(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scallion
B1

scallion

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hành lá hành hương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scallion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại hành tây, thường có thân cây xanh dài và củ nhỏ.

Definition (English Meaning)

A type of onion, typically having a long green stalk and a small bulb.

Ví dụ Thực tế với 'Scallion'

  • "She garnished the soup with chopped scallions."

    "Cô ấy trang trí món súp bằng hành lá thái nhỏ."

  • "Add some chopped scallions to the stir-fry for extra flavor."

    "Thêm một ít hành lá thái nhỏ vào món xào để tăng thêm hương vị."

  • "Scallions are a common ingredient in Asian cuisine."

    "Hành lá là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scallion'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: scallion
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

green onion(hành lá)
spring onion(hành lá)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

onion(hành tây)
leek(tỏi tây)
chive(hẹ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Scallion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Scallion thường được sử dụng như một loại rau gia vị, có hương vị nhẹ hơn hành tây thông thường. Nó thường được thái nhỏ và rắc lên trên các món ăn hoặc dùng trong salad.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scallion'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a garden, I would grow scallions.
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ trồng hành lá.
Phủ định
If I didn't have scallions, I wouldn't be able to make this dish.
Nếu tôi không có hành lá, tôi sẽ không thể làm món ăn này.
Nghi vấn
Would you add scallions if you were making soup?
Bạn có thêm hành lá nếu bạn đang nấu súp không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)