meat processor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine used for processing meat, typically by grinding, mixing, or chopping it.
Vietnamese Meaning
Một loại máy được sử dụng để chế biến thịt, thường là bằng cách nghiền, trộn hoặc chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meat processor grinds the beef into hamburger."
"Máy chế biến thịt nghiền thịt bò thành thịt xay làm hamburger."
-
"The company invested in a new meat processor to increase production."
"Công ty đã đầu tư vào một máy chế biến thịt mới để tăng sản lượng."
-
"The efficiency of the meat processor reduced the labor costs."
"Hiệu quả của máy chế biến thịt đã giảm chi phí nhân công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meat | Thịt (động vật dùng làm thức ăn) |
| Noun | process | Quá trình; công đoạn |
| Verb | process | Xử lý, chế biến |
| Noun | processing | Sự chế biến, sự xử lý |
| Adjective | processed | Đã qua chế biến, đã qua xử lý |
| Noun | processor | Người hoặc máy chế biến; bộ xử lý |
| Adjective | meaty | Nhiều thịt; đầy đặn, có nội dung (về một ý tưởng, thảo luận) |
| Adjective | meatless | Không có thịt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường đề cập đến một loại máy lớn, công nghiệp được sử dụng trong các nhà máy chế biến thịt hoặc các cơ sở sản xuất thực phẩm. Đôi khi có thể dùng để chỉ các thiết bị nhỏ hơn, dùng trong gia đình, mặc dù thường được gọi là 'food processor' (máy xay thực phẩm) khi dùng ở quy mô gia đình, ít chuyên biệt hơn cho thịt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large meat processor (công ty/nhà máy chế biến thịt lớn)
-
industrial industrial meat processor (máy/cơ sở chế biến thịt công nghiệp)
-
leading leading meat processor (nhà chế biến thịt hàng đầu)
-
local local meat processor (cơ sở/công ty chế biến thịt địa phương)
-
work for a work for a meat processor (làm việc cho một công ty/nhà máy chế biến thịt)
-
manage a manage a meat processor (quản lý một nhà máy/công ty chế biến thịt)
-
operate a operate a meat processor (vận hành một máy chế biến thịt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meat processor
danh từMột loại máy được sử dụng để chế biến thịt, thường là bằng cách nghiền, trộn hoặc chặt.
"The meat processor grinds the beef into hamburger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat processor".
