scalped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'scalp'. To remove the scalp of (a person). Figuratively, to defeat or overcome (someone) decisively.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'scalp'. Lột da đầu (của một người). Theo nghĩa bóng, đánh bại hoặc vượt qua (ai đó) một cách dứt khoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The warrior scalped his enemy as a sign of victory."
"Chiến binh lột da đầu kẻ thù của mình như một dấu hiệu chiến thắng."
-
"The opposing team was completely scalped in the final game."
"Đội đối phương đã hoàn toàn bị đánh bại trong trận chung kết."
-
"He was scalped in the business deal and lost all his investment."
"Anh ta đã bị lột sạch trong vụ giao dịch kinh doanh và mất hết vốn đầu tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen thường liên quan đến các hành vi bạo lực trong lịch sử, đặc biệt là liên quan đến chiến tranh và tập tục của một số bộ lạc bản địa ở Bắc Mỹ. Nghĩa bóng thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt hoặc chiến thắng áp đảo. Cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was was scalped (bị cắt da đầu)
-
got got scalped (bị cắt da đầu (thường trong văn nói))
-
brutally brutally scalped (bị cắt da đầu một cách dã man)
-
a scalped a scalped victim (một nạn nhân bị cắt da đầu)
-
the scalped the scalped head (cái đầu bị cắt da)
-
tickets tickets scalped (vé bị bán lại với giá cắt cổ)
-
concert concert tickets scalped (vé hòa nhạc bị bán lại chợ đen)
-
widely widely scalped (bị bán lại rộng rãi với giá cao)
Idioms
-
To be scalped (on prices/tickets)
Bị lừa đảo, bị cắt cổ (về giá cả, vé...)
"Many fans were scalped on tickets for the final game, paying exorbitant prices."
(Nhiều người hâm mộ đã bị cắt cổ về giá vé trận chung kết, phải trả giá cắt cổ.)
-
To be scalped (in a contest)
Bị đánh bại hoàn toàn, thảm bại (trong một cuộc thi đấu)
"Our opponents were scalped in the first round, losing every match."
(Đối thủ của chúng tôi đã bị đánh bại thảm hại ngay vòng đầu, thua mọi trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scalped
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'scalp'. Lột da đầu (của một người). Theo nghĩa bóng, đánh bại hoặc vượt qua (ai đó) một cách dứt khoát.
"The warrior scalped his enemy as a sign of victory."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tribe will scalp their enemies if they invade the territory. |
Bộ tộc sẽ lột da đầu kẻ thù nếu chúng xâm chiếm lãnh thổ. |
| Phủ định | He is not going to scalp anyone, despite his anger. |
Anh ấy sẽ không lột da đầu ai cả, mặc dù anh ấy đang tức giận. |
| Nghi vấn | Will they scalp the prisoners of war? |
Họ sẽ lột da đầu tù binh chiến tranh chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalped".
