school-aged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or being of the age at which one attends school; of or relating to school-age children.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc ở độ tuổi mà một người đi học; thuộc về hoặc liên quan đến trẻ em ở độ tuổi đi học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program provides support for school-aged children with disabilities."
"Chương trình cung cấp hỗ trợ cho trẻ em trong độ tuổi đi học bị khuyết tật."
-
"School-aged children are more likely to be exposed to a variety of germs."
"Trẻ em trong độ tuổi đi học có nhiều khả năng tiếp xúc với nhiều loại vi trùng hơn."
-
"The study focused on the nutritional needs of school-aged children."
"Nghiên cứu tập trung vào nhu cầu dinh dưỡng của trẻ em trong độ tuổi đi học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | school | trường học |
| Noun | age | tuổi, độ tuổi |
| Adjective | aged | có tuổi, lớn tuổi (hoặc ở độ tuổi cụ thể) |
| Noun | schooling | sự đi học, sự giáo dục |
| Noun | schoolchild | học sinh (tiểu học/trung học) |
| Adjective | pre-school | thuộc lứa tuổi mầm non/mẫu giáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'school-aged' thường được dùng để mô tả trẻ em hoặc các vấn đề, hoạt động liên quan đến độ tuổi đi học (thường là từ 5-18 tuổi). Nó nhấn mạnh đến giai đoạn phát triển quan trọng trong cuộc đời một người khi họ đang tham gia vào hệ thống giáo dục chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
children school-aged children (trẻ em trong độ tuổi đi học)
-
kids school-aged kids (những đứa trẻ trong độ tuổi đi học)
-
population school-aged population (dân số trong độ tuổi đi học)
-
students school-aged students (học sinh trong độ tuổi đi học)
-
group school-aged group (nhóm tuổi đi học)
-
become children become school-aged (trẻ em đến tuổi đi học)
-
reach reach school-aged (đạt đến độ tuổi đi học)
Idioms
-
school-aged children
trẻ em trong độ tuổi đi học
"The charity provides support for school-aged children from low-income families."
(Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho trẻ em trong độ tuổi đi học từ các gia đình có thu nhập thấp.)
-
the school-aged population
dân số trong độ tuổi đi học
"The report highlights the vaccination rates among the school-aged population."
(Báo cáo nêu bật tỷ lệ tiêm chủng trong dân số trong độ tuổi đi học.)
-
be school-aged
đang ở độ tuổi đi học
"My daughter is now school-aged and ready for primary education."
(Con gái tôi giờ đã ở độ tuổi đi học và sẵn sàng cho giáo dục tiểu học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school-aged
Tính từLiên quan đến hoặc ở độ tuổi mà một người đi học; thuộc về hoặc liên quan đến trẻ em ở độ tuổi đi học.
"The program provides support for school-aged children with disabilities."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because school-aged children need more sleep, they should go to bed earlier. |
Bởi vì trẻ em trong độ tuổi đi học cần ngủ nhiều hơn, chúng nên đi ngủ sớm hơn. |
| Phủ định | Although school-aged kids don't always listen, parents should still teach them important life skills. |
Mặc dù trẻ em trong độ tuổi đi học không phải lúc nào cũng nghe lời, nhưng cha mẹ vẫn nên dạy cho chúng những kỹ năng sống quan trọng. |
| Nghi vấn | Since school-aged children are learning to be independent, should we give them more responsibilities? |
Vì trẻ em trong độ tuổi đi học đang học cách tự lập, chúng ta có nên giao cho chúng nhiều trách nhiệm hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They provide specific programs for school-aged children. |
Họ cung cấp các chương trình cụ thể cho trẻ em trong độ tuổi đi học. |
| Phủ định | Seldom have school-aged children seen such advanced technology in their classrooms. |
Hiếm khi trẻ em trong độ tuổi đi học được thấy công nghệ tiên tiến như vậy trong lớp học của mình. |
| Nghi vấn | Should a school-aged child be given so much responsibility? |
Có nên giao quá nhiều trách nhiệm cho một đứa trẻ trong độ tuổi đi học không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | School-aged children are often taught basic hygiene practices in elementary schools. |
Trẻ em trong độ tuổi đi học thường được dạy các thực hành vệ sinh cơ bản ở trường tiểu học. |
| Phủ định | School-aged students are not being given enough opportunities to participate in extracurricular activities. |
Học sinh trong độ tuổi đi học không được tạo đủ cơ hội tham gia các hoạt động ngoại khóa. |
| Nghi vấn | Are school-aged children being provided with adequate mental health support in schools? |
Trẻ em trong độ tuổi đi học có đang được cung cấp hỗ trợ sức khỏe tâm thần đầy đủ ở trường học không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I was younger, school-aged children used to play outside more often. |
Khi tôi còn nhỏ, trẻ em tuổi đi học thường chơi bên ngoài nhiều hơn. |
| Phủ định | School-aged kids didn't use to have smartphones when I was a child. |
Trẻ em tuổi đi học không có điện thoại thông minh khi tôi còn bé. |
| Nghi vấn | Did school-aged children use to walk to school by themselves in your neighborhood? |
Có phải trẻ em tuổi đi học từng tự đi bộ đến trường ở khu phố của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school-aged".
