skin smoothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making skin appear smoother, often through the use of products or techniques that reduce the appearance of wrinkles, pores, or other imperfections.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm cho da trông mịn màng hơn, thường thông qua việc sử dụng các sản phẩm hoặc kỹ thuật làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, lỗ chân lông hoặc các khuyết điểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This cream is excellent for skin smoothing and reducing the appearance of fine lines."
"Loại kem này rất tuyệt vời để làm mịn da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn."
-
"Many beauty products claim to offer skin smoothing benefits."
"Nhiều sản phẩm làm đẹp tuyên bố mang lại lợi ích làm mịn da."
-
"Photo editing software often includes tools for skin smoothing."
"Phần mềm chỉnh sửa ảnh thường bao gồm các công cụ làm mịn da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | da (cơ quan bao phủ cơ thể) |
| Verb | skin | lột da, bóc vỏ |
| Adjective | skinny | gầy gò, ốm yếu |
| Noun | skinniness | sự gầy gò |
| Adjective | smooth | mịn màng, trơn tru |
| Verb | smooth | làm mịn, làm phẳng |
| Adverb | smoothly | một cách mịn màng, trôi chảy |
| Noun | smoothness | sự mịn màng, sự trơn tru |
| Noun | smoother | người/vật làm mịn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase is often used in the context of cosmetic products, treatments, or digital image editing. It emphasizes the effect of making the skin look more even and flawless.
Prepositions
'Skin smoothing for [condition]' implies a product or treatment designed to smooth skin in the context of a specific condition (e.g., skin smoothing for wrinkles). 'Skin smoothing in [area]' indicates where the skin is being smoothed (e.g., skin smoothing in the facial area).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skin-smoothing skin-smoothing cream (kem làm mịn da)
-
skin-smoothing skin-smoothing serum (huyết thanh làm mịn da)
-
skin-smoothing skin-smoothing treatment (liệu pháp làm mịn da)
-
achieve achieve skin smoothing (đạt được hiệu quả làm mịn da)
-
provide provide skin smoothing (cung cấp khả năng làm mịn da)
-
enhance enhance skin smoothing (tăng cường làm mịn da)
-
effective effective skin smoothing (làm mịn da hiệu quả)
-
gentle gentle skin smoothing (làm mịn da nhẹ nhàng)
Idioms
-
skin-smoothing technology
công nghệ làm mịn da
"Many cosmetic brands now offer products with advanced skin-smoothing technology."
(Nhiều thương hiệu mỹ phẩm hiện nay cung cấp các sản phẩm với công nghệ làm mịn da tiên tiến.)
-
skin smoothing effect
hiệu ứng làm mịn da
"The new foundation provides an instant skin smoothing effect."
(Lớp nền mới mang lại hiệu ứng làm mịn da ngay lập tức.)
-
for skin smoothing purposes
cho mục đích làm mịn da
"She uses specialized software for skin smoothing purposes in her photos."
(Cô ấy sử dụng phần mềm chuyên dụng cho mục đích làm mịn da trong các bức ảnh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin smoothing
nounQuá trình làm cho da trông mịn màng hơn, thường thông qua việc sử dụng các sản phẩm hoặc kỹ thuật làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, lỗ chân lông hoặc các khuyết điểm khác.
"This cream is excellent for skin smoothing and reducing the appearance of fine lines."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Skin smoothing is a popular feature in many photo editing apps. |
Làm mịn da là một tính năng phổ biến trong nhiều ứng dụng chỉnh sửa ảnh. |
| Phủ định | Skin smoothing isn't always necessary for a natural-looking portrait. |
Làm mịn da không phải lúc nào cũng cần thiết cho một bức chân dung trông tự nhiên. |
| Nghi vấn | Is skin smoothing used in this beauty advertisement? |
Tính năng làm mịn da có được sử dụng trong quảng cáo làm đẹp này không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been smoothing her skin with a new cream for weeks before she noticed any difference. |
Cô ấy đã thoa kem làm mịn da trong nhiều tuần trước khi nhận thấy bất kỳ sự khác biệt nào. |
| Phủ định | He hadn't been smoothing the surface properly, which is why it was still rough. |
Anh ấy đã không làm mịn bề mặt đúng cách, đó là lý do tại sao nó vẫn còn thô ráp. |
| Nghi vấn | Had the company been smoothing out the negative customer reviews before the scandal broke? |
Công ty đã cố gắng xoa dịu những đánh giá tiêu cực của khách hàng trước khi vụ bê bối nổ ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin smoothing".
