(Top Banner Ad)
wood dust
B1
noun B1 Công nghiệp, Mộc, Sức khỏe

wood dust

UK: /ˈwʊd dʌst/ • US: /ˈwʊd dʌst/

Nghĩa tiếng Việt

bụi gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fine particles of wood produced by sawing, sanding, or machining wood.

Vietnamese Meaning

Bụi gỗ, những hạt gỗ nhỏ li ti được tạo ra từ việc cưa, chà nhám, hoặc gia công gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to wood dust can cause respiratory problems."

    "Việc tiếp xúc với bụi gỗ có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "The furniture factory workers wear masks to protect themselves from wood dust."

    "Các công nhân nhà máy sản xuất đồ nội thất đeo khẩu trang để bảo vệ mình khỏi bụi gỗ."

  • "Excessive exposure to certain types of wood dust can increase the risk of nasal cancer."

    "Tiếp xúc quá nhiều với một số loại bụi gỗ có thể làm tăng nguy cơ ung thư mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood Gỗ, vật liệu gỗ
Adjective wooden Bằng gỗ
Noun woodland Khu rừng, đất rừng
Noun woodworker Thợ mộc
Verb dust Phủi bụi, lau bụi
Adjective dusty Bám bụi, có nhiều bụi
Noun duster Giẻ lau bụi, khăn lau bụi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Mộc, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*widu
Old English
wudu
Middle English
wode
English
wood
Proto-Germanic
*dunstą
Old English
dūst
Middle English
dust
English
dust

Nguồn gốc của 'wood dust'

Từ 'wood' (gỗ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wudu', chỉ vật liệu cứng từ thân cây. Từ 'dust' (bụi) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dūst', nghĩa là các hạt vật chất nhỏ li ti. 'Wood dust' là một danh từ ghép được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, mô tả chính xác các hạt bụi mịn tạo ra từ quá trình gia công gỗ.

Usage Note

“Wood dust” đề cập đến các hạt gỗ rất nhỏ. Nó thường được tạo ra trong quá trình sản xuất đồ gỗ hoặc các hoạt động liên quan đến gỗ. Do kích thước nhỏ, nó có thể dễ dàng bay lơ lửng trong không khí và gây ra các vấn đề về sức khỏe nếu hít phải. Mức độ nguy hiểm của bụi gỗ phụ thuộc vào loại gỗ và thời gian tiếp xúc.

Prepositions

in from

“In wood dust” (trong bụi gỗ): chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động diễn ra trong môi trường có bụi gỗ. Ví dụ: “He works in wood dust all day.” (Anh ấy làm việc trong bụi gỗ cả ngày). “From wood dust” (từ bụi gỗ): chỉ nguồn gốc hoặc sự xuất phát từ bụi gỗ. Ví dụ: “Some allergies come from wood dust.” (Một số dị ứng đến từ bụi gỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood dust
  • fine fine wood dust
    (bụi gỗ mịn)
  • hazardous hazardous wood dust
    (bụi gỗ nguy hiểm)
  • respirable respirable wood dust
    (bụi gỗ có thể hít vào phổi)
Verb + wood dust
  • generate generate wood dust
    (tạo ra bụi gỗ)
  • inhale inhale wood dust
    (hít phải bụi gỗ)
  • collect collect wood dust
    (thu gom bụi gỗ)
  • sweep up sweep up wood dust
    (quét dọn bụi gỗ)
Noun + wood dust (modifying)
  • wood dust wood dust mask
    (khẩu trang chống bụi gỗ)
  • wood dust wood dust extractor
    (máy hút bụi gỗ)
Prepositional Phrase
  • exposed to exposed to wood dust
    (tiếp xúc với bụi gỗ)
  • covered in covered in wood dust
    (bị phủ đầy bụi gỗ)

Idioms

  • wood dust exposure

    việc tiếp xúc với bụi gỗ (thường trong bối cảnh sức khỏe nghề nghiệp)

    "Long-term wood dust exposure can lead to respiratory problems."

    (Việc tiếp xúc lâu dài với bụi gỗ có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp.)

  • a cloud of wood dust

    một đám mây bụi gỗ (mô tả lượng bụi gỗ lớn trong không khí)

    "The saw created a thick cloud of wood dust in the workshop."

    (Chiếc cưa đã tạo ra một đám mây bụi gỗ dày đặc trong xưởng.)

  • wood dust hazard

    nguy cơ từ bụi gỗ (chỉ mối đe dọa về sức khỏe hoặc an toàn do bụi gỗ gây ra)

    "Controlling wood dust hazard is crucial for worker safety."

    (Việc kiểm soát nguy cơ từ bụi gỗ là rất quan trọng đối với sự an toàn của người lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood dust

noun
Lật mặt

Bụi gỗ, những hạt gỗ nhỏ li ti được tạo ra từ việc cưa, chà nhám, hoặc gia công gỗ.

"Exposure to wood dust can cause respiratory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter noticed wood dust accumulating on the floor.
Người thợ mộc nhận thấy bụi gỗ tích tụ trên sàn nhà.
Phủ định
Never had I seen such a thick layer of wood dust cover the machinery.
Chưa bao giờ tôi thấy một lớp bụi gỗ dày như vậy bao phủ máy móc.
Nghi vấn
Rarely do we consider the potential health hazards of wood dust.
Hiếm khi chúng ta xem xét các mối nguy hiểm tiềm ẩn về sức khỏe của bụi gỗ.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had been exposed to wood dust at the factory.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã tiếp xúc với bụi gỗ ở nhà máy.
Phủ định
She said that she did not know that wood dust could be harmful.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết rằng bụi gỗ có thể gây hại.
Nghi vấn
He asked if I knew whether the wood dust had been cleaned up.
Anh ấy hỏi tôi có biết bụi gỗ đã được dọn dẹp chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will need better ventilation because there will be wood dust everywhere.
Nhà máy sẽ cần hệ thống thông gió tốt hơn vì sẽ có bụi gỗ ở khắp mọi nơi.
Phủ định
Without proper safety measures, workers are not going to avoid inhaling wood dust.
Nếu không có các biện pháp an toàn phù hợp, công nhân sẽ không thể tránh hít phải bụi gỗ.
Nghi vấn
Will the new air filter effectively remove the wood dust from the workshop?
Bộ lọc khí mới có loại bỏ hiệu quả bụi gỗ khỏi xưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood dust".

Nguy cơ sức khỏe nghề nghiệp

Bụi gỗ, đặc biệt là các hạt mịn, được công nhận là một mối nguy hiểm đáng kể cho sức khỏe nghề nghiệp trên toàn thế giới. Nó có thể gây ra các vấn đề về hô hấp như hen suyễn, viêm mũi dị ứng và viêm phế quản. Một số loại bụi gỗ còn được phân loại là chất gây ung thư ở người, dẫn đến các quy định nghiêm ngặt về giới hạn phơi nhiễm và yêu cầu sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (như khẩu trang) trong các ngành công nghiệp chế biến gỗ.

Tầm quan trọng trong nghề mộc và quản lý chất thải

Bụi gỗ là sản phẩm phụ không thể tránh khỏi của quá trình gia công gỗ, từ việc cưa, bào, chà nhám. Trong nhiều nền văn hóa, nghề mộc là một nghề thủ công truyền thống và rất được coi trọng. Tuy nhiên, việc quản lý bụi gỗ không chỉ vì sức khỏe mà còn vì sự sạch sẽ và an toàn cháy nổ trong các xưởng. Các hệ thống hút bụi hiệu quả là yếu tố then chốt trong mọi xưởng mộc hiện đại.