(Top Banner Ad)
savories
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Ẩm thực

savories

UK: /ˈseɪvəriz/ • US: /ˈseɪvəriz/

Nghĩa tiếng Việt

món mặn khai vị đồ ăn nhẹ mặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small items of savoury food served as an appetizer or snack.

Vietnamese Meaning

Các món ăn mặn nhỏ, thường được dùng như món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers a selection of savories, including mini quiches and sausage rolls."

    "Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các món mặn, bao gồm bánh quiche nhỏ và bánh cuộn xúc xích."

  • "She prepared a platter of savories for the party."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một đĩa các món mặn cho bữa tiệc."

  • "Savories are often served with afternoon tea."

    "Các món mặn thường được phục vụ trong bữa trà chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective savory có vị mặn, thơm ngon (không ngọt)
Noun savor hương vị, mùi vị (ít dùng)
Verb savor thưởng thức, nếm (đồ ăn, khoảnh khắc)
Adjective unsavory không ngon miệng, khó chịu; có tính chất xấu, không đứng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sap-
Latin
sapor
Old French
savoure
Middle English
savouri
Modern English
savory
Modern English
savories

Nguồn gốc từ 'vị giác'

Từ 'savories' (những món ăn mặn, đồ khai vị) có nguồn gốc sâu xa từ gốc 'sapor' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'vị' hoặc 'hương vị'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'savoure' (có vị, ngon miệng), rồi đến tiếng Anh trung đại là 'savouri', ban đầu từ này chỉ tính từ mô tả hương vị mặn, không ngọt. Dần dần, nó phát triển thành danh từ số nhiều 'savories' để chỉ cụ thể những món ăn nhẹ có vị mặn thường được phục vụ trong các bữa tiệc hoặc trà chiều.

Usage Note

Từ "savories" thường được dùng để chỉ một tập hợp các món ăn nhỏ, có vị mặn, không ngọt (ngược lại với "sweets"). Nó có thể bao gồm bánh mặn, bánh quy mặn, các loại patê, và các món ăn nhẹ khác. Khác với "appetizers" nói chung (có thể bao gồm cả món ngọt), "savories" nhấn mạnh vào hương vị mặn. Trong văn hóa ẩm thực Anh, "savories" thường là món cuối cùng được phục vụ trong một bữa ăn chính thức, trước món tráng miệng (sweets).

Prepositions

with as

with: Dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với "savories". Ví dụ: "Savories with cheese and crackers." as: Dùng để chỉ vai trò của "savories". Ví dụ: "Savories as appetizers."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + savories
  • small small savories
    (những món mặn nhỏ)
  • delicious delicious savories
    (những món mặn ngon lành)
  • party party savories
    (các món mặn dùng trong tiệc)
  • assorted assorted savories
    (các món mặn thập cẩm)
Verb + savories
  • serve serve savories
    (phục vụ món mặn)
  • enjoy enjoy savories
    (thưởng thức món mặn)
  • prepare prepare savories
    (chuẩn bị món mặn)
Noun + savories
  • plate of a plate of savories
    (một đĩa đồ ăn mặn)
  • selection of a selection of savories
    (một tuyển chọn các món mặn)
  • tray of a tray of savories
    (một khay đồ ăn mặn)

Idioms

  • sweet and savories

    đồ ngọt và đồ mặn (thường dùng để chỉ các món ăn trong bữa tiệc nhẹ hoặc trà chiều)

    "The afternoon tea included a delightful array of sweet and savories."

    (Bữa trà chiều bao gồm một loạt đồ ngọt và đồ mặn rất hấp dẫn.)

  • a spread of savories

    một bàn đầy các món mặn/một khay đồ mặn thịnh soạn

    "They laid out a generous spread of savories for the guests."

    (Họ đã bày biện một bàn đầy các món mặn thịnh soạn cho khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savories

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các món ăn mặn nhỏ, thường được dùng như món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ.

"The restaurant offers a selection of savories, including mini quiches and sausage rolls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tray of savories was a hit at the party last night.
Khay đồ ăn mặn đã rất được ưa chuộng tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
They didn't order savories for the picnic because they thought it would be too hot.
Họ đã không đặt đồ ăn mặn cho buổi dã ngoại vì họ nghĩ trời sẽ quá nóng.
Nghi vấn
Did you taste the savory pie at the bakery yesterday?
Hôm qua bạn đã nếm thử chiếc bánh mặn ở tiệm bánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savories".

Trà chiều kiểu Anh

Trong văn hóa trà chiều truyền thống của Anh, 'savories' đóng vai trò quan trọng bên cạnh 'sweets' (đồ ngọt). Các món mặn nhỏ như bánh sandwich kẹp dưa chuột, bánh nướng mặn (quiches), hoặc bánh mì cuộn thường được phục vụ để cân bằng hương vị và tạo sự đa dạng cho bữa ăn nhẹ này, mang lại trải nghiệm ẩm thực phong phú.

Món khai vị trong tiệc tùng

'Savories' là lựa chọn phổ biến cho món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ trong các bữa tiệc và buổi họp mặt xã hội ở phương Tây. Chúng dễ ăn, tiện lợi và giúp khách mời nhâm nhi trong khi trò chuyện trước khi bữa ăn chính bắt đầu, hoặc là món ăn chính trong một bữa tiệc đứng, tạo không khí thân mật và thoải mái.