(Top Banner Ad)
body modification
B2
noun B2 Nhân học, Xã hội học, Nghệ thuật

body modification

UK: /ˈbɒdi mɒdɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈbɑːdi mɑːdɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sửa đổi cơ thể thay đổi cơ thể biến đổi cơ thể tạo hình cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of altering the human body intentionally, for aesthetic, sexual, religious, or other reasons.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý thay đổi cơ thể con người, vì mục đích thẩm mỹ, tình dục, tôn giáo hoặc các lý do khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Body modification has been practiced for thousands of years across many cultures."

    "Việc thay đổi cơ thể đã được thực hiện trong hàng ngàn năm trên nhiều nền văn hóa."

  • "Some people view body modification as a form of self-expression."

    "Một số người xem việc thay đổi cơ thể như một hình thức thể hiện bản thân."

  • "The history of body modification is rich and diverse, with different meanings in different cultures."

    "Lịch sử của việc thay đổi cơ thể rất phong phú và đa dạng, với những ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb modify thay đổi, sửa đổi, biến đổi
Noun modification sự thay đổi, sự sửa đổi, sự biến đổi
Adjective modified đã được thay đổi, đã được sửa đổi
Noun modifier người hoặc vật thực hiện sự thay đổi; từ bổ nghĩa (trong ngữ pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân học, Xã hội học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for body)
*budagą
Old English (for body)
bodig
Latin (for modification)
modificatio
Old French (for modification)
modification
Modern English
body modification

Tên Hiện Đại cho một Truyền Thống Cổ Xưa

Mặc dù các hành vi như xăm mình và xỏ khuyên đã tồn tại hàng ngàn năm trong nhiều nền văn hóa, thuật ngữ 'body modification' (biến đổi cơ thể) lại tương đối mới. Nó trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 trong các tiểu văn hóa phương Tây để chỉ một loạt các hành vi cố ý thay đổi cơ thể, từ xăm mình, xỏ khuyên thông thường đến các hình thức phức tạp hơn như cấy ghép dưới da hay chẻ lưỡi. Thuật ngữ này gom chung một thực hành cổ xưa dưới một cái tên hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'body modification' bao gồm một loạt các thực hành, từ những hình thức phổ biến như xỏ khuyên và xăm mình, đến những hình thức cực đoan hơn như cấy ghép dưới da, rạch da, hoặc cắt lưỡi. 'Body modification' thường mang sắc thái trung lập hơn so với các thuật ngữ khác như 'bodily mutilation' (cắt xẻ cơ thể), vốn mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến tự hủy hoại.

Prepositions

of through

'Body modification of' dùng để chỉ sự thay đổi lên một bộ phận cụ thể của cơ thể. Ví dụ: 'Body modification of the ears.' 'Body modification through' thường dùng để chỉ phương pháp thực hiện sự thay đổi. Ví dụ: 'Body modification through tattooing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body modification
  • extreme body modification
    (sự biến đổi cơ thể cực đoan)
  • permanent body modification
    (sự biến đổi cơ thể vĩnh viễn)
  • extensive body modification
    (sự biến đổi cơ thể trên diện rộng)
  • temporary body modification
    (sự biến đổi cơ thể tạm thời)
Verb + body modification
  • undergo body modification
    (trải qua việc biến đổi cơ thể)
  • get a body modification
    (thực hiện một sự biến đổi cơ thể)
  • practice body modification
    (thực hành biến đổi cơ thể)
Noun + of body modification
  • a form of body modification
    (một hình thức biến đổi cơ thể)
  • the practice of body modification
    (việc thực hành biến đổi cơ thể)
  • a type of body modification
    (một loại hình biến đổi cơ thể)

Idioms

  • go under the knife

    Trải qua phẫu thuật, đặc biệt là phẫu thuật thẩm mỹ.

    "Many celebrities go under the knife to maintain their youthful appearance."

    (Nhiều người nổi tiếng phẫu thuật thẩm mỹ để duy trì vẻ ngoài trẻ trung.)

