scarification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating scars deliberately as a form of body modification, often for aesthetic or cultural reasons.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra các vết sẹo một cách có chủ ý như một hình thức sửa đổi cơ thể, thường vì lý do thẩm mỹ hoặc văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scarification is a traditional practice in some African cultures."
"Tạo sẹo là một thực hành truyền thống trong một số nền văn hóa châu Phi."
-
"The museum displayed examples of scarification from various indigenous groups."
"Bảo tàng trưng bày các ví dụ về tạo sẹo từ nhiều nhóm bản địa khác nhau."
-
"Scarification can be a painful and dangerous procedure if not performed correctly."
"Tạo sẹo có thể là một thủ tục đau đớn và nguy hiểm nếu không được thực hiện đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scarify | Rạch, làm trầy xước (để tạo hình hoặc kích thích) |
| Noun | scarifier | Dụng cụ dùng để rạch; người thực hiện việc rạch |
| Adjective | scarified | Bị rạch, có vết rạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scarification là một thực hành lâu đời, phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở Châu Phi, Úc và Melanesia. Nó thường được sử dụng như một dấu hiệu của sự trưởng thành, địa vị xã hội, hoặc để đánh dấu các sự kiện quan trọng trong cuộc đời. Khác với tattoo (xăm), scarification tạo ra các hình ảnh và hoa văn bằng cách cắt, đốt, hoặc làm xước da, sau đó ngăn chặn vết thương lành lặn để tạo thành sẹo lồi.
Prepositions
- scarification *of* the skin: ám chỉ việc tạo sẹo trên da.
- scarification *for* ritual purposes: ám chỉ việc tạo sẹo vì mục đích nghi lễ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ritual ritual scarification (việc rạch da theo nghi lễ)
-
decorative decorative scarification (nghệ thuật rạch da trang trí)
-
body body scarification (rạch da cơ thể)
-
undergo undergo scarification (trải qua việc rạch da)
-
practice practice scarification (thực hành rạch da)
-
perform perform scarification (thực hiện việc rạch da)
-
patterns patterns of scarification (các họa tiết rạch da)
-
art art of scarification (nghệ thuật rạch da)
Idioms
-
the art of scarification
nghệ thuật rạch da
"The tribe is known for preserving the ancient art of scarification."
(Bộ lạc này nổi tiếng với việc bảo tồn nghệ thuật rạch da cổ xưa.)
-
ritual scarification practices
các thực hành rạch da theo nghi lễ
"Anthropologists study various ritual scarification practices across different cultures."
(Các nhà nhân chủng học nghiên cứu nhiều thực hành rạch da theo nghi lễ khác nhau ở các nền văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarification
nounQuá trình tạo ra các vết sẹo một cách có chủ ý như một hình thức sửa đổi cơ thể, thường vì lý do thẩm mỹ hoặc văn hóa.
"Scarification is a traditional practice in some African cultures."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many cultures practice scarification as a rite of passage. |
Nhiều nền văn hóa thực hành xăm mình như một nghi lễ chuyển giao. |
| Phủ định | Never had I seen such intricate scarification until I visited that tribe. |
Chưa bao giờ tôi thấy hình thức xăm mình phức tạp đến vậy cho đến khi tôi đến thăm bộ lạc đó. |
| Nghi vấn | Should anyone consider scarification, they must research the potential risks. |
Nếu ai đó cân nhắc việc xăm mình, họ phải nghiên cứu các rủi ro tiềm ẩn. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to perform scarification rituals on the initiates. |
Họ sẽ thực hiện các nghi lễ tạo sẹo trên những người mới gia nhập. |
| Phủ định | She is not going to undergo scarification because of her religious beliefs. |
Cô ấy sẽ không trải qua quá trình tạo sẹo vì tín ngưỡng tôn giáo của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to research the history of scarification for your anthropology project? |
Bạn có định nghiên cứu lịch sử của việc tạo sẹo cho dự án nhân chủng học của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarification".
