(Top Banner Ad)
scary
B1
Tính từ B1 Chung

scary

UK: /ˈskeəri/ • US: /ˈskeri/

Nghĩa tiếng Việt

đáng sợ kinh dị hãi hùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing fear; frightening.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự sợ hãi; đáng sợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a scary experience."

    "Đó là một trải nghiệm đáng sợ."

  • "The scary movie kept me up all night."

    "Bộ phim kinh dị khiến tôi thức cả đêm."

  • "It's scary to think about the future sometimes."

    "Đôi khi thật đáng sợ khi nghĩ về tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scare sự sợ hãi, cơn hoảng sợ
Verb scare làm sợ hãi, hù dọa
Adjective scared bị sợ hãi, hoảng sợ
Noun scariness sự đáng sợ, tính chất gây sợ hãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skirra
Middle English
scaren
English
scare
English
scary

Nguồn gốc của từ "Scary"

Từ "scary" hiện đại có nguồn gốc từ từ "scare" trong tiếng Anh, mang nghĩa "làm sợ hãi". Bản thân "scare" lại bắt nguồn từ từ "skirra" trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), có nghĩa là "khiến ai đó giật mình, sợ hãi" hoặc "tránh xa, né tránh". Sự phát triển này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc gây ra sự sợ hãi hoặc cảm giác bị đe dọa đã được duy trì qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'scary' thường được dùng để miêu tả những thứ, sự kiện, hoặc trải nghiệm gây ra cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc kinh hãi. Nó có thể được sử dụng một cách chủ quan (ví dụ: 'a scary movie') hoặc khách quan (ví dụ: 'a scary situation'). 'Scary' khác với 'frightening' ở chỗ 'scary' thường ngụ ý một cảm giác sợ hãi sâu sắc hơn và có thể kéo dài hơn. So sánh với 'creepy' (rùng rợn), 'spooky' (ma quái) – 'scary' thường mang tính đe dọa trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + scary
  • very very scary
    (rất đáng sợ)
  • truly truly scary
    (thực sự đáng sợ)
  • incredibly incredibly scary
    (đáng sợ một cách kinh khủng)
  • a bit a bit scary
    (hơi đáng sợ một chút)
  • quite quite scary
    (khá đáng sợ)
Verb + scary
  • find find scary
    (thấy đáng sợ)
  • seem seem scary
    (có vẻ đáng sợ)
  • look look scary
    (trông đáng sợ)
  • feel feel scary
    (cảm thấy đáng sợ)
Scary + Noun
  • movie scary movie
    (phim kinh dị)
  • story scary story
    (truyện ma, truyện kinh dị)
  • dream scary dream
    (giấc mơ đáng sợ)
  • experience scary experience
    (trải nghiệm đáng sợ)
  • thought scary thought
    (suy nghĩ đáng sợ)
  • moment scary moment
    (khoảnh khắc đáng sợ)

Idioms

  • a scary thought

    một ý nghĩ đáng sợ (một điều gì đó mà bạn không muốn xảy ra hoặc không thích nghĩ đến)

    "The idea of losing all my savings is a truly scary thought."

    (Ý nghĩ mất hết tiền tiết kiệm thật sự là một điều đáng sợ.)

  • it's scary how...

    thật đáng sợ khi... (diễn tả sự ngạc nhiên hoặc lo lắng về mức độ của một điều gì đó)

    "It's scary how quickly children grow up."

    (Thật đáng sợ khi lũ trẻ lớn nhanh đến vậy.)

  • a scary prospect

    một viễn cảnh đáng sợ (một khả năng hoặc tình huống trong tương lai gây lo lắng hoặc sợ hãi)

    "The prospect of moving to a new country alone can be a scary prospect for many."

    (Viễn cảnh chuyển đến một đất nước mới một mình có thể là một điều đáng sợ đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scary

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự sợ hãi; đáng sợ.

"It was a scary experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that movie was scary!
Chà, bộ phim đó thật đáng sợ!
Phủ định
Gee, that wasn't a scary clown.
Chà, đó không phải là một chú hề đáng sợ.
Nghi vấn
Oh my, was that house scary?
Ôi trời ơi, ngôi nhà đó có đáng sợ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was scary.
Bộ phim rất đáng sợ.
Phủ định
The experience wasn't scary at all.
Trải nghiệm đó không đáng sợ chút nào.
Nghi vấn
Was the clown scary?
Chú hề có đáng sợ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had been very scared after they had watched the scary movie.
Những đứa trẻ đã rất sợ hãi sau khi chúng xem bộ phim kinh dị.
Phủ định
She had not been so scared of horror movies until she had seen that scary clown.
Cô ấy đã không sợ phim kinh dị cho đến khi cô ấy nhìn thấy gã hề đáng sợ đó.
Nghi vấn
Had he been scared of the dark before he had heard the scary story?
Anh ấy đã từng sợ bóng tối trước khi nghe câu chuyện đáng sợ đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scary".

Lễ hội Halloween

Halloween là một lễ hội phương Tây phổ biến vào ngày 31 tháng 10, nơi mọi người hóa trang thành các nhân vật đáng sợ như ma quỷ, phù thủy, hoặc quái vật. Mục đích chính là vui chơi và tạo không khí rùng rợn nhưng thân thiện, đặc biệt là với trẻ em đi "trick-or-treat" (xin kẹo).

Thể loại kinh dị

Khái niệm "scary" gắn liền chặt chẽ với thể loại kinh dị (horror) trong văn học, điện ảnh và trò chơi điện tử. Thể loại này chuyên khai thác nỗi sợ hãi của con người thông qua các câu chuyện, hình ảnh, hoặc tình huống gây ám ảnh, giật gân, nhằm mang lại cảm giác hồi hộp và sợ hãi cho người xem/đọc.