scallion
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scallion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại hành tây, thường có thân cây xanh dài và củ nhỏ.
Ví dụ Thực tế với 'Scallion'
-
"She garnished the soup with chopped scallions."
"Cô ấy trang trí món súp bằng hành lá thái nhỏ."
-
"Add some chopped scallions to the stir-fry for extra flavor."
"Thêm một ít hành lá thái nhỏ vào món xào để tăng thêm hương vị."
-
"Scallions are a common ingredient in Asian cuisine."
"Hành lá là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scallion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: scallion
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scallion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Scallion thường được sử dụng như một loại rau gia vị, có hương vị nhẹ hơn hành tây thông thường. Nó thường được thái nhỏ và rắc lên trên các món ăn hoặc dùng trong salad.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scallion'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had a garden, I would grow scallions.
|
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ trồng hành lá. |
| Phủ định |
If I didn't have scallions, I wouldn't be able to make this dish.
|
Nếu tôi không có hành lá, tôi sẽ không thể làm món ăn này. |
| Nghi vấn |
Would you add scallions if you were making soup?
|
Bạn có thêm hành lá nếu bạn đang nấu súp không? |