(Top Banner Ad)
scalped
C1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ) C1 Lịch sử, Bạo lực, Tài chính

scalped

UK: /skælpt/ • US: /skælpt/

Nghĩa tiếng Việt

bị lột da đầu bị đánh bại hoàn toàn bị thua thảm hại bị vét sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'scalp'. To remove the scalp of (a person). Figuratively, to defeat or overcome (someone) decisively.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'scalp'. Lột da đầu (của một người). Theo nghĩa bóng, đánh bại hoặc vượt qua (ai đó) một cách dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warrior scalped his enemy as a sign of victory."

    "Chiến binh lột da đầu kẻ thù của mình như một dấu hiệu chiến thắng."

  • "The opposing team was completely scalped in the final game."

    "Đội đối phương đã hoàn toàn bị đánh bại trong trận chung kết."

  • "He was scalped in the business deal and lost all his investment."

    "Anh ta đã bị lột sạch trong vụ giao dịch kinh doanh và mất hết vốn đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scalp Da đầu
Verb scalp Cắt da đầu; mua đi bán lại (vé) với giá cao
Noun scalper Người cắt da đầu; người bán lại vé chợ đen (với giá cắt cổ)
Noun scalping Hành động cắt da đầu; hành động bán lại vé chợ đen
Adjective scalped Bị cắt da đầu; (vé) bị bán lại với giá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Bạo lực, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skalpr
Old French
escalpe
Middle English
scalp
English (17th Century)
scalp (verb)
English
scalped (past participle)

Nguồn gốc của từ "scalp"

Từ 'scalp' (da đầu) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, có thể bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'skalpr' (có nghĩa là 'bao kiếm' hoặc 'hộp sọ') hoặc từ tiếng Old French 'escalpe' (có nghĩa là 'sọ'). Ban đầu nó chỉ da bao phủ hộp sọ. Đến thế kỷ 17, động từ 'to scalp' mới xuất hiện, mang ý nghĩa cắt bỏ da đầu, một hành động lịch sử mang tính bạo lực.

"Scalped" - Từ hành động đến buôn bán

Ban đầu, 'scalped' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to scalp', mô tả hành động cắt bỏ da đầu, thường trong các cuộc chiến tranh bộ lạc thời xưa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, từ này còn có nghĩa bóng khác: 'được bán lại với giá cao hơn giá gốc', đặc biệt là với vé sự kiện. Người thực hiện hành vi này được gọi là 'scalper'.

Usage Note

Nghĩa đen thường liên quan đến các hành vi bạo lực trong lịch sử, đặc biệt là liên quan đến chiến tranh và tập tục của một số bộ lạc bản địa ở Bắc Mỹ. Nghĩa bóng thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt hoặc chiến thắng áp đảo. Cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động (nghĩa đen)
  • was was scalped
    (bị cắt da đầu)
  • got got scalped
    (bị cắt da đầu (thường trong văn nói))
  • brutally brutally scalped
    (bị cắt da đầu một cách dã man)
Mô tả (nghĩa đen)
  • a scalped a scalped victim
    (một nạn nhân bị cắt da đầu)
  • the scalped the scalped head
    (cái đầu bị cắt da)
Vé chợ đen (nghĩa bóng)
  • tickets tickets scalped
    (vé bị bán lại với giá cắt cổ)
  • concert concert tickets scalped
    (vé hòa nhạc bị bán lại chợ đen)
  • widely widely scalped
    (bị bán lại rộng rãi với giá cao)

Idioms

  • To be scalped (on prices/tickets)

    Bị lừa đảo, bị cắt cổ (về giá cả, vé...)

    "Many fans were scalped on tickets for the final game, paying exorbitant prices."

    (Nhiều người hâm mộ đã bị cắt cổ về giá vé trận chung kết, phải trả giá cắt cổ.)

  • To be scalped (in a contest)

    Bị đánh bại hoàn toàn, thảm bại (trong một cuộc thi đấu)

    "Our opponents were scalped in the first round, losing every match."

    (Đối thủ của chúng tôi đã bị đánh bại thảm hại ngay vòng đầu, thua mọi trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scalped

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'scalp'. Lột da đầu (của một người). Theo nghĩa bóng, đánh bại hoặc vượt qua (ai đó) một cách dứt khoát.

"The warrior scalped his enemy as a sign of victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe will scalp their enemies if they invade the territory.
Bộ tộc sẽ lột da đầu kẻ thù nếu chúng xâm chiếm lãnh thổ.
Phủ định
He is not going to scalp anyone, despite his anger.
Anh ấy sẽ không lột da đầu ai cả, mặc dù anh ấy đang tức giận.
Nghi vấn
Will they scalp the prisoners of war?
Họ sẽ lột da đầu tù binh chiến tranh chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalped".

Hủ tục 'cắt da đầu' và Thổ dân châu Mỹ

Hành động 'cắt da đầu' (scalping) có một lịch sử phức tạp, thường bị gán ghép sai lệch cho riêng các bộ lạc Thổ dân châu Mỹ. Thực tế, hành động này được thực hiện bởi nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới, bao gồm cả người châu Âu trong các cuộc xung đột với Thổ dân. Đối với một số bộ lạc, nó có thể mang ý nghĩa nghi lễ hoặc là bằng chứng chiến thắng, nhưng thường là một hành vi bạo lực tàn khốc.

"Scalping" trong thời hiện đại: Vé chợ đen

Ngày nay, thuật ngữ 'scalping' còn được dùng để chỉ việc mua vé sự kiện (như hòa nhạc, thể thao) với giá gốc và sau đó bán lại chúng với giá cao hơn rất nhiều, thường là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Những người thực hiện hành vi này được gọi là 'ticket scalpers', và hành động của họ bị coi là lợi dụng nhu cầu của người hâm mộ và làm méo mó thị trường.