(Top Banner Ad)
scarification
C1
noun C1 Nhân chủng học, Nghệ thuật, Da liễu

scarification

UK: /ˌskærɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌskærɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo sẹo khắc sẹo xăm sẹo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating scars deliberately as a form of body modification, often for aesthetic or cultural reasons.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra các vết sẹo một cách có chủ ý như một hình thức sửa đổi cơ thể, thường vì lý do thẩm mỹ hoặc văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scarification is a traditional practice in some African cultures."

    "Tạo sẹo là một thực hành truyền thống trong một số nền văn hóa châu Phi."

  • "The museum displayed examples of scarification from various indigenous groups."

    "Bảo tàng trưng bày các ví dụ về tạo sẹo từ nhiều nhóm bản địa khác nhau."

  • "Scarification can be a painful and dangerous procedure if not performed correctly."

    "Tạo sẹo có thể là một thủ tục đau đớn và nguy hiểm nếu không được thực hiện đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scarify Rạch, làm trầy xước (để tạo hình hoặc kích thích)
Noun scarifier Dụng cụ dùng để rạch; người thực hiện việc rạch
Adjective scarified Bị rạch, có vết rạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Nghệ thuật, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skariphos
Latin
scarifare
Latin
scarificare
English
scarify
English
scarification

Nguồn gốc từ 'Rạch' và 'Khắc'

Từ 'scarification' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skariphos', nghĩa là 'cây bút' hoặc 'dụng cụ để cào, rạch'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'scarificare', có nghĩa là 'rạch nhẹ' hoặc 'tạo những vết cắt nông'. Khi đến tiếng Anh, động từ 'scarify' ra đời với nghĩa tương tự, và thêm hậu tố '-ation' đã tạo nên danh từ 'scarification', mô tả hành động hoặc kết quả của việc tạo ra các vết rạch trên da.

Usage Note

Scarification là một thực hành lâu đời, phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở Châu Phi, Úc và Melanesia. Nó thường được sử dụng như một dấu hiệu của sự trưởng thành, địa vị xã hội, hoặc để đánh dấu các sự kiện quan trọng trong cuộc đời. Khác với tattoo (xăm), scarification tạo ra các hình ảnh và hoa văn bằng cách cắt, đốt, hoặc làm xước da, sau đó ngăn chặn vết thương lành lặn để tạo thành sẹo lồi.

Prepositions

of for

- scarification *of* the skin: ám chỉ việc tạo sẹo trên da.
- scarification *for* ritual purposes: ám chỉ việc tạo sẹo vì mục đích nghi lễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scarification
  • ritual ritual scarification
    (việc rạch da theo nghi lễ)
  • decorative decorative scarification
    (nghệ thuật rạch da trang trí)
  • body body scarification
    (rạch da cơ thể)
Verb + scarification
  • undergo undergo scarification
    (trải qua việc rạch da)
  • practice practice scarification
    (thực hành rạch da)
  • perform perform scarification
    (thực hiện việc rạch da)
Noun + of + scarification
  • patterns patterns of scarification
    (các họa tiết rạch da)
  • art art of scarification
    (nghệ thuật rạch da)

Idioms

  • the art of scarification

    nghệ thuật rạch da

    "The tribe is known for preserving the ancient art of scarification."

    (Bộ lạc này nổi tiếng với việc bảo tồn nghệ thuật rạch da cổ xưa.)

  • ritual scarification practices

    các thực hành rạch da theo nghi lễ

    "Anthropologists study various ritual scarification practices across different cultures."

    (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu nhiều thực hành rạch da theo nghi lễ khác nhau ở các nền văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarification

noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra các vết sẹo một cách có chủ ý như một hình thức sửa đổi cơ thể, thường vì lý do thẩm mỹ hoặc văn hóa.

"Scarification is a traditional practice in some African cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many cultures practice scarification as a rite of passage.
Nhiều nền văn hóa thực hành xăm mình như một nghi lễ chuyển giao.
Phủ định
Never had I seen such intricate scarification until I visited that tribe.
Chưa bao giờ tôi thấy hình thức xăm mình phức tạp đến vậy cho đến khi tôi đến thăm bộ lạc đó.
Nghi vấn
Should anyone consider scarification, they must research the potential risks.
Nếu ai đó cân nhắc việc xăm mình, họ phải nghiên cứu các rủi ro tiềm ẩn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to perform scarification rituals on the initiates.
Họ sẽ thực hiện các nghi lễ tạo sẹo trên những người mới gia nhập.
Phủ định
She is not going to undergo scarification because of her religious beliefs.
Cô ấy sẽ không trải qua quá trình tạo sẹo vì tín ngưỡng tôn giáo của mình.
Nghi vấn
Are you going to research the history of scarification for your anthropology project?
Bạn có định nghiên cứu lịch sử của việc tạo sẹo cho dự án nhân chủng học của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarification".

Nghệ thuật và Biểu tượng trên Cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa truyền thống, đặc biệt là ở châu Phi và châu Đại Dương, scarification không chỉ là một hình thức làm đẹp mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về xã hội, tôn giáo và biểu tượng. Nó có thể đánh dấu các giai đoạn trưởng thành, thể hiện địa vị xã hội, sự dũng cảm hoặc thuộc về một bộ tộc cụ thể.

Scarification trong Thế giới Hiện đại

Ngày nay, scarification đã trở thành một hình thức nghệ thuật cơ thể thay thế, được những người tìm kiếm sự thể hiện bản thân độc đáo hoặc muốn tạo ra những dấu ấn vĩnh viễn trên da đón nhận. Nó được coi là một hình thức body modification cực đoan hơn so với xăm hình, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và thường được thực hiện bởi các nghệ sĩ chuyên nghiệp.