(Top Banner Ad)
scallion
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

scallion

UK: /ˈskæliən/ • US: /ˈskæliən/

Nghĩa tiếng Việt

hành lá hành hương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of onion, typically having a long green stalk and a small bulb.

Vietnamese Meaning

Một loại hành tây, thường có thân cây xanh dài và củ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She garnished the soup with chopped scallions."

    "Cô ấy trang trí món súp bằng hành lá thái nhỏ."

  • "Add some chopped scallions to the stir-fry for extra flavor."

    "Thêm một ít hành lá thái nhỏ vào món xào để tăng thêm hương vị."

  • "Scallions are a common ingredient in Asian cuisine."

    "Hành lá là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scallion Hành lá; hành củ non (loại hành có củ nhỏ, chưa phát triển hết, thường dùng cả phần củ và lá xanh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Ascalonia caepa
Old French
escaloigne
English
scallion

Nguồn gốc từ thành phố cổ

Từ 'scallion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Ascalonia caepa', nghĩa là 'hành của Ascalon'. Ascalon là một thành phố cổ ven biển ở Palestine, nơi loại hành này được cho là có nguồn gốc và được trồng rộng rãi. Tên gọi này đã theo chân các nhà buôn và lan truyền khắp châu Âu.

Usage Note

Scallion thường được sử dụng như một loại rau gia vị, có hương vị nhẹ hơn hành tây thông thường. Nó thường được thái nhỏ và rắc lên trên các món ăn hoặc dùng trong salad.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scallion
  • fresh fresh scallions
    (hành lá tươi)
  • chopped chopped scallions
    (hành lá thái nhỏ/băm nhỏ)
  • thinly sliced thinly sliced scallions
    (hành lá thái lát mỏng)
Verb + scallion
  • chop chop scallions
    (thái/băm hành lá)
  • add add scallions
    (thêm hành lá)
  • garnish with garnish with scallions
    (trang trí bằng hành lá)
Scallion + Noun
  • scallion scallion pancake
    (bánh hành (một loại bánh dẹt, mặn của châu Á))
  • scallion scallion oil
    (dầu hành (dầu ăn được phi thơm với hành lá))

Idioms

  • scallion oil

    Dầu hành (dầu ăn được phi thơm với hành lá băm nhỏ, dùng để rưới lên món ăn hoặc làm nước chấm)

    "She drizzled scallion oil over the steamed fish."

    (Cô ấy rưới dầu hành lên món cá hấp.)

  • scallion pancake

    Bánh hành (một loại bánh dẹt, mặn làm từ bột mì và hành lá, phổ biến trong ẩm thực châu Á)

    "We ordered some crispy scallion pancakes as an appetizer."

    (Chúng tôi gọi vài chiếc bánh hành giòn làm món khai vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scallion

danh từ
Lật mặt

Một loại hành tây, thường có thân cây xanh dài và củ nhỏ.

"She garnished the soup with chopped scallions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a garden, I would grow scallions.
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ trồng hành lá.
Phủ định
If I didn't have scallions, I wouldn't be able to make this dish.
Nếu tôi không có hành lá, tôi sẽ không thể làm món ăn này.
Nghi vấn
Would you add scallions if you were making soup?
Bạn có thêm hành lá nếu bạn đang nấu súp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scallion".

Nguyên liệu không thể thiếu trong ẩm thực châu Á

Hành lá là một nguyên liệu cơ bản và không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của các nước Á Đông như Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Nó được dùng để tạo hương vị, màu sắc, và thường được thái nhỏ rắc lên trên như một loại rau thơm hoặc để trang trí.

Lợi ích sức khỏe

Hành lá không chỉ là gia vị mà còn được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe. Nó là nguồn cung cấp tốt vitamin K (quan trọng cho xương và đông máu) và vitamin C (chất chống oxy hóa mạnh mẽ), cùng với các khoáng chất và chất xơ.