(Top Banner Ad)
sausage stuffer
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

sausage stuffer

UK: /ˈsɒsɪdʒ ˈstʌfər/ • US: /ˈsɔːsɪdʒ ˈstʌfər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nhồi xúc xích dụng cụ nhồi xúc xích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or machine used to force ground meat into sausage casings.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để nhồi thịt xay vào vỏ xúc xích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a sausage stuffer to make his own homemade sausages."

    "Anh ấy đã dùng máy nhồi xúc xích để làm xúc xích tự làm tại nhà."

  • "The butcher used a large sausage stuffer to prepare the sausages for sale."

    "Người bán thịt đã sử dụng một máy nhồi xúc xích lớn để chuẩn bị xúc xích để bán."

  • "Cleaning the sausage stuffer after each use is important for hygiene."

    "Việc vệ sinh máy nhồi xúc xích sau mỗi lần sử dụng là rất quan trọng để đảm bảo vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sausage xúc xích
Verb stuff nhồi, lèn, lấp đầy
Noun stuff đồ vật, thứ, chất liệu
Noun stuffing nhân nhồi, vật liệu độn
Adjective stuffed được nhồi, đầy ắp

Related Words

sausage casing (vỏ xúc xích)ground meat (thịt xay)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salsus
Vulgar Latin
salsicia
Old French
saucisse
Middle English
sawsege
English
sausage
Old French
estoffer
Middle English
stuffen
English
stuff
English
stuffer
English
sausage stuffer

Sự kết hợp của 'muối' và 'làm đầy'

Từ 'sausage' (xúc xích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salsus' có nghĩa là 'đã ướp muối', phản ánh phương pháp bảo quản thịt cổ xưa. Còn 'stuffer' (máy/người nhồi) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estoffer' có nghĩa là 'trang bị, làm đầy'. Khi kết hợp lại, 'sausage stuffer' mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị dùng để nhồi nhân vào vỏ xúc xích, một công đoạn quan trọng trong quá trình làm xúc xích.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ cụ thể công cụ dùng để làm xúc xích. Có thể là một dụng cụ cầm tay đơn giản hoặc một máy móc phức tạp hơn tùy thuộc vào quy mô sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sausage stuffer
  • manual manual sausage stuffer
    (máy nhồi xúc xích thủ công)
  • electric electric sausage stuffer
    (máy nhồi xúc xích điện)
  • stainless steel stainless steel sausage stuffer
    (máy nhồi xúc xích bằng thép không gỉ)
  • commercial commercial sausage stuffer
    (máy nhồi xúc xích công nghiệp/thương mại)
Verb + sausage stuffer
  • use use a sausage stuffer
    (sử dụng máy nhồi xúc xích)
  • operate operate a sausage stuffer
    (vận hành máy nhồi xúc xích)
  • clean clean a sausage stuffer
    (làm sạch máy nhồi xúc xích)
  • load load a sausage stuffer
    (nạp nguyên liệu vào máy nhồi xúc xích)
Noun + sausage stuffer
  • meat grinder and meat grinder and sausage stuffer
    (máy xay thịt và nhồi xúc xích)
  • sausage stuffer sausage stuffer attachment
    (phụ kiện nhồi xúc xích)

Idioms

  • get your hands on a sausage stuffer

    Mua hoặc sở hữu một máy nhồi xúc xích (thường để bắt đầu làm xúc xích)

    "If you're serious about making homemade sausages, you need to get your hands on a good sausage stuffer."

    (Nếu bạn nghiêm túc muốn làm xúc xích tại nhà, bạn cần phải có một chiếc máy nhồi xúc xích tốt.)

  • the heart of a sausage stuffer

    Phần cốt lõi, bộ phận quan trọng nhất của máy nhồi xúc xích (thường là xi lanh hoặc piston)

    "The strong piston is the heart of this sausage stuffer, ensuring smooth operation."

    (Piston mạnh mẽ là trái tim của chiếc máy nhồi xúc xích này, đảm bảo vận hành trơn tru.)

  • sausage stuffer's delight

    Một điều gì đó lý tưởng, rất phù hợp hoặc mang lại niềm vui cho người sử dụng máy nhồi xúc xích

    "This new silicone casing is a sausage stuffer's delight, making the process much easier."

    (Loại vỏ bọc silicone mới này là niềm vui của người dùng máy nhồi xúc xích, giúp quá trình làm trở nên dễ dàng hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sausage stuffer

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để nhồi thịt xay vào vỏ xúc xích.

"He used a sausage stuffer to make his own homemade sausages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sausage stuffer".

Nghệ thuật làm xúc xích truyền thống

Làm xúc xích là một nghề thủ công truyền thống lâu đời ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu. Nó gắn liền với việc bảo quản thực phẩm, tận dụng mọi phần của con vật và tạo ra hương vị độc đáo. Máy nhồi xúc xích là công cụ không thể thiếu, giúp duy trì và phát triển nghệ thuật này từ các trang trại, lò mổ nhỏ đến những gia đình yêu thích tự làm.

Từ nhà bếp gia đình đến sản xuất thủ công

Trong khi các nhà máy lớn sử dụng thiết bị công nghiệp tự động, máy nhồi xúc xích cỡ nhỏ và trung bình lại rất phổ biến trong các gia đình, thợ săn, nông dân và các cơ sở sản xuất thủ công. Nó cho phép người dùng kiểm soát nguyên liệu, gia vị và chất lượng sản phẩm cuối cùng, tạo ra những mẻ xúc xích tươi ngon, đậm chất riêng.