(Top Banner Ad)
skin smoothing
B1
noun B1 Cosmetics/Beauty

skin smoothing

UK: /ˈskɪn ˈsmuːðɪŋ/ • US: /ˈskɪn ˈsmuːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mịn da mịn da cải thiện độ mịn của da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making skin appear smoother, often through the use of products or techniques that reduce the appearance of wrinkles, pores, or other imperfections.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho da trông mịn màng hơn, thường thông qua việc sử dụng các sản phẩm hoặc kỹ thuật làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, lỗ chân lông hoặc các khuyết điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream is excellent for skin smoothing and reducing the appearance of fine lines."

    "Loại kem này rất tuyệt vời để làm mịn da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn."

  • "Many beauty products claim to offer skin smoothing benefits."

    "Nhiều sản phẩm làm đẹp tuyên bố mang lại lợi ích làm mịn da."

  • "Photo editing software often includes tools for skin smoothing."

    "Phần mềm chỉnh sửa ảnh thường bao gồm các công cụ làm mịn da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da (cơ quan bao phủ cơ thể)
Verb skin lột da, bóc vỏ
Adjective skinny gầy gò, ốm yếu
Noun skinniness sự gầy gò
Adjective smooth mịn màng, trơn tru
Verb smooth làm mịn, làm phẳng
Adverb smoothly một cách mịn màng, trôi chảy
Noun smoothness sự mịn màng, sự trơn tru
Noun smoother người/vật làm mịn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Beauty

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
scinn
Modern English
skin
Proto-Germanic
*smōþaz
Old English
smōð
Modern English
smooth
Modern English
skin smoothing (compound)

Nguồn gốc của 'Skin'

Từ 'skin' có nguồn gốc từ tiếng Old Norse (ngôn ngữ của người Viking) là 'skinn', có nghĩa là da động vật hoặc da người. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ (Old English) thành 'scinn' và dần phát triển thành 'skin' mà chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy sự liên hệ lâu đời của con người với khái niệm về da.

Sự phát triển của 'Smooth'

Từ 'smooth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'smōð', có nghĩa là mịn màng, bằng phẳng. Nó liên quan đến các từ tiếng Đức cổ có nghĩa tương tự. Trải qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của 'smooth' vẫn giữ nguyên, mô tả một bề mặt không có gờ, không có nếp nhăn. 'Smoothing' là dạng danh động từ hoặc thì hiện tại phân từ của 'smooth', thể hiện hành động làm cho thứ gì đó trở nên mịn màng.

Usage Note

This phrase is often used in the context of cosmetic products, treatments, or digital image editing. It emphasizes the effect of making the skin look more even and flawless.

Prepositions

for in

'Skin smoothing for [condition]' implies a product or treatment designed to smooth skin in the context of a specific condition (e.g., skin smoothing for wrinkles). 'Skin smoothing in [area]' indicates where the skin is being smoothed (e.g., skin smoothing in the facial area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin-smoothing (compound adjective) + Noun
  • skin-smoothing skin-smoothing cream
    (kem làm mịn da)
  • skin-smoothing skin-smoothing serum
    (huyết thanh làm mịn da)
  • skin-smoothing skin-smoothing treatment
    (liệu pháp làm mịn da)
Verb + skin smoothing (as a noun/gerund phrase)
  • achieve achieve skin smoothing
    (đạt được hiệu quả làm mịn da)
  • provide provide skin smoothing
    (cung cấp khả năng làm mịn da)
  • enhance enhance skin smoothing
    (tăng cường làm mịn da)
Adjective + skin smoothing (as a noun/gerund phrase)
  • effective effective skin smoothing
    (làm mịn da hiệu quả)
  • gentle gentle skin smoothing
    (làm mịn da nhẹ nhàng)

Idioms

  • skin-smoothing technology

    công nghệ làm mịn da

    "Many cosmetic brands now offer products with advanced skin-smoothing technology."

    (Nhiều thương hiệu mỹ phẩm hiện nay cung cấp các sản phẩm với công nghệ làm mịn da tiên tiến.)

  • skin smoothing effect

    hiệu ứng làm mịn da

    "The new foundation provides an instant skin smoothing effect."

    (Lớp nền mới mang lại hiệu ứng làm mịn da ngay lập tức.)

  • for skin smoothing purposes

    cho mục đích làm mịn da

    "She uses specialized software for skin smoothing purposes in her photos."

    (Cô ấy sử dụng phần mềm chuyên dụng cho mục đích làm mịn da trong các bức ảnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin smoothing

noun
Lật mặt

Quá trình làm cho da trông mịn màng hơn, thường thông qua việc sử dụng các sản phẩm hoặc kỹ thuật làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, lỗ chân lông hoặc các khuyết điểm khác.

"This cream is excellent for skin smoothing and reducing the appearance of fine lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Skin smoothing is a popular feature in many photo editing apps.
Làm mịn da là một tính năng phổ biến trong nhiều ứng dụng chỉnh sửa ảnh.
Phủ định
Skin smoothing isn't always necessary for a natural-looking portrait.
Làm mịn da không phải lúc nào cũng cần thiết cho một bức chân dung trông tự nhiên.
Nghi vấn
Is skin smoothing used in this beauty advertisement?
Tính năng làm mịn da có được sử dụng trong quảng cáo làm đẹp này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been smoothing her skin with a new cream for weeks before she noticed any difference.
Cô ấy đã thoa kem làm mịn da trong nhiều tuần trước khi nhận thấy bất kỳ sự khác biệt nào.
Phủ định
He hadn't been smoothing the surface properly, which is why it was still rough.
Anh ấy đã không làm mịn bề mặt đúng cách, đó là lý do tại sao nó vẫn còn thô ráp.
Nghi vấn
Had the company been smoothing out the negative customer reviews before the scandal broke?
Công ty đã cố gắng xoa dịu những đánh giá tiêu cực của khách hàng trước khi vụ bê bối nổ ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin smoothing".

Tiêu chuẩn sắc đẹp và Chống lão hóa

'Làm mịn da' (skin smoothing) là một khái niệm trung tâm trong ngành công nghiệp làm đẹp hiện đại, phản ánh mong muốn chung của xã hội về làn da trẻ trung, không tì vết. Nó gắn liền với các tiêu chuẩn sắc đẹp và cuộc chiến chống lại các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và kết cấu da không đều. Các sản phẩm và liệu pháp làm mịn da thường được quảng bá rộng rãi để đáp ứng nhu cầu này.

Chỉnh sửa kỹ thuật số và Phương tiện truyền thông

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, 'làm mịn da' không chỉ giới hạn ở sản phẩm vật lý mà còn là một tính năng phổ biến trong chỉnh sửa ảnh và video. Các ứng dụng, bộ lọc và phần mềm chuyên nghiệp cho phép người dùng 'làm mịn da' trên hình ảnh, tạo ra một vẻ ngoài hoàn hảo hóa. Điều này góp phần định hình các tiêu chuẩn sắc đẹp trên mạng xã hội và truyền thông, đôi khi dẫn đến những kỳ vọng phi thực tế về làn da.