savories
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small items of savoury food served as an appetizer or snack.
Vietnamese Meaning
Các món ăn mặn nhỏ, thường được dùng như món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers a selection of savories, including mini quiches and sausage rolls."
"Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các món mặn, bao gồm bánh quiche nhỏ và bánh cuộn xúc xích."
-
"She prepared a platter of savories for the party."
"Cô ấy đã chuẩn bị một đĩa các món mặn cho bữa tiệc."
-
"Savories are often served with afternoon tea."
"Các món mặn thường được phục vụ trong bữa trà chiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "savories" thường được dùng để chỉ một tập hợp các món ăn nhỏ, có vị mặn, không ngọt (ngược lại với "sweets"). Nó có thể bao gồm bánh mặn, bánh quy mặn, các loại patê, và các món ăn nhẹ khác. Khác với "appetizers" nói chung (có thể bao gồm cả món ngọt), "savories" nhấn mạnh vào hương vị mặn. Trong văn hóa ẩm thực Anh, "savories" thường là món cuối cùng được phục vụ trong một bữa ăn chính thức, trước món tráng miệng (sweets).
Prepositions
with: Dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với "savories". Ví dụ: "Savories with cheese and crackers." as: Dùng để chỉ vai trò của "savories". Ví dụ: "Savories as appetizers."
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small savories (những món mặn nhỏ)
-
delicious delicious savories (những món mặn ngon lành)
-
party party savories (các món mặn dùng trong tiệc)
-
assorted assorted savories (các món mặn thập cẩm)
-
serve serve savories (phục vụ món mặn)
-
enjoy enjoy savories (thưởng thức món mặn)
-
prepare prepare savories (chuẩn bị món mặn)
-
plate of a plate of savories (một đĩa đồ ăn mặn)
-
selection of a selection of savories (một tuyển chọn các món mặn)
-
tray of a tray of savories (một khay đồ ăn mặn)
Idioms
-
sweet and savories
đồ ngọt và đồ mặn (thường dùng để chỉ các món ăn trong bữa tiệc nhẹ hoặc trà chiều)
"The afternoon tea included a delightful array of sweet and savories."
(Bữa trà chiều bao gồm một loạt đồ ngọt và đồ mặn rất hấp dẫn.)
-
a spread of savories
một bàn đầy các món mặn/một khay đồ mặn thịnh soạn
"They laid out a generous spread of savories for the guests."
(Họ đã bày biện một bàn đầy các món mặn thịnh soạn cho khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savories
Danh từ (số nhiều)Các món ăn mặn nhỏ, thường được dùng như món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ.
"The restaurant offers a selection of savories, including mini quiches and sausage rolls."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tray of savories was a hit at the party last night. |
Khay đồ ăn mặn đã rất được ưa chuộng tại bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | They didn't order savories for the picnic because they thought it would be too hot. |
Họ đã không đặt đồ ăn mặn cho buổi dã ngoại vì họ nghĩ trời sẽ quá nóng. |
| Nghi vấn | Did you taste the savory pie at the bakery yesterday? |
Hôm qua bạn đã nếm thử chiếc bánh mặn ở tiệm bánh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savories".
