scare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To frighten (someone).
Vietnamese Meaning
Làm cho (ai đó) sợ hãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loud noise scared the cat."
"Tiếng ồn lớn làm con mèo sợ hãi."
-
"Don't scare me like that!"
"Đừng làm tôi sợ như thế!"
-
"The spider gave me a scare."
"Con nhện làm tôi hoảng sợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scare | làm sợ hãi, dọa |
| Noun | scare | sự sợ hãi, cơn hoảng sợ |
| Adjective | scared | sợ hãi, hoảng sợ |
| Adjective | scary | đáng sợ, ghê rợn |
| Noun | scarer | người hoặc vật làm người khác sợ |
| Noun | scarecrow | bù nhìn (dùng để dọa chim) |
| Noun | scaremonger | người gieo rắc tin đồn đáng sợ, người gây hoang mang |
| Noun | scaremongering | hành động gieo rắc tin đồn đáng sợ, gây hoang mang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scare' thường được dùng để chỉ hành động gây ra nỗi sợ hãi bất ngờ, tạm thời. So với 'frighten', 'scare' có sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến phản ứng giật mình. 'Frighten' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nỗi sợ hãi kéo dài.
Prepositions
'Scare someone into doing something': làm ai đó sợ hãi đến mức phải làm gì đó. Ví dụ: He scared me into telling the truth. 'Scare someone out of doing something': làm ai đó sợ hãi đến mức không dám làm gì đó. Ví dụ: She scared him out of going into the haunted house.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big scare (một phen hú vía, một cơn hoảng sợ lớn)
-
good a good scare (một phen hú vía (mà không gây hại, đôi khi mang tính giải trí))
-
health a health scare (tin đồn/lo ngại về sức khỏe (ví dụ: dịch bệnh))
-
bomb a bomb scare (tin đồn/cảnh báo bom giả)
-
give give someone a scare (làm ai đó sợ hãi, làm ai đó giật mình)
-
have have a scare (trải qua một phen sợ hãi)
-
get get a scare (bị một phen sợ hãi)
-
tactic scare tactic (chiến thuật dọa dẫm)
-
story scare story (câu chuyện dọa nạt, tin đồn gây sợ hãi)
-
away scare away (dọa cho chạy mất, làm cho tránh xa)
-
off scare off (dọa cho bỏ đi, làm cho nhụt chí)
Idioms
-
scare someone stiff/to death/witless
làm ai đó sợ chết khiếp, sợ cứng người, sợ mất hồn vía
"The sudden loud noise scared me stiff."
(Tiếng ồn lớn đột ngột làm tôi sợ chết khiếp.)
-
scare the living daylights out of someone
làm ai đó sợ kinh hoàng, sợ khiếp vía
"That horror movie scared the living daylights out of me."
(Bộ phim kinh dị đó làm tôi sợ khiếp vía.)
-
scare someone into (doing something)
dọa dẫm ai đó làm gì
"The bully tried to scare him into giving up his lunch money."
(Kẻ bắt nạt cố gắng dọa dẫm cậu bé để cướp tiền ăn trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scare
động từLàm cho (ai đó) sợ hãi.
"The loud noise scared the cat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scare".
