wood dust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bụi gỗ, những hạt gỗ nhỏ li ti được tạo ra từ việc cưa, chà nhám, hoặc gia công gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exposure to wood dust can cause respiratory problems."
"Việc tiếp xúc với bụi gỗ có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."
-
"The furniture factory workers wear masks to protect themselves from wood dust."
"Các công nhân nhà máy sản xuất đồ nội thất đeo khẩu trang để bảo vệ mình khỏi bụi gỗ."
-
"Excessive exposure to certain types of wood dust can increase the risk of nasal cancer."
"Tiếp xúc quá nhiều với một số loại bụi gỗ có thể làm tăng nguy cơ ung thư mũi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wood | Gỗ, vật liệu gỗ |
| Adjective | wooden | Bằng gỗ |
| Noun | woodland | Khu rừng, đất rừng |
| Noun | woodworker | Thợ mộc |
| Verb | dust | Phủi bụi, lau bụi |
| Adjective | dusty | Bám bụi, có nhiều bụi |
| Noun | duster | Giẻ lau bụi, khăn lau bụi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Wood dust” đề cập đến các hạt gỗ rất nhỏ. Nó thường được tạo ra trong quá trình sản xuất đồ gỗ hoặc các hoạt động liên quan đến gỗ. Do kích thước nhỏ, nó có thể dễ dàng bay lơ lửng trong không khí và gây ra các vấn đề về sức khỏe nếu hít phải. Mức độ nguy hiểm của bụi gỗ phụ thuộc vào loại gỗ và thời gian tiếp xúc.
Prepositions
“In wood dust” (trong bụi gỗ): chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động diễn ra trong môi trường có bụi gỗ. Ví dụ: “He works in wood dust all day.” (Anh ấy làm việc trong bụi gỗ cả ngày). “From wood dust” (từ bụi gỗ): chỉ nguồn gốc hoặc sự xuất phát từ bụi gỗ. Ví dụ: “Some allergies come from wood dust.” (Một số dị ứng đến từ bụi gỗ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine wood dust (bụi gỗ mịn)
-
hazardous hazardous wood dust (bụi gỗ nguy hiểm)
-
respirable respirable wood dust (bụi gỗ có thể hít vào phổi)
-
generate generate wood dust (tạo ra bụi gỗ)
-
inhale inhale wood dust (hít phải bụi gỗ)
-
collect collect wood dust (thu gom bụi gỗ)
-
sweep up sweep up wood dust (quét dọn bụi gỗ)
-
wood dust wood dust mask (khẩu trang chống bụi gỗ)
-
wood dust wood dust extractor (máy hút bụi gỗ)
-
exposed to exposed to wood dust (tiếp xúc với bụi gỗ)
-
covered in covered in wood dust (bị phủ đầy bụi gỗ)
Idioms
-
wood dust exposure
việc tiếp xúc với bụi gỗ (thường trong bối cảnh sức khỏe nghề nghiệp)
"Long-term wood dust exposure can lead to respiratory problems."
(Việc tiếp xúc lâu dài với bụi gỗ có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp.)
-
a cloud of wood dust
một đám mây bụi gỗ (mô tả lượng bụi gỗ lớn trong không khí)
"The saw created a thick cloud of wood dust in the workshop."
(Chiếc cưa đã tạo ra một đám mây bụi gỗ dày đặc trong xưởng.)
-
wood dust hazard
nguy cơ từ bụi gỗ (chỉ mối đe dọa về sức khỏe hoặc an toàn do bụi gỗ gây ra)
"Controlling wood dust hazard is crucial for worker safety."
(Việc kiểm soát nguy cơ từ bụi gỗ là rất quan trọng đối với sự an toàn của người lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wood dust
nounBụi gỗ, những hạt gỗ nhỏ li ti được tạo ra từ việc cưa, chà nhám, hoặc gia công gỗ.
"Exposure to wood dust can cause respiratory problems."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter noticed wood dust accumulating on the floor. |
Người thợ mộc nhận thấy bụi gỗ tích tụ trên sàn nhà. |
| Phủ định | Never had I seen such a thick layer of wood dust cover the machinery. |
Chưa bao giờ tôi thấy một lớp bụi gỗ dày như vậy bao phủ máy móc. |
| Nghi vấn | Rarely do we consider the potential health hazards of wood dust. |
Hiếm khi chúng ta xem xét các mối nguy hiểm tiềm ẩn về sức khỏe của bụi gỗ. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had been exposed to wood dust at the factory. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã tiếp xúc với bụi gỗ ở nhà máy. |
| Phủ định | She said that she did not know that wood dust could be harmful. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết rằng bụi gỗ có thể gây hại. |
| Nghi vấn | He asked if I knew whether the wood dust had been cleaned up. |
Anh ấy hỏi tôi có biết bụi gỗ đã được dọn dẹp chưa. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory will need better ventilation because there will be wood dust everywhere. |
Nhà máy sẽ cần hệ thống thông gió tốt hơn vì sẽ có bụi gỗ ở khắp mọi nơi. |
| Phủ định | Without proper safety measures, workers are not going to avoid inhaling wood dust. |
Nếu không có các biện pháp an toàn phù hợp, công nhân sẽ không thể tránh hít phải bụi gỗ. |
| Nghi vấn | Will the new air filter effectively remove the wood dust from the workshop? |
Bộ lọc khí mới có loại bỏ hiệu quả bụi gỗ khỏi xưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood dust".
