savour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enjoy or appreciate (something pleasant) completely, especially by dwelling on it.
Vietnamese Meaning
Thưởng thức, tận hưởng trọn vẹn (một điều gì đó thú vị), đặc biệt bằng cách suy ngẫm về nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She savoured the taste of the chocolate cake, closing her eyes to fully appreciate it."
"Cô ấy nhấm nháp hương vị của chiếc bánh sô cô la, nhắm mắt lại để cảm nhận trọn vẹn."
-
"We savoured the warm apple pie after a long hike."
"Chúng tôi thưởng thức chiếc bánh táo ấm áp sau một chuyến đi bộ đường dài."
-
"He wanted to savour every moment of their vacation together."
"Anh ấy muốn tận hưởng từng khoảnh khắc trong kỳ nghỉ của họ bên nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'savour' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc thưởng thức chậm rãi, có ý thức và trân trọng một trải nghiệm, hương vị hoặc cảm xúc. Nó khác với 'enjoy' ở chỗ 'savour' mang sắc thái sâu sắc và kéo dài hơn. So sánh với 'relish' (thích thú, khoái trá), 'savour' có phần trang trọng và tinh tế hơn.
Prepositions
Các cụm từ này diễn tả việc tận hưởng khoảnh khắc, từng miếng ăn hoặc hương vị. Ví dụ, 'savour the moment' có nghĩa là sống trọn vẹn trong hiện tại và tận hưởng niềm vui của khoảnh khắc đó. 'Savour every bite' chỉ việc thưởng thức chậm rãi từng miếng thức ăn để cảm nhận hết hương vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully savour (tận hưởng trọn vẹn)
-
really really savour (thực sự thưởng thức)
-
eagerly eagerly savour (háo hức thưởng thức)
-
every moment savour every moment (tận hưởng từng khoảnh khắc)
-
the victory savour the victory (thưởng thức chiến thắng)
-
the taste savour the taste (nếm trải hương vị)
-
the atmosphere savour the atmosphere (thưởng thức không khí)
-
sweet sweet savour (mùi thơm ngọt ngào; niềm vui ngọt ngào)
-
rich rich savour (hương vị đậm đà)
-
distinct distinct savour (hương vị đặc trưng)
-
of savour of something (mang mùi vị/dấu vết/tính chất của cái gì)
Idioms
-
savour the moment
tận hưởng khoảnh khắc hiện tại một cách trọn vẹn
"She closed her eyes, trying to savour the moment of peace before the chaos began."
(Cô nhắm mắt lại, cố gắng tận hưởng khoảnh khắc bình yên trước khi sự hỗn loạn bắt đầu.)
-
savour of something
mang mùi vị, dấu vết hoặc gợi ý về điều gì đó (thường là tiêu cực)
"His comments savoured of arrogance and contempt."
(Những bình luận của anh ta mang vẻ ngạo mạn và khinh bỉ.)
-
leave a bitter savour
để lại một dư vị đắng cay, một cảm giác khó chịu
"Despite their victory, the dispute left a bitter savour for many."
(Mặc dù giành chiến thắng, cuộc tranh cãi đã để lại một dư vị đắng cay cho nhiều người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savour
Động từThưởng thức, tận hưởng trọn vẹn (một điều gì đó thú vị), đặc biệt bằng cách suy ngẫm về nó.
"She savoured the taste of the chocolate cake, closing her eyes to fully appreciate it."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy savouring every moment of my vacation. |
Tôi thích thú tận hưởng từng khoảnh khắc trong kỳ nghỉ của mình. |
| Phủ định | She avoids savouring bitter experiences. |
Cô ấy tránh né việc tận hưởng những trải nghiệm cay đắng. |
| Nghi vấn | Do you mind savouring this delicious wine with me? |
Bạn có phiền khi thưởng thức ly rượu vang ngon này với tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savour".
