(Top Banner Ad)
meat processor
B1
danh từ B1 Công nghiệp thực phẩm

meat processor

UK: /ˈmiːt ˌprəʊsesə(r)/ • US: /ˈmiːt ˌprɑːsesər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chế biến thịt máy xay thịt công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine used for processing meat, typically by grinding, mixing, or chopping it.

Vietnamese Meaning

Một loại máy được sử dụng để chế biến thịt, thường là bằng cách nghiền, trộn hoặc chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meat processor grinds the beef into hamburger."

    "Máy chế biến thịt nghiền thịt bò thành thịt xay làm hamburger."

  • "The company invested in a new meat processor to increase production."

    "Công ty đã đầu tư vào một máy chế biến thịt mới để tăng sản lượng."

  • "The efficiency of the meat processor reduced the labor costs."

    "Hiệu quả của máy chế biến thịt đã giảm chi phí nhân công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat Thịt (động vật dùng làm thức ăn)
Noun process Quá trình; công đoạn
Verb process Xử lý, chế biến
Noun processing Sự chế biến, sự xử lý
Adjective processed Đã qua chế biến, đã qua xử lý
Noun processor Người hoặc máy chế biến; bộ xử lý
Adjective meaty Nhiều thịt; đầy đặn, có nội dung (về một ý tưởng, thảo luận)
Adjective meatless Không có thịt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mad-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Latin
processus
Old French
proces
Middle English
proces
English
process
English
processor
English
meat processor

Nguồn gốc của 'Meat'

Từ 'meat' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'mete', có nghĩa là 'thức ăn' nói chung, không giới hạn chỉ thịt động vật. Mãi đến khoảng thế kỷ 13-14, nghĩa của nó mới thu hẹp lại để chỉ 'thịt động vật dùng làm thức ăn'. Sự thay đổi này phản ánh cách con người phân loại và gọi tên thực phẩm đã phát triển theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Processor'

Từ 'processor' được cấu tạo từ 'process' và hậu tố '-or'. 'Process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'một sự tiến về phía trước, một quá trình'. Hậu tố '-or' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động. Do đó, 'processor' ám chỉ một người, máy móc, hoặc công ty thực hiện một chuỗi các bước tuần tự để chế biến hoặc xử lý một thứ gì đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến một loại máy lớn, công nghiệp được sử dụng trong các nhà máy chế biến thịt hoặc các cơ sở sản xuất thực phẩm. Đôi khi có thể dùng để chỉ các thiết bị nhỏ hơn, dùng trong gia đình, mặc dù thường được gọi là 'food processor' (máy xay thực phẩm) khi dùng ở quy mô gia đình, ít chuyên biệt hơn cho thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat processor
  • large large meat processor
    (công ty/nhà máy chế biến thịt lớn)
  • industrial industrial meat processor
    (máy/cơ sở chế biến thịt công nghiệp)
  • leading leading meat processor
    (nhà chế biến thịt hàng đầu)
  • local local meat processor
    (cơ sở/công ty chế biến thịt địa phương)
Verb + meat processor
  • work for a work for a meat processor
    (làm việc cho một công ty/nhà máy chế biến thịt)
  • manage a manage a meat processor
    (quản lý một nhà máy/công ty chế biến thịt)
  • operate a operate a meat processor
    (vận hành một máy chế biến thịt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat processor

danh từ
Lật mặt

Một loại máy được sử dụng để chế biến thịt, thường là bằng cách nghiền, trộn hoặc chặt.

"The meat processor grinds the beef into hamburger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat processor".

Ngành công nghiệp hóa thực phẩm

Ngành chế biến thịt công nghiệp là một phần không thể thiếu của chuỗi cung ứng thực phẩm hiện đại, cho phép sản xuất thịt với quy mô lớn để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ toàn cầu. Nó đánh dấu sự chuyển đổi đáng kể từ các phương pháp giết mổ và chế biến thịt nhỏ lẻ, thủ công sang các nhà máy lớn, tự động hóa cao. Sự phát triển này đã làm thay đổi cách chúng ta tiếp cận và tiêu thụ thịt, từ sản phẩm địa phương sang các sản phẩm được sản xuất hàng loạt.

Những mối quan tâm về đạo đức và môi trường

Ngành chế biến thịt công nghiệp thường xuyên đối mặt với các tranh cãi liên quan đến phúc lợi động vật, tác động môi trường (như lượng khí thải carbon, sử dụng nước và đất), và điều kiện lao động. Ngày càng nhiều người tiêu dùng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm và các phương pháp sản xuất bền vững, thúc đẩy ngành này phải cải thiện các tiêu chuẩn về đạo đức và môi trường.