(Top Banner Ad)
scholarly communication
C1
Noun C1 Giáo dục, Nghiên cứu khoa học, Xuất bản

scholarly communication

UK: /ˈskɒləli kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈskɑːlərli kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp khoa học truyền thông học thuật trao đổi học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of researchers sharing and publishing their findings to advance knowledge and understanding within their fields.

Vietnamese Meaning

Quá trình các nhà nghiên cứu chia sẻ và xuất bản các khám phá của họ để nâng cao kiến thức và sự hiểu biết trong lĩnh vực của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scholarly communication is essential for the progress of scientific research."

    "Giao tiếp khoa học là yếu tố cần thiết cho sự tiến bộ của nghiên cứu khoa học."

  • "The university library provides resources to support scholarly communication among faculty."

    "Thư viện trường đại học cung cấp các nguồn lực để hỗ trợ giao tiếp khoa học giữa các giảng viên."

  • "New technologies have transformed the landscape of scholarly communication."

    "Các công nghệ mới đã thay đổi bối cảnh giao tiếp khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar học giả, người có học vấn sâu rộng
Noun scholarship học bổng; học vấn, sự uyên bác
Noun school trường học
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, truyền thông
Adjective communicative cởi mở, có tính giao tiếp

Synonyms

academic communication (giao tiếp học thuật)scientific communication (giao tiếp khoa học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu khoa học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skholē (leisure, discussion, school)
Latin
communis (common); communicare (to share); scholaris (of a school)
Old French
escolier (student); communicacion (sharing)
Middle English
scoler (learned person); communicacioun (imparting)
Modern English
scholar, scholarly; communication (coined as a phrase 'scholarly communication' in the 20th century)

Nguồn gốc 'Scholarly'

Từ 'scholarly' bắt nguồn từ 'scholar' (học giả). 'Scholar' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, giải trí', sau đó phát triển thành 'nơi thảo luận, trường học'. Điều này cho thấy kiến thức từng được xem là hoạt động của những người có thời gian rảnh rỗi để suy tư.

Nguồn gốc 'Communication'

Từ 'communication' đến từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'làm cho chung, chia sẻ'. Gốc từ 'communis' có nghĩa là 'chung'. Điều này nhấn mạnh bản chất của giao tiếp là quá trình chia sẻ thông tin, ý tưởng để tạo ra sự hiểu biết chung giữa mọi người.

Usage Note

Scholarly communication bao gồm các hoạt động như viết bài nghiên cứu, trình bày tại hội nghị, xuất bản trên tạp chí khoa học, chia sẻ dữ liệu và tương tác với đồng nghiệp. Nó nhấn mạnh tính chính xác, khách quan và đóng góp vào tri thức chung.

Prepositions

about on

Sử dụng 'about' khi nói về bản chất chung của scholarly communication (e.g., 'a discussion about scholarly communication'). Sử dụng 'on' khi nói về một khía cạnh cụ thể (e.g., 'a paper on scholarly communication practices').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholarly communication
  • open open scholarly communication
    (giao tiếp học thuật mở)
  • effective effective scholarly communication
    (giao tiếp học thuật hiệu quả)
  • digital digital scholarly communication
    (giao tiếp học thuật kỹ thuật số)
  • traditional traditional scholarly communication
    (giao tiếp học thuật truyền thống)
Verb + scholarly communication
  • advance advance scholarly communication
    (thúc đẩy giao tiếp học thuật)
  • improve improve scholarly communication
    (cải thiện giao tiếp học thuật)
  • transform transform scholarly communication
    (chuyển đổi giao tiếp học thuật)
  • disseminate disseminate scholarly communication
    (phổ biến giao tiếp học thuật)
Noun/Prepositional phrase + scholarly communication
  • the future of the future of scholarly communication
    (tương lai của giao tiếp học thuật)
  • challenges in challenges in scholarly communication
    (những thách thức trong giao tiếp học thuật)
  • research on research on scholarly communication
    (nghiên cứu về giao tiếp học thuật)

Idioms

  • the landscape of scholarly communication

    bức tranh tổng thể/toàn cảnh về giao tiếp học thuật

    "The internet has dramatically altered the landscape of scholarly communication."

    (Internet đã thay đổi đáng kể bức tranh tổng thể về giao tiếp học thuật.)

  • open access scholarly communication

    giao tiếp học thuật truy cập mở

    "The university is committed to promoting open access scholarly communication."

    (Trường đại học cam kết thúc đẩy giao tiếp học thuật truy cập mở.)

  • the transformation of scholarly communication

    sự chuyển đổi của giao tiếp học thuật

    "Understanding the transformation of scholarly communication is crucial for librarians."

    (Hiểu rõ sự chuyển đổi của giao tiếp học thuật là rất quan trọng đối với các thủ thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholarly communication

Noun
Lật mặt

Quá trình các nhà nghiên cứu chia sẻ và xuất bản các khám phá của họ để nâng cao kiến thức và sự hiểu biết trong lĩnh vực của họ.

"Scholarly communication is essential for the progress of scientific research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their research emphasizes the importance of scholarly communication in fostering collaboration.
Nghiên cứu của họ nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp học thuật trong việc thúc đẩy sự hợp tác.
Phủ định
We do not believe that their findings adequately address the complexities of scholarly communication.
Chúng tôi không tin rằng những phát hiện của họ giải quyết đầy đủ sự phức tạp của giao tiếp học thuật.
Nghi vấn
Does anyone understand the impact of scholarly communication on academic integrity?
Có ai hiểu được tác động của giao tiếp học thuật đối với tính liêm chính trong học tập không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If researchers prioritize scholarly communication, their work will likely have a broader impact.
Nếu các nhà nghiên cứu ưu tiên giao tiếp học thuật, công trình của họ có khả năng sẽ có tác động lớn hơn.
Phủ định
If a university doesn't invest in scholarly communication resources, its research output won't reach its full potential.
Nếu một trường đại học không đầu tư vào các nguồn lực giao tiếp học thuật, đầu ra nghiên cứu của trường sẽ không đạt được tiềm năng tối đa.
Nghi vấn
Will scholarly communication improve if universities adopt open access policies?
Liệu giao tiếp học thuật có được cải thiện nếu các trường đại học áp dụng chính sách truy cập mở?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarly communication".

Hệ thống bình duyệt (Peer Review)

Bình duyệt là một phần cốt lõi của giao tiếp học thuật. Trước khi một nghiên cứu được xuất bản, nó thường được các chuyên gia cùng lĩnh vực (peer reviewers) đánh giá để đảm bảo tính xác thực, chất lượng và phù hợp. Đây là một truyền thống lâu đời nhằm duy trì sự đáng tin cậy của tri thức khoa học.

Phong trào Truy cập Mở (Open Access)

Trong vài thập kỷ gần đây, phong trào Truy cập Mở đã trở nên rất mạnh mẽ trong cộng đồng học thuật phương Tây. Mục tiêu là làm cho các công trình nghiên cứu khoa học có thể được truy cập và đọc miễn phí bởi bất kỳ ai, thay vì bị khóa sau các bức tường phí của nhà xuất bản. Đây là một nỗ lực nhằm dân chủ hóa tri thức và tăng cường sự phổ biến của nghiên cứu.