xúc xích theo nghề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sausage maker".
