scene of the crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The place where a crime occurred.
Vietnamese Meaning
Địa điểm nơi một tội ác đã xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police cordoned off the scene of the crime."
"Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ án."
-
"Forensic scientists carefully examined the scene of the crime."
"Các nhà khoa học pháp y đã cẩn thận kiểm tra hiện trường vụ án."
-
"Detectives arrived at the scene of the crime to begin their investigation."
"Các thám tử đến hiện trường vụ án để bắt đầu cuộc điều tra của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scene | cảnh, bối cảnh, hiện trường |
| Adjective | scenic | thuộc về cảnh quan, đẹp như tranh |
| Noun | crime | tội ác, tội phạm |
| Noun | criminal | tội phạm (người) |
| Adjective | criminal | có tính chất tội phạm, phạm pháp |
| Noun | criminality | tình trạng phạm tội, tội ác |
| Noun | criminology | tội phạm học |
| Noun | criminologist | nhà tội phạm học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều tra tội phạm, pháp luật, và các phương tiện truyền thông liên quan đến tội phạm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn hiện trường để thu thập bằng chứng. Không nên nhầm lẫn với 'crime scene' vì 'scene of the crime' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gruesome gruesome scene of the crime (hiện trường vụ án rùng rợn)
-
bloody bloody scene of the crime (hiện trường vụ án đẫm máu)
-
chaotic chaotic scene of the crime (hiện trường vụ án hỗn loạn)
-
undisturbed undisturbed scene of the crime (hiện trường vụ án không bị xáo trộn)
-
pristine pristine scene of the crime (hiện trường vụ án nguyên vẹn)
-
arrive at arrive at the scene of the crime (đến hiện trường vụ án)
-
secure secure the scene of the crime (bảo vệ hiện trường vụ án)
-
examine examine the scene of the crime (khám nghiệm hiện trường vụ án)
-
investigate investigate the scene of the crime (điều tra hiện trường vụ án)
-
process process the scene of the crime (xử lý/phân tích hiện trường vụ án)
-
leave leave the scene of the crime (rời khỏi hiện trường vụ án)
-
recreate recreate the scene of the crime (tái dựng hiện trường vụ án)
Idioms
-
return to the scene of the crime
quay lại nơi đã gây án (nghĩa đen); lặp lại sai lầm cũ hoặc quay lại nơi một sự kiện quan trọng đã xảy ra (nghĩa bóng)
"The suspect surprisingly returned to the scene of the crime a day later."
(Nghi phạm đã bất ngờ quay lại hiện trường vụ án một ngày sau đó.)
-
secure the scene of the crime
bảo vệ hiện trường vụ án khỏi bị xáo trộn để thu thập bằng chứng
"The first officers on the scene must secure the scene of the crime immediately."
(Những sĩ quan đầu tiên có mặt phải lập tức bảo vệ hiện trường vụ án.)
-
process the scene of the crime
tiến hành các thủ tục thu thập, phân tích bằng chứng tại hiện trường vụ án
"Forensic experts spent hours processing the scene of the crime for clues."
(Các chuyên gia pháp y đã dành hàng giờ để xử lý hiện trường vụ án để tìm manh mối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scene of the crime
Danh từĐịa điểm nơi một tội ác đã xảy ra.
"The police cordoned off the scene of the crime."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police hadn't secured the scene of the crime so quickly, the crucial evidence would be lost by now. |
Nếu cảnh sát không bảo vệ hiện trường vụ án nhanh chóng như vậy, bằng chứng quan trọng có lẽ đã bị mất đến giờ. |
| Phủ định | If the detective hadn't contaminated the crime scene, we wouldn't have had to dismiss the suspect. |
Nếu thám tử không làm ô nhiễm hiện trường vụ án, chúng ta đã không phải loại bỏ nghi phạm. |
| Nghi vấn | If the forensics team had arrived earlier at the crime scene, would they have found the missing weapon? |
Nếu đội pháp y đến hiện trường vụ án sớm hơn, liệu họ có tìm thấy vũ khí bị mất không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police meticulously documented the scene of the crime. |
Cảnh sát đã ghi chép tỉ mỉ hiện trường vụ án. |
| Phủ định | Never had I seen such a gruesome scene of the crime until that day. |
Chưa bao giờ tôi thấy một hiện trường vụ án kinh khủng như vậy cho đến ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | Should the police arrive at the scene of the crime later, will they still be able to collect evidence? |
Nếu cảnh sát đến hiện trường vụ án muộn hơn, liệu họ có còn có thể thu thập bằng chứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scene of the crime".