  • be comfortable in your own skin

    Cảm thấy thoải mái và tự tin với chính bản thân và ngoại hình của mình.

    "For some people, body modification is a journey to becoming comfortable in their own skin."

    (Đối với một số người, biến đổi cơ thể là một hành trình để trở nên thoải mái với chính con người mình.)

  • your body is a temple

    Cơ thể bạn là một ngôi đền (ý nói rằng bạn nên tôn trọng và chăm sóc cơ thể mình một cách cẩn thận).

    "She avoids tattoos and piercings, believing that her body is a temple."

    (Cô ấy tránh xăm mình và xỏ khuyên vì tin rằng cơ thể mình là một ngôi đền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body modification

noun
Lật mặt

Hành động cố ý thay đổi cơ thể con người, vì mục đích thẩm mỹ, tình dục, tôn giáo hoặc các lý do khác.

"Body modification has been practiced for thousands of years across many cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose to undergo body modification to express their individuality.
Nhiều người chọn thực hiện các phương pháp biến đổi cơ thể để thể hiện cá tính của họ.
Phủ định
It's important not to rush into body modification without considering the long-term consequences.
Điều quan trọng là không nên vội vàng thực hiện các phương pháp biến đổi cơ thể mà không xem xét những hậu quả lâu dài.
Nghi vấn
Why do some cultures consider body modification to be a rite of passage?
Tại sao một số nền văn hóa coi việc biến đổi cơ thể là một nghi lễ chuyển giao?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, body modification is becoming increasingly popular these days.
Ồ, chỉnh sửa cơ thể ngày càng trở nên phổ biến trong những ngày này.
Phủ định
Well, body modification isn't for everyone, is it?
Chà, chỉnh sửa cơ thể không dành cho tất cả mọi người, phải không?
Nghi vấn
Hey, is body modification considered a form of art?
Này, chỉnh sửa cơ thể có được coi là một hình thức nghệ thuật không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Body modification is a common practice in many cultures around the world.
Sửa đổi cơ thể là một thực hành phổ biến trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.
Phủ định
Body modification is not always accepted by mainstream society.
Sửa đổi cơ thể không phải lúc nào cũng được xã hội chủ đạo chấp nhận.
Nghi vấn
Is body modification a form of self-expression?
Sửa đổi cơ thể có phải là một hình thức thể hiện bản thân không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People have been practicing body modification for thousands of years.
Con người đã thực hành việc chỉnh sửa cơ thể hàng ngàn năm nay.
Phủ định
She hasn't been considering body modification seriously until recently.
Cô ấy đã không xem xét việc chỉnh sửa cơ thể một cách nghiêm túc cho đến gần đây.
Nghi vấn
Have they been researching different types of body modification before making a decision?
Họ đã nghiên cứu các loại hình chỉnh sửa cơ thể khác nhau trước khi đưa ra quyết định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body modification".

Phong trào 'Nguyên thủy Hiện đại' (Modern Primitives)

Vào cuối thế kỷ 20, một tiểu văn hóa ở phương Tây có tên 'Modern Primitives' đã nổi lên. Những người theo phong trào này sử dụng các hình thức biến đổi cơ thể bắt nguồn từ các xã hội bộ lạc, chẳng hạn như xỏ khuyên khổ lớn, xăm hình dày đặc và rạch sẹo (scarification). Họ xem những hành động này là một cách để tìm lại tâm linh và kết nối với một bản ngã 'nguyên thủy' hơn trong thế giới hiện đại.

Xăm mình trong Môi trường Công sở Phương Tây

Thái độ đối với hình xăm ở nơi làm việc tại các nước phương Tây đã thay đổi đáng kể. Trước đây, hình xăm lộ rõ thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp và là một điều cấm kỵ. Tuy nhiên, ngày nay chúng ngày càng được chấp nhận rộng rãi ở nhiều ngành nghề. Mặc dù vậy, một số lĩnh vực bảo thủ như tài chính hoặc luật pháp vẫn có thể có các quy định nghiêm ngặt về hình xăm.