(Top Banner Ad)
sausage maker
B1
noun B1 Ẩm thực, Nghề nghiệp

sausage maker

UK: /ˈsɒsɪdʒ ˌmeɪkər/ • US: /ˈsɔːsɪdʒ ˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm xúc xích thợ làm xúc xích máy làm xúc xích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or machine that makes sausages.

Vietnamese Meaning

Người làm xúc xích hoặc máy làm xúc xích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sausage maker used a special blend of spices to give his sausages a unique flavor."

    "Người làm xúc xích đã sử dụng một hỗn hợp gia vị đặc biệt để tạo cho xúc xích của mình một hương vị độc đáo."

  • "He is a skilled sausage maker who has been perfecting his craft for years."

    "Anh ấy là một người làm xúc xích lành nghề, người đã hoàn thiện tay nghề của mình trong nhiều năm."

  • "The factory employs several sausage makers to meet the high demand."

    "Nhà máy thuê một số người làm xúc xích để đáp ứng nhu cầu cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sausage Xúc xích (sản phẩm chính)
Verb make Làm, chế tạo, sản xuất
Noun maker Người làm, nhà sản xuất (nói chung)
Noun sausage-making Việc làm xúc xích, quy trình làm xúc xích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
salsicia
Old French
saussiche
Middle English
sawsage
Old English
macian
English (Compound)
sausage maker

Nguồn gốc 'Sausage'

Từ 'sausage' (xúc xích) có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục 'salsicia', nghĩa là 'thịt muối' hoặc 'thịt được ướp muối'. Điều này phản ánh phương pháp bảo quản thịt truyền thống thông qua việc ướp muối, một kỹ thuật quan trọng trong sản xuất xúc xích từ xa xưa.

Nguồn gốc 'Maker'

Từ 'maker' (người làm, nhà sản xuất) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'macian', có nghĩa là 'làm' hoặc 'chế tạo'. Khi kết hợp với 'sausage', nó tạo thành 'sausage maker', chỉ một người chuyên sản xuất xúc xích.

Usage Note

Chỉ người có nghề nghiệp hoặc thiết bị chuyên dụng để chế biến xúc xích. Nó hàm ý một quy trình sản xuất chuyên nghiệp, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến nhồi thịt và đóng gói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sausage maker
  • artisanal an artisanal sausage maker
    (một thợ làm xúc xích thủ công)
  • skilled a skilled sausage maker
    (một thợ làm xúc xích lành nghề)
  • master a master sausage maker
    (một nghệ nhân làm xúc xích, thợ làm xúc xích bậc thầy)
  • local a local sausage maker
    (một thợ làm xúc xích địa phương)
Verb + sausage maker
  • hire to hire a sausage maker
    (thuê một thợ làm xúc xích)
  • become to become a sausage maker
    (trở thành một thợ làm xúc xích)
  • consult to consult a sausage maker
    (tham khảo ý kiến một thợ làm xúc xích)

Idioms

  • It's like watching a sausage maker at work.

    Mô tả một quá trình phức tạp, lộn xộn hoặc khó coi (thường là để ẩn giấu những công đoạn không đẹp mắt) nhưng kết quả cuối cùng lại hấp dẫn.

    "The legislative process is often described as being like watching a sausage maker at work, messy but eventually yielding a product."

    (Quá trình lập pháp thường được mô tả giống như việc xem một người làm xúc xích làm việc, lộn xộn nhưng cuối cùng cũng cho ra sản phẩm.)

  • a master sausage maker

    Một người làm xúc xích có tay nghề cao, chuyên nghiệp và có kinh nghiệm.

    "Chef Anton is a master sausage maker, famous for his unique recipes and traditional techniques."

    (Đầu bếp Anton là một thợ làm xúc xích bậc thầy, nổi tiếng với những công thức độc đáo và kỹ thuật truyền thống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sausage maker

noun
Lật mặt

Người làm xúc xích hoặc máy làm xúc xích.

"The sausage maker used a special blend of spices to give his sausages a unique flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is considering becoming a sausage maker to fulfill his culinary dreams.
Anh ấy đang cân nhắc trở thành người làm xúc xích để thực hiện ước mơ ẩm thực của mình.
Phủ định
She avoids being a sausage maker because she is vegetarian.
Cô ấy tránh trở thành người làm xúc xích vì cô ấy là người ăn chay.
Nghi vấn
Is he good at being a sausage maker, or does he need more practice?
Anh ấy có giỏi làm xúc xích không, hay anh ấy cần luyện tập thêm?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a skilled sausage maker.
Ông tôi là một người làm xúc xích lành nghề.
Phủ định
She is not a sausage maker, she's a baker.
Cô ấy không phải là người làm xúc xích, cô ấy là thợ làm bánh.
Nghi vấn
Is he a sausage maker by profession?
Có phải anh ấy là một người làm xúc xích theo nghề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sausage maker".

Nghệ thuật thủ công và sản xuất công nghiệp

Hình ảnh người 'sausage maker' gợi lên cả nghề thủ công truyền thống và quy mô sản xuất công nghiệp hiện đại. Ở nhiều nơi, làm xúc xích vẫn là một nghệ thuật được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, với các công thức và kỹ thuật riêng biệt của từng vùng. Tuy nhiên, phần lớn xúc xích trên thị trường ngày nay được sản xuất hàng loạt trong các nhà máy lớn.

Ẩn dụ về quy trình phức tạp

Cụm từ 'laws are like sausages, it's better not to see them being made' (Luật pháp giống như xúc xích, tốt hơn hết là đừng nhìn cách chúng được làm ra) là một câu nói nổi tiếng. Nó ám chỉ rằng một số quy trình, dù tạo ra kết quả cần thiết hoặc được chấp nhận, lại chứa đựng những công đoạn lộn xộn, không trong sạch hoặc khó coi mà công chúng không nên biết chi tiết. Người 'sausage maker' ở đây đại diện cho người thực hiện những công đoạn đó.