(Top Banner Ad)
scene of the crime
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Điều tra tội phạm

scene of the crime

UK: /ˈsiːn əv ðə ˈkraɪm/ • US: /ˈsin əv ðə ˈkraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

hiện trường vụ án nơi xảy ra tội ác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where a crime occurred.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi một tội ác đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police cordoned off the scene of the crime."

    "Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ án."

  • "Forensic scientists carefully examined the scene of the crime."

    "Các nhà khoa học pháp y đã cẩn thận kiểm tra hiện trường vụ án."

  • "Detectives arrived at the scene of the crime to begin their investigation."

    "Các thám tử đến hiện trường vụ án để bắt đầu cuộc điều tra của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scene cảnh, bối cảnh, hiện trường
Adjective scenic thuộc về cảnh quan, đẹp như tranh
Noun crime tội ác, tội phạm
Noun criminal tội phạm (người)
Adjective criminal có tính chất tội phạm, phạm pháp
Noun criminality tình trạng phạm tội, tội ác
Noun criminology tội phạm học
Noun criminologist nhà tội phạm học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Điều tra tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (for 'scene')
σκηνή (skēnē)
Latin (for 'scene')
scaena
Old French (for 'scene')
scene
English (for 'scene')
scene
Latin (for 'crime')
crimen
Old French (for 'crime')
crime
English (for 'crime')
crime

Nguồn gốc của 'scene of the crime'

Cụm từ 'scene of the crime' (hiện trường vụ án) được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'scene' và 'crime'. Từ 'scene' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skēnē' (nghĩa là 'sân khấu' hoặc 'nơi diễn ra sự kiện') qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Từ 'crime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crimen' (nghĩa là 'tội cáo' hoặc 'lỗi lầm') qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'scene of the crime' mô tả chính xác địa điểm hoặc bối cảnh nơi một hành vi phạm tội đã xảy ra, trở thành một thuật ngữ pháp lý và điều tra tiêu chuẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều tra tội phạm, pháp luật, và các phương tiện truyền thông liên quan đến tội phạm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn hiện trường để thu thập bằng chứng. Không nên nhầm lẫn với 'crime scene' vì 'scene of the crime' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scene of the crime
  • gruesome gruesome scene of the crime
    (hiện trường vụ án rùng rợn)
  • bloody bloody scene of the crime
    (hiện trường vụ án đẫm máu)
  • chaotic chaotic scene of the crime
    (hiện trường vụ án hỗn loạn)
  • undisturbed undisturbed scene of the crime
    (hiện trường vụ án không bị xáo trộn)
  • pristine pristine scene of the crime
    (hiện trường vụ án nguyên vẹn)
Verb + scene of the crime
  • arrive at arrive at the scene of the crime
    (đến hiện trường vụ án)
  • secure secure the scene of the crime
    (bảo vệ hiện trường vụ án)
  • examine examine the scene of the crime
    (khám nghiệm hiện trường vụ án)
  • investigate investigate the scene of the crime
    (điều tra hiện trường vụ án)
  • process process the scene of the crime
    (xử lý/phân tích hiện trường vụ án)
  • leave leave the scene of the crime
    (rời khỏi hiện trường vụ án)
  • recreate recreate the scene of the crime
    (tái dựng hiện trường vụ án)

Idioms

  • return to the scene of the crime

    quay lại nơi đã gây án (nghĩa đen); lặp lại sai lầm cũ hoặc quay lại nơi một sự kiện quan trọng đã xảy ra (nghĩa bóng)

    "The suspect surprisingly returned to the scene of the crime a day later."

    (Nghi phạm đã bất ngờ quay lại hiện trường vụ án một ngày sau đó.)

  • secure the scene of the crime

    bảo vệ hiện trường vụ án khỏi bị xáo trộn để thu thập bằng chứng

    "The first officers on the scene must secure the scene of the crime immediately."

    (Những sĩ quan đầu tiên có mặt phải lập tức bảo vệ hiện trường vụ án.)

  • process the scene of the crime

    tiến hành các thủ tục thu thập, phân tích bằng chứng tại hiện trường vụ án

    "Forensic experts spent hours processing the scene of the crime for clues."

    (Các chuyên gia pháp y đã dành hàng giờ để xử lý hiện trường vụ án để tìm manh mối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scene of the crime

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi một tội ác đã xảy ra.

"The police cordoned off the scene of the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police hadn't secured the scene of the crime so quickly, the crucial evidence would be lost by now.
Nếu cảnh sát không bảo vệ hiện trường vụ án nhanh chóng như vậy, bằng chứng quan trọng có lẽ đã bị mất đến giờ.
Phủ định
If the detective hadn't contaminated the crime scene, we wouldn't have had to dismiss the suspect.
Nếu thám tử không làm ô nhiễm hiện trường vụ án, chúng ta đã không phải loại bỏ nghi phạm.
Nghi vấn
If the forensics team had arrived earlier at the crime scene, would they have found the missing weapon?
Nếu đội pháp y đến hiện trường vụ án sớm hơn, liệu họ có tìm thấy vũ khí bị mất không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police meticulously documented the scene of the crime.
Cảnh sát đã ghi chép tỉ mỉ hiện trường vụ án.
Phủ định
Never had I seen such a gruesome scene of the crime until that day.
Chưa bao giờ tôi thấy một hiện trường vụ án kinh khủng như vậy cho đến ngày hôm đó.
Nghi vấn
Should the police arrive at the scene of the crime later, will they still be able to collect evidence?
Nếu cảnh sát đến hiện trường vụ án muộn hơn, liệu họ có còn có thể thu thập bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scene of the crime".

Khoa học pháp y và 'Hiệu ứng CSI'

Trong các xã hội phương Tây, khoa học pháp y đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều tra tội phạm. Các chương trình truyền hình nổi tiếng như 'CSI' đã phổ biến hình ảnh việc khám nghiệm hiện trường vụ án một cách tỉ mỉ, đôi khi dẫn đến những kỳ vọng không thực tế từ công chúng về tốc độ và tính chính xác của bằng chứng pháp y trong các phiên tòa thực tế (được gọi là 'hiệu ứng CSI').

Hình tượng trong văn hóa đại chúng và phim trinh thám

'Hiện trường vụ án' là một yếu tố trung tâm và không thể thiếu trong vô số tiểu thuyết trinh thám, phim điện ảnh và phim truyền hình, từ các tác phẩm kinh điển của Sherlock Holmes đến những bộ phim giật gân hiện đại. Nó là nơi khởi nguồn của mọi bí ẩn, nơi khán giả cùng thám tử tìm kiếm manh mối để giải mã vụ án.